Kết quả bóng đá trận Alianza Petrolera vs Deportivo Pereira, 07:30 ngày 22/08/2026
Categoria Primera A · 07:30 ngày 22/08/2026
Alianza Petrolera 0 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Pereira
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Daniel Villa Zapata Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Alianza Petrolera
Deportivo Pereira
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Bautista
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Jordy Monroy (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Jhon Largacha (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Acosta Pineda (chân trái) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wiston Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhildrey Lasso (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pedro Camilo Franco Ulloa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Munoz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wiston Fernandez (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Acosta Pineda (chân trái) — bị cản phá
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Walmer Pacheco Mejia (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Camilo Franco Ulloa (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jhildrey Lasso
57'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Acosta Pineda (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Edgar Felipe Pardo Castro, ra Deinner Quinones
61'
🟨 Thẻ vàng - Walmer Pacheco Mejia
🔁 Thay người: vào Yeiner Londono, ra Jair Andres Castillo Leon
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Yeiner Londono
63'
🎯 Dứt điểm - Jhon Largacha (chân phải) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Nicolas Rengifo, ra Luis Moreno
🟨 Thẻ vàng - Wiston Fernandez
69'
🔁 Thay người: vào Marco Jhonnier Perez Murillo, ra Jhon Largacha
🎯 Dứt điểm - Yeiner Londono (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edgar Felipe Pardo Castro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Edgar Felipe Pardo Castro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabian Cantillo (chân phải) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Javier Mena, ra Sebastian Acosta Pineda
🎯 Dứt điểm - Wiston Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Felipe Mosquera, ra Miguel Aguirre
79'
🔁 Thay người: vào Fabio Delgado, ra Jordy Monroy
🎯 Dứt điểm - Fabian Cantillo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Israel Alba Marin
84'
🎯 Dứt điểm - Fabio Delgado (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Javier Mena (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Misael Martinez, ra Jesus Munoz
🔁 Thay người: vào Yilson Rosales, ra Israel Alba Marin
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabian Cantillo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabian Cantillo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yeiner Londono (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhildrey Lasso (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pedro Camilo Franco Ulloa
90+4'
🎯 Dứt điểm - Marco Jhonnier Perez Murillo (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Alianza Petrolera | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Jhildrey Lasso | 56' | |
| ▲ Edgar Felipe Pardo Castro ▼ Deinner Quinones | 58' ⇄ | |
| 61' | Walmer Pacheco Mejia | |
| ▲ Yeiner Londono ▼ Jair Andres Castillo Leon | 62' ⇄ | |
| Yeiner Londono(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 65' | |
| 67' ⇄ | ▲ Nicolas Rengifo ▼ Luis Moreno | |
| Wiston Fernandez | 69' | |
| 69' ⇄ | ▲ Marco Jhonnier Perez Murillo ▼ Jhon Largacha | |
| 76' ⇄ | ▲ Javier Mena ▼ Sebastian Acosta Pineda | |
| 79' ⇄ | ▲ Felipe Mosquera ▼ Miguel Aguirre | |
| 79' ⇄ | ▲ Fabio Delgado ▼ Jordy Monroy | |
| Israel Alba Marin | 82' | |
| ▲ Misael Martinez ▼ Jesus Munoz | 85' ⇄ | |
| ▲ Yilson Rosales ▼ Israel Alba Marin | 85' ⇄ | |
| Pedro Camilo Franco Ulloa | 90+1' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 17 | 8 |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = Alianza Petrolera · Khách = Deportivo Pereira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Petrolera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Petrolera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 11 | 2 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Deportivo Pereira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Alianza Petrolera 7 (50%)Hòa 3 (21%)Deportivo Pereira 4 (29%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Deportivo Pereira | 2-3 (0-2) | Alianza Petrolera | 0 | 2 | T |
| 20/07/25 | Alianza Petrolera | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/02/25 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/09/24 | Deportivo Pereira | 1-0 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/24 | Alianza Petrolera | 1-2 (0-1) | Deportivo Pereira | 0 | 2.25 | B |
| 08/11/23 | Alianza Petrolera | 2-1 (2-1) | Deportivo Pereira | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/23 | Deportivo Pereira | 2-1 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/07/22 | Deportivo Pereira | 1-2 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/01/22 | Alianza Petrolera | 2-1 (1-1) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/21 | Deportivo Pereira | 0-2 (0-2) | Alianza Petrolera | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/01/21 | Alianza Petrolera | 2-2 (0-1) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2 | H |
