Kết quả bóng đá trận Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga, 04:05 ngày 10/08/2026

Categoria Primera A · 04:05 ngày 10/08/2026
Alianza Petrolera
2 Kết thúc HT 1-2 3
Atletico Bucaramanga
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Daniel Villa Zapata Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Alianza PetroleraAtletico Bucaramanga
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ferney Ossa Orozco
5'
BÀN THẮNG - Felix Charrupí 0-1, kiến tạo: Emerson Batalla
5'
🎯 Dứt điểm - Felix Charrupí (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Edgar Felipe Pardo Castro (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Jhildrey Lasso (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Jhildrey Lasso (chân phải) — chệch khung thành
19'
BÀN THẮNG - Cristian Vergara 1-1, kiến tạo: Deinner Quinones
28'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — vào lưới
28'
34'
BÀN THẮNG - Luciano Pons 1-2, kiến tạo: Fabian Sambueza
34'
🎯 Dứt điểm - Luciano Pons (đánh đầu) — vào lưới
37'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Sambueza
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Deinner Quinones (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Jhildrey Lasso (chân trái) — chệch khung thành
44'
Hết hiệp 1 (1-2)
47'
🟨 Thẻ vàng - Freddy Hinestroza Arias
🎯 Dứt điểm - Edgar Felipe Pardo Castro (chân phải) — bị chặn
55'
63'
🔁 Thay người: vào Aldair Zarate, ra Leonardo Jose Flores Soto
🎯 Dứt điểm - Jesus Munoz (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Fabian Cantillo, ra Carlos Andres Esparragoza Perez
67'
🟨 Thẻ vàng - Edgar Felipe Pardo Castro
69'
69'
🔁 Thay người: vào Fabry Castro, ra Felix Charrupí
69'
🔁 Thay người: vào A Murrilo, ra Freddy Hinestroza Arias
🔁 Thay người: vào Israel Alba Marin, ra Edgar Felipe Pardo Castro
75'
🔁 Thay người: vào Misael Martinez, ra Deinner Quinones
75'
76'
🔁 Thay người: vào Brandon Caicedo, ra Luciano Pons
76'
🔁 Thay người: vào Aldair Gutierrez, ra Nilson David Castrillon Burbano
BÀN THẮNG - Misael Martinez 2-2
81'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Misael Martinez (chân phải) — vào lưới
81'
85'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Jose Garcia (chân trái) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Jose Garcia
🔁 Thay người: vào Leyner Palacios, ra Jesus Munoz
86'
89'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Brandon Caicedo (chân phải) — bị cản phá
90'
BÀN THẮNG - Emerson Batalla 2-3, kiến tạo: Brandon Caicedo
90'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — vào lưới
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Emerson Batalla
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Yilson Rosales (chân phải) — bị cản phá
90+5'
Phạt góc
90+6'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Alianza Petrolera Phút Atletico Bucaramanga
5' 0 - 1 Felix Charrupí(Assists:Emerson Batalla) (Kiến tạo: Emerson Batalla)
Cristian Vergara(Assists:Deinner Quinones) (Kiến tạo: Deinner Quinones) 1 - 1 28'
34' 1 - 2 Luciano Pons(Assists:Fabian Sambueza) (Kiến tạo: Fabian Sambueza)
37' Fabian Sambueza
HT 1-2
47' Freddy Hinestroza Arias
63' ▲ Aldair Zarate ▼ Leonardo Jose Flores Soto
▲ Fabian Cantillo ▼ Carlos Andres Esparragoza Perez67'
Edgar Felipe Pardo Castro 69'
69' ▲ Fabry Castro ▼ Felix Charrupí
69' ▲ A Murrilo ▼ Freddy Hinestroza Arias
▲ Israel Alba Marin ▼ Edgar Felipe Pardo Castro75'
▲ Misael Martinez ▼ Deinner Quinones75'
76' ▲ Brandon Caicedo ▼ Luciano Pons
76' ▲ Aldair Gutierrez ▼ Nilson David Castrillon Burbano
Misael Martinez 2 - 2 81'
86' Jose Garcia
▲ Leyner Palacios ▼ Jesus Munoz86'
90' 2 - 3 Emerson Batalla(Assists:Brandon Caicedo) (Kiến tạo: Brandon Caicedo)
90+3' Emerson Batalla
90+4'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 02 24
Bại 30 63
Ghi bàn 14 1015
Mất bàn 93 1712
Điểm 05 813

Chủ = Alianza Petrolera · Khách = Atletico Bucaramanga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alianza Petrolera (30)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Bucaramanga (31)
4 (13%)Thắng/Thắng6 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng1 (3%)
7 (23%)Hòa/Hòa12 (39%)
5 (17%)Hòa/Bại5 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (27%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Alianza Petrolera

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6024512218
Sân nhà5023511217
Sân khách100101018
6 gần622286--

