Kết quả bóng đá trận Alianza Universidad vs Sport Huancayo B, 03:00 ngày 01/08/2026
B League (Peru) · 03:00 ngày 01/08/2026
Alianza Universidad Sắp đá --:--:--
Sport Huancayo B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 5 | 14 | 12 |
Chủ = Alianza Universidad · Khách = Sport Huancayo B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Universidad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Alianza Universidad 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sport Huancayo B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Sport Huancayo B | 1-1 (1-1) | Alianza Universidad | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alianza Universidad
BTTBHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Comerciantes FC | 1-0 (0-0) | Alianza Universidad | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Alianza Universidad | 3-2 (2-1) | Ayacucho Futbol Club | - | - | T |
| 27/06/26 | Alianza Universidad | 3-1 (1-0) | Union Minas | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | AD Tarma | 3-1 (2-1) | Alianza Universidad | -1 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Alianza Universidad | 1-1 (0-0) | Sport Huancayo | - | - | H |
| 01/06/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-1) | EM Deportivo Binacional | +1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Union Minas | 0-1 (0-1) | Alianza Universidad | - | - | T |
| 17/05/26 | Alianza Universidad | 2-0 (2-0) | CD Estudiantil CNI | - | - | T |
| 10/05/26 | Bentin Tacna Heroica | 0-0 (0-0) | Alianza Universidad | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-0) | Santos Ica | +1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo B | 1-1 (1-1) | Alianza Universidad | - | - | H |
| 05/04/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-0) | Comerciantes FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-2 (0-1) | Alianza Universidad | 0 | 2.25 | T |
| 24/11/25 | Alianza Universidad | 3-0 (2-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/11/25 | Alianza Atletico Sullana | 2-1 (0-1) | Alianza Universidad | -1 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Alianza Universidad | 2-2 (2-2) | Cusco FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/10/25 | UTC Cajamarca | 3-2 (0-2) | Alianza Universidad | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/10/25 | FBC Melgar | 2-1 (2-0) | Alianza Universidad | -1.5 | 2.75 | B |
| 06/10/25 | Alianza Universidad | 2-1 (1-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/10/25 | Sport Huancayo | 5-1 (2-1) | Alianza Universidad | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sport Huancayo B
HHTTBTBHB
Thắng 3 (33%)Hòa 3 (33%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 8/9 (9 trận) Châu Á: 4/2/3 T/X: 4/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sport Huancayo B | 1-1 (0-0) | Comerciantes FC | 0 | 2 | H |
| 02/06/26 | Sport Huancayo B | 0-0 (0-0) | Ayacucho Futbol Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | EM Deportivo Binacional | 0-1 (0-0) | Sport Huancayo B | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Sport Huancayo B | 1-0 (1-0) | Union Minas | - | - | T |
| 11/05/26 | CD Estudiantil CNI | 2-0 (2-0) | Sport Huancayo B | - | - | B |
| 01/05/26 | Sport Huancayo B | 2-0 (0-0) | Bentin Tacna Heroica | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Santos Ica | 2-0 (1-0) | Sport Huancayo B | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo B | 1-1 (1-1) | Alianza Universidad | - | - | H |
| 30/03/26 | Comerciantes FC | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo B | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Universidad (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Sport Huancayo B (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Universidad (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Sport Huancayo B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alianza Universidad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Mosquera | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.50 | 5.20 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.59 | 3.50 | 5.10 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.10 | 4.40 | 0.70 | 2.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.13 ↑ | 4.50 ↑ | 0.61 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.50 | 4.95 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.55 ↑ | 4.95 | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.90 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.45 ↓ | 5.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.40 | 4.70 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.50 ↑ | 5.20 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.50 | 4.95 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.55 ↑ | 4.95 | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.50 | 4.65 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.54 | 3.50 | 4.65 | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.76 | 0.75 | 0.94 | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.38 | 4.69 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.55 | 3.38 | 4.69 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.28 | 4.71 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.45 ↑ | 4.90 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.35 | 4.90 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.49 | 4.93 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.74 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.44 ↓ | 4.92 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.75 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.85 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.52 ↑ | 5.29 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 1.39 ↑ | 1.25 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.40 | 5.00 | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.30 ↑ | 5.00 | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.