| 31/01/20 | Alianza Petrolera | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.5 | 2 | T |
| 09/08/12 | Alianza Petrolera | 1-1 (1-0) | Deportivo Pereira | - | - | H |
| 06/02/12 | Deportivo Pereira | 4-0 (0-0) | Alianza Petrolera | - | - | B |
Thành tích gần đây — Alianza Petrolera
BBHTBTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Alianza Petrolera | 2-3 (1-2) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 02/08/26 | Alianza Petrolera | 1-2 (1-1) | Deportes Tolima | 0 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-1) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Alianza Petrolera | 2-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 21/05/26 | Deportivo Cali | 1-0 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Alianza Petrolera | 3-0 (2-0) | Real Santander | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Boca Juniors De Cali | 1-1 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | Alianza Petrolera | 2-2 (1-0) | Millonarios | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Alianza Petrolera | 0-1 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Internacional de Bogota | 2-1 (0-1) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Deportivo Pereira | 2-3 (0-2) | Alianza Petrolera | 0 | 2 | T |
| 02/04/26 | Alianza Petrolera | 0-0 (0-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 28/03/26 | Aguilas Doradas | 1-0 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Alianza Petrolera | 1-0 (1-0) | Deportivo Cali | 0 | 2 | T |
| 20/03/26 | Alianza Petrolera | 1-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 1-1 (1-0) | Alianza Petrolera | -1 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Alianza Petrolera | 0-3 (0-2) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 22/02/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-0 (2-0) | Alianza Petrolera | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Pereira
HBTHTHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/6 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 0/2/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Fortaleza F.C | 0-0 (0-0) | Deportivo Pereira | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Llaneros FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Jaguares de Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Aguilas Doradas | 1-1 (1-0) | Deportivo Pereira | -0.5 | 2 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (0-0) | Real Soacha Cundinamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Independiente Yumbo | 1-1 (1-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | America de Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | -1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Deportes Tolima | 2-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Deportivo Pereira | 2-3 (0-2) | Alianza Petrolera | 0 | 2 | B |
| 03/04/26 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | -0.25 | 2 | B |
| 29/03/26 | Deportivo Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.25 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Cucuta | +0.25 | 2 | H |
| 19/03/26 | Internacional de Bogota | 2-2 (0-1) | Deportivo Pereira | -1 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Deportivo Pereira | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Atletico Bucaramanga | 3-0 (1-0) | Deportivo Pereira | -1.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Millonarios | 5-1 (4-0) | Deportivo Pereira | -1 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Deportivo Pereira | -1.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Alianza Petrolera
Deportivo Pereira
1Johan Wallens Otalvaro5Pedro Camilo Franco Ulloa23Israel Alba Marin32Juan Viveros33CJhildrey Lasso7Jair Andres Castillo Leon8Jesus Munoz10Deinner Quinones24Fabian Cantillo55Wiston Fernandez18Cristian Vergara1Yimy Gomez2Sebastian Urrea6Danilo Fabian Ortiz Soto21CWalmer Pacheco Mejia23Tobias Bovone5Jorge Andres Bermudez Correa19Miguel Aguirre20Jordy Monroy37Luis Moreno10Sebastian Acosta Pineda11Jhon Largacha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Johan Wallens Otalvaro7.2
- 5Pedro Camilo Franco Ulloa🟨 Thẻ vàng 90+1'7.6
- 7Jair Andres Castillo Leon▼ Rời sân 62'6.9
- 8Jesus Munoz▼ Rời sân 85'7.4
- 10Deinner Quinones▼ Rời sân 58'6.3
- 18Cristian Vergara6.2
- 23Israel Alba Marin🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 85'8.1
- 24Fabian Cantillo7.1
- 32Juan Viveros7.3
- 33Jhildrey Lasso C🟨 Thẻ vàng 56'6.7
- 55Wiston Fernandez🟨 Thẻ vàng 69'7.5
Khách · 442
- 1Yimy Gomez7.8
- 2Sebastian Urrea7
- 5Jorge Andres Bermudez Correa7
- 6Danilo Fabian Ortiz Soto7.7
- 10Sebastian Acosta Pineda▼ Rời sân 76'6.1
- 11Jhon Largacha▼ Rời sân 69'6.9
- 19Miguel Aguirre▼ Rời sân 79'6.6
- 20Jordy Monroy▼ Rời sân 79'6.9
- 21Walmer Pacheco Mejia C🟨 Thẻ vàng 61'7.6
- 23Tobias Bovone7.1
- 37Luis Moreno▼ Rời sân 67'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
41
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
