Kết quả bóng đá trận All Boys vs Nueva Chicago, 01:00 ngày 18/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 18/08/2026
All Boys 1 Kết thúc HT 1-0 0
Nueva Chicago
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Estadio Islas Malvinas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| All Boys | Phút | |
| 3' | Alejo Gonzalez | |
| Alejo German Tabares 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Luciano Leguizamon | 16' | |
| ▲ Felipe Coronel ▼ Maximiliano Coronel | 21' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Simon Mauro Perez ▼ Diego Barros | |
| 60' ⇄ | ▲ Sebastian Cocimano ▼ Facundo Castro | |
| 60' ⇄ | ▲ Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz ▼ Maximiliano Rogoski | |
| ▲ Ulises Delgado ▼ Claudio Campostrini | 64' ⇄ | |
| Lucas Cano | 66' | |
| 66' | Bruno Palazzo | |
| ▲ Matias Nicolas Nouet ▼ Lucas Cano | 71' ⇄ | |
| ▲ Alexis Melo ▼ Gustavo Turraca | 71' ⇄ | |
| ▲ Matias Rodriguez ▼ Luciano Leguizamon | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Enzo Martin Roldan ▼ Bruno Palazzo | |
| Matias Rodriguez | 78' | |
| 81' | Gonzalo Paz | |
| 83' ⇄ | ▲ Ivan Antunes ▼ Alejo Gonzalez | |
| 90+6' | Dylan Gissi | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 8 |
Chủ = All Boys · Khách = Nueva Chicago
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| All Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 10 (40%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
All Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 12 | 8 | 15 | 23 | 27 | 30 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 9 | 0 | 9 | 5 | 21 | 21 |
| Sân khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 18 | 6 | 34 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | - | - |
Nueva Chicago
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 8 | 10 | 20 | 24 | 29 | 24 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 7 | 2 | 14 | 9 | 19 | 23 |
| Sân khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 6 | 15 | 10 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
All Boys 3 (38%)Hòa 2 (25%)Nueva Chicago 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 4 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.5 | H |
| 10/06/23 | Nueva Chicago | 2-0 (1-0) | All Boys | -0.75 | 2 | B |
| 05/02/23 | All Boys | 1-1 (1-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 2 | H |
| 19/06/22 | All Boys | 3-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 2 | T |
| 03/10/17 | Nueva Chicago | 2-0 (1-0) | All Boys | -0.25 | 2 | B |
| 07/05/17 | All Boys | 2-0 (1-0) | Nueva Chicago | 0 | 2.25 | T |
| 08/10/16 | Nueva Chicago | 2-0 (1-0) | All Boys | -0.25 | 2 | B |
| 27/03/16 | All Boys | 5-2 (2-2) | Nueva Chicago | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — All Boys
HBHHHHTBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | All Boys | 1-1 (0-0) | Central Norte Salta | +0.25 | 1.5 | H |
| 03/08/26 | Deportivo Madryn | 2-0 (0-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/07/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/07/26 | All Boys | 1-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.25 | 1.5 | H |
| 06/07/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-1 (0-1) | All Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/06/26 | Defensores de Belgrano | 0-1 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Estudiantes de Caseros | 2-1 (1-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | All Boys | 1-1 (1-1) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.5 | H |
| 31/05/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 4-0 (2-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/05/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Moron | 0 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Colon de Santa Fe | 3-2 (2-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/05/26 | All Boys | 1-1 (0-0) | CA San Miguel | +0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | San Telmo | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.75 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.25 | 1.5 | H |
| 30/03/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.5 | H |
| 23/03/26 | Central Norte Salta | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Nueva Chicago
BTBHBTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Gimnasia yTiro | 2-0 (1-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Nueva Chicago | 2-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Nueva Chicago | 2-0 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/06/26 | Gimnasia Jujuy | 4-0 (2-0) | Nueva Chicago | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Nueva Chicago | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 2 | B |
| 12/05/26 | Nueva Chicago | 1-2 (1-2) | Almagro | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Patronato Parana | 2-1 (2-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.5 | T |
| 30/03/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.5 | H |
| 24/03/26 | Nueva Chicago | 3-1 (2-1) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.5 | T |
| 16/03/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (2-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.5 | B |
Đội hình
All Boys
Nueva Chicago
1Nicolas Roberto Carrizo2Ivan Zafarana3Alejo German Tabares4CHernan Gustavo Grana6Maximiliano Coronel5Gabriel Omar Ramirez10Luciano Leguizamon11Nicolas Barrientos8Gustavo Turraca7Lucas Cano9Claudio Campostrini1Luciano Jachfe2Dylan Gissi3Guillermo Ferracutti4Bruno Palazzo6CGonzalo Paz5Emiliano Mendez5Enzo Martín Roldán8Alejo Gonzalez7Diego Barros10Christopher Ocampo10Thiago Ocampo11Maximiliano Rogoski9Facundo Castro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Nicolas Roberto Carrizo6.6
- 2Ivan Zafarana6.9
- 3Alejo German Tabares⚽ Ghi bàn 12'8.1
- 4Hernan Gustavo Grana C6.9
- 5Gabriel Omar Ramirez7.3
- 6Maximiliano Coronel▼ Rời sân 21'6.8
