Kết quả bóng đá trận Alloa Athletic vs Motherwell FC U21, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Alloa Athletic 3 Kết thúc HT 2-0 0
Motherwell FC U21
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Alloa Athletic | Phút | |
| Flynn McCafferty(Assists:Steven Buchanan) (Kiến tạo: Steven Buchanan) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| McCafferty F. (Kiến tạo: Steven Buchanan) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Rankin Luke(Assists:Brandon Forbes) (Kiến tạo: Brandon Forbes) 3 - 0 ⚽ | 6' | |
| Luke R. (Kiến tạo: Brandon Forbes) 4 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 2-0 | ||
| Flynn McCafferty 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| McCafferty F. 6 - 0 ⚽ | 61' | |
| 62' | ||
| 62' | ||
| 86' | ||
| 86' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 9 | 24 |
| Điểm | 5 | 0 | 16 | 1 |
Chủ = Alloa Athletic · Khách = Motherwell FC U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alloa Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 3 (21%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 6 (75%) |
Thành tích gần đây — Alloa Athletic
TTTBHBHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Queen of South | 0-2 (0-0) | Alloa Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Alloa Athletic | 3-0 (2-0) | Montrose | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Alloa Athletic | 2-1 (0-0) | Stranraer | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Hamilton Academical | 1-0 (1-0) | Alloa Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Alloa Athletic | 0-0 (0-0) | East Fife | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Ayr United | 4-1 (3-0) | Alloa Athletic | -1 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Alloa Athletic | 1-1 (0-1) | Falkirk | -1.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | Alloa Athletic | 2-2 (0-1) | Stranraer | +1 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Edinburgh City | 2-0 (2-0) | Alloa Athletic | +1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Alloa Athletic | 0-3 (0-2) | Livingston | -1 | 3 | B |
| 24/06/26 | Alloa Athletic | 5-0 (2-0) | Civil Service Strollers FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Stenhousemuir | 0-1 (0-0) | Alloa Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Alloa Athletic | 1-3 (0-2) | Stenhousemuir | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Airdrie United | 1-2 (0-1) | Alloa Athletic | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Alloa Athletic | 1-0 (1-0) | Airdrie United | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Alloa Athletic | 1-4 (1-1) | Queen of South | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stenhousemuir | 1-0 (0-0) | Alloa Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Alloa Athletic | 2-0 (1-0) | East Fife | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Hamilton Academical | 1-0 (0-0) | Alloa Athletic | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-0) | Alloa Athletic | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Motherwell FC U21
BBBBBBHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Kelty Hearts | 4-3 (3-2) | Motherwell FC U21 | -1.75 | 3 | B |
| 12/11/25 | Queen of South | 3-1 (0-0) | Motherwell FC U21 | -2 | 3.5 | B |
| 11/10/25 | Stenhousemuir | 4-0 (2-0) | Motherwell FC U21 | - | - | B |
| 24/09/25 | Stranraer | 3-0 (2-0) | Motherwell FC U21 | -1 | 3.25 | B |
| 06/09/25 | Clyde | 4-0 (3-0) | Motherwell FC U21 | -0.5 | 3 | B |
| 27/08/25 | East Kilbride | 3-1 (2-0) | Motherwell FC U21 | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/08/25 | Hamilton Academical | 0-0 (0-0) | Motherwell FC U21 | - | - | H |
| 31/07/24 | Motherwell FC U21 | 0-0 (0-0) | East Stirlingshire | - | - | H |
| 02/08/23 | Tranent Juniors | 0-0 (0-0) | Motherwell FC U21 | - | - | H |
| 10/08/22 | Motherwell FC U21 | 1-2 (0-1) | East Kilbride | - | - | B |
| 10/08/21 | Stranraer | 3-0 (0-0) | Motherwell FC U21 | - | - | B |
| 14/08/19 | Clyde | 4-0 (1-0) | Motherwell FC U21 | - | - | B |
| 08/08/19 | Motherwell FC U21 | 1-0 (1-0) | Spartans | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/11/18 | Motherwell FC U21 | 1-2 (0-0) | Ross County | - | - | B |
| 13/10/18 | Motherwell FC U21 | 2-0 (1-0) | Sligo Rovers | - | - | T |
| 07/09/18 | Dundee U21 | 1-2 (1-1) | Motherwell FC U21 | -0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
02
Sút bóng
139
Sút cầu môn
63
Tấn công
8399
Tấn công nguy hiểm
5663
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
98
Việt vị
02
Cứu thua
23
So Sánh Sức Mạnh
70 30
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alloa Athletic (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Motherwell FC U21 (8 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alloa Athletic (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alloa Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | |
| Recreation Park | Sân nhà | |
| 3100 | Sức chứa | 0 |
| Barry Ferguson | HLV | |
| Alloa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.10 | 12.20 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.00 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.99 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.10 | 9.20 | 0.81 | 3.50 | 0.93 | 0.77 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 23.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 8.50 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.65 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 4.70 | 7.00 | 0.70 | 3.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 13.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.30 | 8.70 | 0.81 | 3.50 | 0.93 | 0.77 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.20 ↑ | 9.70 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 6.40 | 9.70 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 5.35 | 8.90 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 39.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 8.50 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 1.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.20 | 7.10 | 0.93 | 3.50 | 0.74 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.82 ↑ | 20.38 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.25 | 8.00 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.40 | 8.40 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.70 ↑ | 43.00 ↑ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.