Kết quả bóng đá trận All Boys vs Chaco For Ever, 01:30 ngày 31/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 31/08/2026
All Boys 0 Kết thúc HT 0-0 0
Chaco For Ever
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Estadio Islas Malvinas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| All Boys | Phút | |
| 24' ⇄ | ▲ Lucas Pruzzo ▼ Leandro Ojeda | |
| 24' ⇄ | ▲ Lucas Pruzzo ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Santiago Valenzuela ▼ Andres Lioi | |
| 53' ⇄ | ▲ Gonzalo Melgarejo ▼ Leandro Sebastiao Fernandez | |
| 58' | Lucas Pruzzo | |
| ▲ Ulises Delgado ▼ Claudio Campostrini | 62' ⇄ | |
| ▲ Luciano Leguizamon ▼ Thiago Calone | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Federico Esequiel Moreno ▼ David Valdez | |
| 67' ⇄ | ▲ Mateo Díaz Chaves ▼ Brian Nievas | |
| ▲ Santiago Apa ▼ Lucas Cano | 76' ⇄ | |
| ▲ Alexis Melo ▼ Gabriel Omar Ramirez | 76' ⇄ | |
| 78' | Juan Carrizo | |
| ▲ Matias Rodriguez ▼ Gustavo Turraca | 82' ⇄ | |
| 90+3' | Santiago Valenzuela | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 4 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 6 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 18 |
Chủ = All Boys · Khách = Chaco For Ever
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| All Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 12 (41%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
All Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 5 | 13 | 9 | 15 | 24 | 28 | 31 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 10 | 0 | 9 | 5 | 22 | 20 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 | 19 | 6 | 34 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | - | - |
Chaco For Ever
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 8 | 12 | 25 | 29 | 29 | 25 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 12 | 19 | 26 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 8 | 17 | 10 | 22 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
All Boys 0 (0%)Hòa 1 (50%)Chaco For Ever 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/02/22 | All Boys | 2-2 (1-2) | Chaco For Ever | 0 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — All Boys
BTHBHHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Ferrol Carril Oeste | 1-0 (0-0) | All Boys | -0.75 | 1.75 | B |
| 18/08/26 | All Boys | 1-0 (1-0) | Nueva Chicago | +0.25 | 1.75 | T |
| 11/08/26 | All Boys | 1-1 (0-0) | Central Norte Salta | +0.25 | 1.5 | H |
| 03/08/26 | Deportivo Madryn | 2-0 (0-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/07/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/07/26 | All Boys | 1-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.25 | 1.5 | H |
| 06/07/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-1 (0-1) | All Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/06/26 | Defensores de Belgrano | 0-1 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Estudiantes de Caseros | 2-1 (1-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | All Boys | 1-1 (1-1) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.5 | H |
| 31/05/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 4-0 (2-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 19/05/26 | All Boys | 1-0 (0-0) | Deportivo Moron | 0 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Colon de Santa Fe | 3-2 (2-0) | All Boys | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/05/26 | All Boys | 1-1 (0-0) | CA San Miguel | +0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | San Telmo | 1-0 (0-0) | All Boys | 0 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Club Atletico Acassuso | +0.75 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | -0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.25 | 1.5 | H |
Thành tích gần đây — Chaco For Ever
TTBBTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Chaco For Ever | 3-0 (0-0) | CA San Miguel | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/08/26 | Chaco For Ever | 1-0 (1-0) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | T |
| 17/08/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (0-0) | Chaco For Ever | -1 | 2 | B |
| 10/08/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-1 (2-0) | Chaco For Ever | -0.75 | 2 | B |
| 03/08/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | Deportivo Moron | 0 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Colon de Santa Fe | 0-1 (0-1) | Chaco For Ever | -1 | 2 | T |
| 12/07/26 | San Telmo | 1-3 (0-2) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Club Atletico Acassuso | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/06/26 | Chaco For Ever | 1-0 (0-0) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Racing de Cordoba | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Central Norte Salta | 1-1 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-2) | Deportivo Madryn | +0.25 | 2 | B |
| 19/05/26 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | H |
| 11/05/26 | Chaco For Ever | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Estudiantes de Caseros | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.5 | 2 | H |
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Los Andes | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
All Boys
Chaco For Ever
1Nicolas Roberto Carrizo2Ivan Zafarana3Alejo German Tabares4CHernan Gustavo Grana6Felipe Coronel5Gabriel Omar Ramirez8Gustavo Turraca10Thiago Calone11Nicolas Barrientos7Lucas Cano9Claudio Campostrini1Nicolas Andres Caprio1Nicolás Caprio2CDavid Valdez3Leandro Ojeda4Alan Luque6Ricardo Garay7Juan Carrizo5Brian Nievas8Enzo Gaggi10Leandro Sebastiao Fernandez9Ezequiel Pacheco11Andres Lioi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Nicolas Roberto Carrizo7