- 7Lucas Cano🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 8Gustavo Turraca▼ Rời sân 71'7.3
- 9Claudio Campostrini▼ Rời sân 64'6.6
- 10Luciano Leguizamon🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 71'6.7
- 11Nicolas Barrientos8.3
Khách · 4231
- 1Luciano Jachfe7.2
- 2Dylan Gissi🟨 Thẻ vàng 90+6'6.9
- 3Guillermo Ferracutti7
- 4Bruno Palazzo🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 73'6.8
- 5Emiliano Mendez7
- 5Enzo Martín Roldán6.8
- 6Gonzalo Paz C🟨 Thẻ vàng 81'7.2
- 7Diego Barros▼ Rời sân 46'6.4
- 8Alejo Gonzalez🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 83'6.6
- 9Facundo Castro▼ Rời sân 60'6.6
- 10Christopher Ocampo
- 10Thiago Ocampo6.8
- 11Maximiliano Rogoski▼ Rời sân 60'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
34
Sút bóng
117
Sút cầu môn
30
Tấn công
111139
Tấn công nguy hiểm
6868
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
All Boys (25 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Nueva Chicago (25 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
All Boys (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 17 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Nueva Chicago (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
All Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Nicolas Barrientos Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 2/1 | 18/30 | 0 | ||
| 3Alejo German Tabares Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 3/1 | 11/19 | 2 | ||
| 7Lucas Cano Trung phong | 7.3 | 3/1 | 13/18 | 0 | 🟨 | ||
| 5Gabriel Omar Ramirez Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 22/37 | 2 | |||
| 8Gustavo Turraca Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 29/35 | 0 | |||
| 4Hernan Gustavo Grana Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 18/31 | 2 | |||
| 2Ivan Zafarana Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 8/13 | 1 | |||
| 6Maximiliano Coronel Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 10Luciano Leguizamon Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 16/23 | 1 | 🟨 | ||
| 1Nicolas Roberto Carrizo Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 3/10 | 0 | |||
| 9Claudio Campostrini Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 13Felipe Coronel (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 16Matias Nicolas Nouet (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 18Matias Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 | 🟨 | ||
| 19Ulises Delgado (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 14Alexis Melo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 4/8 | 1 |
Nueva Chicago
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Luciano Jachfe Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 6Gonzalo Paz Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 49/52 | 2 | 🟨 | ||
| 5Emiliano Mendez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 46/53 | 0 | |||
| 3Guillermo Ferracutti Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 38/52 | 0 | |||
| 2Dylan Gissi Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 51/60 | 2 | 🟨 | ||
| 4Bruno Palazzo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/38 | 2 | 🟨 | ||
| 11Maximiliano Rogoski Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 10Thiago Ocampo Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 9Facundo Castro Trung phong | 6.6 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 8Alejo Gonzalez Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 34/45 | 1 | 🟨 | ||
| 7Diego Barros Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 18Sebastian Cocimano (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/0 | 8/10 | 0 | |||
| 19Enzo Martín Roldán (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 16Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 13/19 | 2 | |||
| 20Simon Mauro Perez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Ivan Antunes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| All Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | 1911 |
| Estadio Islas Malvinas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| Mariano Campodónico | HLV | Rodrigo Brana |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 2.80 | 3.60 | 0.98 | 1.75 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.70 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 2.71 | 3.65 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 115.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.65 | 3.70 | 0.75 | 1.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.55 | 3.05 | 0.76 | 1.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.18 ↑ | 100.00 ↑ | 3.76 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 2.71 | 3.55 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 2.82 | 3.45 | 0.98 | 1.75 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.63 | 3.33 | 1.03 | 1.75 | 0.77 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 255.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 2.47 | 3.09 | 0.81 | 1.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 61.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 2.50 | 0.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.70 | 3.05 | 0.79 | 1.50 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 2.99 | 4.62 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.45 ↑ | 30.73 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.60 | 3.00 | 0.77 | 1.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 2.55 | 3.13 | 0.78 | 1.50 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.75 ↑ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.63 | 3.10 | 0.83 | 1.50 | 0.98 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.50 | 3.10 | 0.80 | 1.50 | 0.91 | 1.63 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↓ | 0.50 | 0.53 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| All Boys | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nueva Chicago | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).