Kết quả bóng đá trận Alianza Petrolera vs Independiente Santa Fe, 04:05 ngày 20/09/2026
Categoria Primera A · 04:05 ngày 20/09/2026
Alianza Petrolera 1 Kết thúc HT 0-2 4
Independiente Santa Fe
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Alianza Petrolera | Phút | |
| ▲ Perez Balcazar J. E. ▼ | 22' ⇄ | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Zapata A. | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Nahuel Bustos (Kiến tạo: Jeison Andres Angulo Trujillo) | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Moreno V. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ J.Torres ▼ | |
| ▲ Ever William Meza Mercado ▼ | 46' ⇄ | |
| Cristian Vergara 1 - 3 ⚽ | 47' | |
| 49' | Scarpeta Silgado I. R. | |
| 52' | ||
| 52' | Toscano Bassa K. D. | |
| Ever William Meza Mercado | 52' | |
| 53' | ||
| Viveros J. | 55' | |
| ▲ Villegas C. ▼ | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lovera M. ▼ | |
| 75' | ⚽ 1 - 4 Nahuel Bustos | |
| 79' ⇄ | ▲ Obrian J. ▼ | |
| ▲ Osorio J. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Howen Rada ▼ | 79' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Rodallega H. ▼ | |
| 90' | ⚽ 1 - 5 Rodallega H. | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 7 | 15 |
Chủ = Alianza Petrolera · Khách = Independiente Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Petrolera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 7 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 10 (23%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Petrolera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 11 | 2 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
Independiente Santa Fe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
Đội hình
Alianza Petrolera
Independiente Santa Fe
40Beltran E.22Figueroa J.23Alba I.32Viveros J.33Jhildrey Lasso7J.Castillo55Wiston Fernandez8Munoz J.10Quinonez D.17Pardo F.18Cristian Vergara1Mosquera A.13Palacios H.15Scarpeta Silgado I. R.18Olivera E.24Angulo J.6Toscano Bassa K. D.16Torres D.9F.Fagúndez10Zapata A.14L.Palacios19Nahuel Bustos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7J.Castillo
- 8Munoz J.
- 10Quinonez D.
- 17Pardo F.
- 18Cristian Vergara⚽ Ghi bàn 47'
- 22Figueroa J.
- 23Alba I.
- 32Viveros J.🟨 Thẻ vàng 55'
- 33Jhildrey Lasso
- 40Beltran E.
- 55Wiston Fernandez
Khách · 4231
- 1Mosquera A.
- 6Toscano Bassa K. D.🟨 Thẻ vàng 52'
- 9F.Fagúndez
- 10Zapata A.⚽ Ghi bàn 29'
- 13Palacios H.
- 14L.Palacios
- 15Scarpeta Silgado I. R.🟨 Thẻ vàng 49'
- 16Torres D.
- 18Olivera E.
- 19Nahuel Bustos⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 75'
- 24Angulo J.🎯 Kiến tạo 32'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
23
Sút bóng
148
Sút cầu môn
17
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
407411
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
66
Việt vị
01
Cứu thua
31
Quả ném biên
2014
Chuyền dài
3031
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Petrolera (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alianza Petrolera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1941 | |
| Daniel Villa Zapata Stadium | Sân nhà | Estadio Nemesio Camacho El Campin |
| 0 | Sức chứa | 48000 |
| Camilo Andres Ayala Quintero | HLV | Pablo Repetto |
| Khu vực | Bogota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.13 | 2.35 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.63 | 3.13 | 2.35 | 0.95 | 2.25 | 0.77 | 1.00 | 0.00 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.70 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.63 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.10 | 2.37 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.22 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 85.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.45 | -0.50 | 1.45 | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.10 | 2.37 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.30 | 2.44 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.38 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↑ | 4.09 ↑ | 1.24 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.85 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.85 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza Petrolera | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Independiente Santa Fe | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).