- 2Ivan Zafarana7.8
- 3Alejo German Tabares7.4
- 4Hernan Gustavo Grana C8
- 5Gabriel Omar Ramirez▼ Rời sân 76'6.6
- 6Felipe Coronel8.3
- 7Lucas Cano▼ Rời sân 76'6.6
- 8Gustavo Turraca▼ Rời sân 82'7.8
- 9Claudio Campostrini▼ Rời sân 62'6.9
- 10Thiago Calone▼ Rời sân 62'7
- 11Nicolas Barrientos7.1
Khách · 4132
- 1Nicolas Andres Caprio
- 1Nicolás Caprio8.4
- 2David Valdez C▼ Rời sân 66'7.4
- 3Leandro Ojeda▼ Rời sân 24'6.7
- 4Alan Luque7.8
- 5Brian Nievas▼ Rời sân 67'6.9
- 6Ricardo Garay7.7
- 7Juan Carrizo🟨 Thẻ vàng 78'7.6
- 8Enzo Gaggi7
- 9Ezequiel Pacheco
- 10Leandro Sebastiao Fernandez▼ Rời sân 53'6.9
- 11Andres Lioi▼ Rời sân 46'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
03
Sút bóng
76
Sút cầu môn
41
Tấn công
9787
Tấn công nguy hiểm
5336
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
All Boys (30 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Chaco For Ever (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
All Boys (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 18 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Chaco For Ever (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
All Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Felipe Coronel Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 30/44 | 1 | |||
| 4Hernan Gustavo Grana Hậu vệ phải | 8 | 1/0 | 29/39 | 5 | |||
| 8Gustavo Turraca Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 2/1 | 32/37 | 6 | |||
| 2Ivan Zafarana Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 36/45 | 2 | |||
| 3Alejo German Tabares Hậu vệ trái | 7.4 | 1/1 | 15/38 | 1 | |||
| 11Nicolas Barrientos Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/2 | 19/26 | 0 | |||
| 1Nicolas Roberto Carrizo Thủ môn | 7 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 10Thiago Calone Hộ công | 7 | 1/0 | 12/17 | 0 | |||
| 9Claudio Campostrini Trung phong | 6.9 | 1/1 | 7/9 | 1 | |||
| 7Lucas Cano Trung phong | 6.6 | 3/0 | 10/17 | 1 | |||
| 5Gabriel Omar Ramirez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 34/43 | 1 | |||
| 16Matias Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 15Alexis Melo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 20Santiago Apa (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Luciano Leguizamon (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 19Ulises Delgado (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 4/8 | 0 |
Chaco For Ever
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Nicolás Caprio Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 4Alan Luque Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 24/36 | 1 | |||
| 6Ricardo Garay | 7.7 | 1/0 | 16/26 | 4 | |||
| 7Juan Carrizo Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 19/29 | 0 | 🟨 | ||
| 2David Valdez Hậu vệ phải | 7.4 | 1/1 | 13/16 | 2 | |||
| 8Enzo Gaggi Tiền vệ phải | 7 | 1/0 | 29/42 | 1 | |||
| 10Leandro Sebastiao Fernandez Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 26/32 | 0 | |||
| 5Brian Nievas Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 11/20 | 1 | |||
| 11Andres Lioi Tiền vệ phải | 6.8 | 1/0 | 16/20 | 0 | |||
| 3Leandro Ojeda Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 15Lucas Pruzzo (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 20/30 | 0 | 🟨 | ||
| 16Federico Esequiel Moreno (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 2/4 | 4 | |||
| 0German Pacheco (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 17Santiago Valenzuela (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 17/22 | 0 | 🟨 | ||
| 20Mateo Díaz Chaves (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 18Gonzalo Melgarejo (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 10/12 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| All Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913 | Thành lập | |
| Estadio Islas Malvinas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mariano Campodónico | HLV | Ricardo Pancaldo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 2.80 | 4.10 | 0.95 | 1.75 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.75 | 3.30 | 0.97 | 1.75 | 0.83 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 2.79 | 4.00 | 0.98 | 1.75 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.70 | 4.10 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 2.60 | 3.85 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 7.04 ↑ | 1.12 ↓ | 15.29 ↑ | 3.76 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 2.79 | 4.00 | 0.98 | 1.75 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 2.81 | 3.00 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.70 | 3.70 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 2.66 | 4.09 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | 0.74 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 8.55 ↑ | 1.06 ↓ | 16.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.62 | 3.70 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.80 | 0.84 | 1.75 | 0.84 | 0.77 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 2.73 | 3.86 | 0.96 | 1.75 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.41 ↑ | 1.06 ↓ | 20.69 ↑ | 3.13 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.80 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 2.63 | 4.07 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.40 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.98 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 2.80 ↑ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.82 | 4.20 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.63 | 4.00 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| All Boys | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Chaco For Ever | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).