55
Tấn công
10561
Tấn công nguy hiểm
4018
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1720
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
402352
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
2017
Việt vị
01
Cứu thua
45
Tắc bóng
86
Quả ném biên
178
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.521.3
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B4T4 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Petrolera (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Deportivo Pereira (29 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Petrolera (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU
Deportivo Pereira (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alianza Petrolera
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Israel Alba Marin Hậu vệ phải | 8.1 | 0/0 | 35/48 | 3 | 🟨 | ||
| 5Pedro Camilo Franco Ulloa Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 55/58 | 3 | 🟨 | ||
| 55Wiston Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 3/0 | 39/42 | 0 | 🟨 | ||
| 8Jesus Munoz Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 18/23 | 1 | |||
| 32Juan Viveros Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 54/58 | 1 | |||
| 1Johan Wallens Otalvaro Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 24Fabian Cantillo Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 4/2 | 25/27 | 2 | |||
| 7Jair Andres Castillo Leon Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 38/44 | 1 | |||
| 33Jhildrey Lasso Hậu vệ trái | 6.7 | 2/1 | 23/29 | 2 | 🟨 | ||
| 10Deinner Quinones Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 16/24 | 1 | |||
| 18Cristian Vergara Trung phong | 6.2 | 4/1 | 13/14 | 2 | |||
| 60Yilson Rosales (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 27Yeiner Londono (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 1/3 | 1 | |||
| 17Edgar Felipe Pardo Castro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 4/6 | 0 | |||
| 77Misael Martinez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Deportivo Pereira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Yimy Gomez Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 6Danilo Fabian Ortiz Soto Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 35/43 | 3 | |||
| 21Walmer Pacheco Mejia Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 45/52 | 2 | 🟨 | ||
| 23Tobias Bovone Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 25/33 | 3 | |||
| 5Jorge Andres Bermudez Correa Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 39/45 | 3 | |||
| 2Sebastian Urrea Trung vệ | 7 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 20Jordy Monroy Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 11Jhon Largacha Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 11/11 | 0 | |||
| 19Miguel Aguirre Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 37Luis Moreno Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 10Sebastian Acosta Pineda Tiền vệ tấn công | 6.1 | 3/3 | 9/15 | 0 | |||
| 25Fabio Delgado (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 8Felipe Mosquera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 30Javier Mena (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 3Nicolas Rengifo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 18Marco Jhonnier Perez Murillo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alianza Petrolera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1944 | |
| Daniel Villa Zapata Stadium | Sân nhà | Estadio Hernan Ramirez Villegas |
| 0 | Sức chứa | 30313 |
| Camilo Andres Ayala Quintero | HLV | Arturo Reyes |
| Khu vực | Pereira |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.38 | 4.70 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.50 | 5.30 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.60 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.50 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.55 | 4.35 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.60 | 6.00 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.45 | 5.60 | 0.88 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 13.92 ↑ | 1.03 ↓ | 21.50 ↑ | 4.99 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.55 | 4.35 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.70 | 5.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.33 | 4.63 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.09 ↓ | 13.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.30 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.75 | 0.86 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.52 | 5.50 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 8.49 ↑ | 1.12 ↓ | 16.91 ↑ | 3.24 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 0.68 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.55 | 5.82 | 1.16 | 2.50 | 0.59 | 1.55 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 5.77 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.60 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.78 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza Petrolera | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Deportivo Pereira | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).