Kết quả bóng đá trận Alingsas (W) vs Husqvarna (W), 20:00 ngày 15/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 20:00 ngày 15/08/2026
Alingsas (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Husqvarna (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Alingsas (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Lind R. | |
| 79' | Javergren M. | |
| Oberg A. | 88' | |
| Ella Björkman ❌ Đá hỏng penalty | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Alingsas (W) · Khách = Husqvarna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alingsas (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Alingsas (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 23 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 8 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 11 | - | - |
Husqvarna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 | 25 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 13 | 8 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 20 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Alingsas (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Husqvarna (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Husqvarna (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Husqvarna (W) | 3-2 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Alingsas (W)
HTHHBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Orebro Soder (W) | 2-2 (2-0) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 05/08/26 | Falkopings KIK (W) | 1-5 (1-3) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Alingsas (W) | 1-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Sandvikens IF (W) | 3-3 (2-1) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Linkopings (W) | 4-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Alingsas (W) | 0-0 (0-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Orebro (W) | 2-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Alingsas (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Alingsas (W) | 1-1 (0-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Husqvarna (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Brommapojkarna (W) | 7-0 (4-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Alingsas (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Djurgardens (W) | 1-0 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Husqvarna (W) | 3-2 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Kristianstads DFF (W) | 7-1 (6-0) | Alingsas (W) | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Husqvarna (W)
TBBHHTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Ulvakers IF (W) | 0-9 (0-5) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Husqvarna (W) | 1-2 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Orebro (W) | 2-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Husqvarna (W) | 4-4 (2-2) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | -1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Sandvikens IF (W) | 3-4 (2-1) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna (W) | 1-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Jitex DFF (W) | 1-1 (1-0) | Husqvarna (W) | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-2 (0-1) | Husqvarna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Husqvarna (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Husqvarna (W) | 3-1 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | IFK Varnamo (W) | 1-0 (0-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Jitex DFF (W) | 3-0 (1-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Husqvarna (W) | 6-0 (3-0) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Husqvarna (W) | 1-0 (0-0) | Ulricehamns IFK (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
11
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alingsas (W) (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Husqvarna (W) (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Husqvarna (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alingsas (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.45 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.20 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.30 ↑ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.40 | 3.05 | - | - | - | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.50 ↑ | 3.06 ↑ | - | - | - | 0.57 | 0.00 | 1.20 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.