Kết quả bóng đá trận Alianza Petrolera vs Atletico Junior Barranquilla, 08:20 ngày 13/09/2026
Categoria Primera A · 08:20 ngày 13/09/2026
Alianza Petrolera 1 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico Junior Barranquilla
🟨 4 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Alianza Petrolera | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Ever William Meza Mercado 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| ▲ Wiston Fernandez ▼ | 18' ⇄ | |
| Alba I. | 26' | |
| 45' | ||
| Pardo F. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rivera H. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fydriszewski F. ▼ | |
| 47' | Rios J. D. | |
| 50' | Fydriszewski F. | |
| 57' | ||
| Cristian Vergara | 57' | |
| 63' ⇄ | ▲ Caicedo D. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Gutierrez T. ▼ | |
| 70' | ||
| Jhildrey Lasso 📺 VAR | 70' | |
| Jhildrey Lasso | 71' | |
| ▲ Villegas C. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Perez Balcazar J. E. ▼ | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Munive J. D. ▼ | |
| 80' | Munive J. D. | |
| 80' | Rivera D. | |
| ▲ Martinez M. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Moreno K. ▼ | 80' ⇄ | |
| 81' | ||
| 90' | ||
| 90' | ||
| Martinez M. | 90' | |
| 90' | 📺 Rivera D. VAR | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 20 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 7 | 8 |
Chủ = Alianza Petrolera · Khách = Atletico Junior Barranquilla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Petrolera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Petrolera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 11 | 2 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
Atletico Junior Barranquilla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 9 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 19 |
Đội hình
Alianza Petrolera
Atletico Junior Barranquilla
40Beltran E.22Figueroa J.23Alba I.32Viveros J.33Jhildrey Lasso6Ever William Meza Mercado7J.Castillo8Munoz J.10Quinonez D.17Pardo F.18Cristian Vergara1Silveira M.3Herrera E.5Rivera D.26Suarez J.98Pena J.14Rios J. D.22Rivas J.20J.Sarmiento77Barrios C.88Castrillon B.9Paiva G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Ever William Meza Mercado⚽ Ghi bàn 4'
- 7J.Castillo
- 8Munoz J.
- 10Quinonez D.
- 17Pardo F.🟨 Thẻ vàng 45'
- 18Cristian Vergara🟨 Thẻ vàng 57'
- 22Figueroa J.
- 23Alba I.🟨 Thẻ vàng 26'
- 32Viveros J.
- 33Jhildrey Lasso🟥 Thẻ đỏ 71'
- 40Beltran E.
Khách · 4231
- 1Silveira M.
- 3Herrera E.
- 5Rivera D.🟨 Thẻ vàng 80'
- 9Paiva G.
- 14Rios J. D.🟨 Thẻ vàng 47'
- 20J.Sarmiento
- 22Rivas J.
- 26Suarez J.
- 77Barrios C.
- 88Castrillon B.
- 98Pena J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1220
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
816
Cản bóng
18
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
182471
TL chuyền bóng thành công
65%84%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
20
Cứu thua
53
Quả ném biên
1430
Chuyền dài
1743
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Petrolera (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Atletico Junior Barranquilla (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alianza Petrolera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-8-7 | |
| Daniel Villa Zapata Stadium | Sân nhà | Estadio Metropolitano Roberto Melendez |
| 0 | Sức chứa | 58000 |
| Camilo Andres Ayala Quintero | HLV | Alfredo Arias |
| Khu vực | Barranquilla |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.82 | 3.28 | 2.15 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.58 ↑ | 3.38 ↑ | 1.82 ↓ | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 1.18 ↑ | -0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.47 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.20 | 16.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.20 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.17 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 121.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.17 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.05 ↓ | 9.70 ↑ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.30 | 2.27 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.03 | 2.17 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.70 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 188.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.70 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza Petrolera | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Atletico Junior Barranquilla | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).