Kết quả bóng đá trận Almagro vs Colegiales, 01:30 ngày 23/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 23/08/2026
Almagro 0 Kết thúc HT 0-0 0
Colegiales
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Almagro | Phút | |
| 38' ⇄ | ▲ Mateo Jose Mamani ▼ Enzo Trinidad | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Juan Fernandez Pinto ▼ Claudio Gabriel Salto | 46' ⇄ | |
| ▲ Tiziano Dornell ▼ Macies T | 46' ⇄ | |
| 48' | Leonel Ortiz | |
| Tiziano Dornell | 53' | |
| 60' ⇄ | ▲ Nicolas Toloza ▼ Mauro Albertengo | |
| 60' ⇄ | ▲ Leonardo Gonzalez ▼ Facundo Montiel | |
| Juan Fernandez Pinto | 71' | |
| ▲ Jeremias Bustos ▼ Franco Bustamante | 73' ⇄ | |
| ▲ Facundo De La Vega ▼ Joel Orlando | 73' ⇄ | |
| ▲ Enzo Martinez ▼ Gonzalo Asis | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Mateo Ramirez ▼ Franco Zicarelli | |
| 74' ⇄ | ▲ Lucas Tomas Juarez ▼ Lucio Castillo | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 2 | 2 | 15 | 14 |
Chủ = Almagro · Khách = Colegiales
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almagro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Almagro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 6 | 11 | 21 | 29 | 30 | 22 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 13 | 9 | 20 | 21 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 8 | 20 | 10 | 24 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Colegiales
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 6 | 10 | 23 | 25 | 30 | 21 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 4 | 1 | 19 | 8 | 25 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 4 | 17 | 5 | 36 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Almagro 4 (29%)Hòa 5 (36%)Colegiales 5 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | -0.25 | 1.5 | B |
| 10/08/25 | Colegiales | 2-0 (1-0) | Almagro | -0.25 | 1.75 | B |
| 07/04/25 | Almagro | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | H |
| 09/07/15 | Almagro | 1-0 (0-0) | Colegiales | +0.25 | 2 | T |
| 23/02/15 | Colegiales | 3-2 (0-1) | Almagro | - | - | B |
| 05/03/14 | Colegiales | 2-0 (0-0) | Almagro | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/08/13 | Almagro | 1-0 (0-0) | Colegiales | +1 | 2.25 | T |
| 11/02/13 | Almagro | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/08/12 | Colegiales | 2-2 (2-0) | Almagro | - | - | H |
| 15/04/12 | Colegiales | 1-4 (1-2) | Almagro | - | - | T |
| 06/11/11 | Almagro | 0-0 (0-0) | Colegiales | - | - | H |
| 09/03/11 | Colegiales | 2-1 (1-0) | Almagro | - | - | B |
| 09/09/10 | Almagro | 1-1 (1-0) | Colegiales | - | - | H |
| 15/02/10 | Colegiales | 1-2 (1-0) | Almagro | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Almagro
BHBHTBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Deportivo Moron | 2-0 (2-0) | Almagro | -0.75 | 2 | B |
| 10/08/26 | Quilmes | 1-1 (0-0) | Almagro | -1 | 2 | H |
| 06/08/26 | Almagro | 0-2 (0-1) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Almagro | 1-1 (0-0) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 28/07/26 | Atletico Atlanta | 1-3 (0-3) | Almagro | -0.75 | 2 | T |
| 13/07/26 | San Martin Tucuman | 3-0 (3-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Almagro | 2-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Almagro | -0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Almagro | 1-2 (0-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | B |
| 12/05/26 | Nueva Chicago | 1-2 (1-2) | Almagro | -0.5 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Almagro | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.5 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Almagro | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Gimnasia Jujuy | 6-1 (2-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | B |
| 12/04/26 | Almagro | 0-1 (0-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | -0.25 | 1.5 | B |
| 29/03/26 | Almagro | 2-0 (1-0) | Deportivo Moron | -0.25 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Colegiales
BHTTBBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CA San Miguel | 2-0 (1-0) | Colegiales | -0.25 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | Colegiales | 2-2 (0-1) | Patronato Parana | +0.5 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Colegiales | 2-1 (0-0) | Gimnasia Jujuy | 0 | 2 | T |
