Kết quả bóng đá trận Alingsas (W) vs Elfsborg (W), 23:30 ngày 08/10/2026
Cúp Nữ Thụy Điển · 23:30 ngày 08/10/2026
Alingsas (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Elfsborg (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Alingsas (W) | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Jensen S. | |
| HT 0-1 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 21 |
Chủ = Alingsas (W) · Khách = Elfsborg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alingsas (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 13 (48%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
03
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
45%55%
Việt vị
13
Quả ném biên
2034
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alingsas (W) (23 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Elfsborg (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alingsas (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.10 | 1.40 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.53 | 0.65 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.75 ↑ | 1.33 ↓ | 0.64 ↓ | 2.75 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.53 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 3.80 | 1.44 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.47 | 0.74 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | -0.75 | 0.68 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.87 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.27 | 4.05 | 1.51 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 35.00 ↑ | 15.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.98 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alingsas (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Elfsborg (W) | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).