| 27/07/26 | Quilmes | 0-1 (0-0) | Colegiales | -0.75 | 1.75 | T |
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Colegiales | 1-2 (1-1) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Colegiales | 3-1 (1-0) | Quilmes | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.5 | H |
| 17/05/26 | Colegiales | 4-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Colegiales | 2-0 (1-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.25 | 1.5 | T |
| 29/03/26 | Colegiales | 0-0 (0-0) | CA San Miguel | 0 | 1.5 | H |
| 23/03/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Colegiales | -0.5 | 1.75 | B |
Đội hình
Almagro
Colegiales
1CSantiago Emiliano Gonzalez Areco2Matias Cortave3Nicolas Tolosa4Joaquin Flores4Joaquin Flores6Brian Negro5Julian Marchioni8Gonzalo Asis10Franco Bustamante11Macies T7Joel Orlando9Claudio Gabriel Salto1CEmilio Di Fulvio2Facundo Rivero3Franco Hanashiro4Elias Ocampo6Leonel Ortiz5Federico Marini7Facundo Montiel10Lucio Castillo11Enzo Trinidad8Franco Zicarelli8Franco Zicarelli9Mauro Albertengo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Santiago Emiliano Gonzalez Areco C
- 2Matias Cortave
- 3Nicolas Tolosa
- 4Joaquin Flores
- 4Joaquin Flores
- 5Julian Marchioni
- 6Brian Negro
- 7Joel Orlando▼ Rời sân 73'
- 8Gonzalo Asis▼ Rời sân 73'
- 9Claudio Gabriel Salto▼ Rời sân 46'
- 10Franco Bustamante▼ Rời sân 73'
- 11Macies T▼ Rời sân 46'
Khách · 442
- 1Emilio Di Fulvio C
- 2Facundo Rivero
- 3Franco Hanashiro
- 4Elias Ocampo
- 5Federico Marini
- 6Leonel Ortiz🟨 Thẻ vàng 48'
- 7Facundo Montiel▼ Rời sân 60'
- 8Franco Zicarelli▼ Rời sân 74'
- 8Franco Zicarelli▼ Rời sân 74'
- 9Mauro Albertengo▼ Rời sân 60'
- 10Lucio Castillo▼ Rời sân 74'
- 11Enzo Trinidad▼ Rời sân 38'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
47
Sút cầu môn
11
Tấn công
9688
Tấn công nguy hiểm
6276
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B5T5 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B0T0 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almagro (26 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Colegiales (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almagro (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (56%)Hòa 2 (8%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOOOO
Colegiales (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Almagro | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911-1-6 | Thành lập | |
| Almagro | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Lucas Sparapani | HLV | Leonardo Fernandez |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.90 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.79 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.90 | 0.94 | 1.75 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.05 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 2.71 | 2.84 | 0.94 | 1.75 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.60 | 2.95 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.60 | 2.75 | 0.92 | 1.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 13.65 ↑ | 1.11 ↓ | 7.91 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 2.71 | 2.84 | 0.94 | 1.75 | 0.84 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 2.79 | 2.85 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.76 ↑ | 2.75 ↓ | 2.67 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 2.64 | 2.77 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 2.56 | 2.93 | 0.96 | 1.75 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.60 | 2.80 | 2.30 | 2.50 | 0.28 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.70 | 2.75 | 0.72 | 1.50 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 2.84 | 3.34 | 0.89 | 1.75 | 0.86 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 16.38 ↑ | 1.09 ↓ | 9.89 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.65 | 2.85 | 0.71 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.80 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.18 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 2.70 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.75 ↑ | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.65 | 2.82 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.63 | 3.00 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Almagro | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Colegiales | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).