Atletico Bucaramanga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng624075107
Sân nhà202022215
Sân khách42205383
6 gần612369--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Alianza Petrolera 7 (35%)Hòa 3 (15%)Atletico Bucaramanga 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL Cup25/05/26Alianza Petrolera2-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-502T
COL D102/02/26Atletico Bucaramanga5-0 (3-0)Alianza Petrolera2-4-0.752.25B
COL D107/09/25Atletico Bucaramanga3-1 (1-1)Alianza Petrolera6-2-0.752B
COL D104/08/25Alianza Petrolera1-3 (0-2)Atletico Bucaramanga6-202B
COL D124/03/25Alianza Petrolera1-2 (1-0)Atletico Bucaramanga6-7+0.251.75B
COL D119/02/25Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Alianza Petrolera7-3-0.752H
COL D115/11/24Alianza Petrolera0-4 (0-3)Atletico Bucaramanga5-202B
COL D129/04/24Atletico Bucaramanga1-0 (1-0)Alianza Petrolera4-2-0.752.25B
COL D111/10/23Alianza Petrolera1-0 (0-0)Atletico Bucaramanga4-3+0.52.25T
COL D112/09/23Atletico Bucaramanga0-1 (0-1)Alianza Petrolera9-3-0.52.25T
COL D126/04/23Atletico Bucaramanga1-1 (0-1)Alianza Petrolera4-6-0.252.25H
COL D126/03/23Alianza Petrolera2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga7-3+0.52.25T
COL D104/09/22Atletico Bucaramanga3-1 (0-0)Alianza Petrolera4-8-0.252.5B
COL D123/07/22Alianza Petrolera3-1 (0-0)Atletico Bucaramanga12-4+0.52.25T
COL D107/03/22Alianza Petrolera2-2 (2-0)Atletico Bucaramanga3-6+0.252.25H
COL D103/02/22Atletico Bucaramanga2-1 (0-0)Alianza Petrolera5-4-0.52.25B
COL D118/10/21Alianza Petrolera2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga3-12+0.52.25T
COL D131/08/21Atletico Bucaramanga1-2 (1-0)Alianza Petrolera8-4-0.52T
COL D123/03/21Alianza Petrolera1-3 (1-1)Atletico Bucaramanga7-402B
COL D127/11/20Atletico Bucaramanga3-2 (2-1)Alianza Petrolera5-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Alianza Petrolera

BHTBTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D102/08/26Alianza Petrolera1-2 (1-1)Deportes Tolima2-202.25B
COL D127/07/26Alianza Petrolera1-1 (0-1)Fortaleza F.C5-3+0.252H
COL Cup25/05/26Alianza Petrolera2-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-502T
COL Cup21/05/26Deportivo Cali1-0 (1-0)Alianza Petrolera8-4-0.52B
COL Cup17/05/26Alianza Petrolera3-0 (2-0)Real Santander6-1+1.52.5T
COL Cup09/05/26Boca Juniors De Cali1-1 (0-0)Alianza Petrolera2-3+0.252H
COL D104/05/26Alianza Petrolera2-2 (1-0)Millonarios3-8-0.252H
COL D127/04/26Llaneros FC0-0 (0-0)Alianza Petrolera7-2-0.252H
COL D120/04/26Alianza Petrolera0-1 (0-1)Dep.Independiente Medellin6-4-0.252.25B
COL D113/04/26Internacional de Bogota2-1 (0-1)Alianza Petrolera4-6-0.52.25B
COL D107/04/26Deportivo Pereira2-3 (0-2)Alianza Petrolera5-502T
COL D102/04/26Alianza Petrolera0-0 (0-0)Deportivo Pasto7-502H
COL D128/03/26Aguilas Doradas1-0 (0-0)Alianza Petrolera5-5-0.252.25B
COL D123/03/26Alianza Petrolera1-0 (1-0)Deportivo Cali2-602T
COL D120/03/26Alianza Petrolera1-0 (1-0)Jaguares de Cordoba2-6+0.52T
COL D115/03/26Independiente Santa Fe1-1 (1-0)Alianza Petrolera7-4-0.752.25H
COL D106/03/26Atletico Junior Barranquilla1-1 (1-0)Alianza Petrolera12-4-12.25H
COL D101/03/26Alianza Petrolera0-3 (0-2)America de Cali6-502B
COL D122/02/26Atletico Nacional Medellin3-0 (2-0)Alianza Petrolera2-5-1.252.75B
COL D118/02/26Alianza Petrolera1-1 (1-1)Cucuta7-4+0.252H

Thành tích gần đây — Atletico Bucaramanga

HHTBBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D104/08/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Cucuta3-1+12.25H
COL D131/07/26Atletico Bucaramanga1-1 (0-0)Llaneros FC6-5+0.752.25H
COL D126/07/26Millonarios0-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-5-0.52.25T
COL Cup25/05/26Alianza Petrolera2-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-502B
COL Cup21/05/26Atletico Bucaramanga2-3 (0-1)Boca Juniors De Cali10-3+1.52.25B
COL Cup12/05/26Deportivo Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga5-2-0.52B
COL Cup08/05/26Atletico Bucaramanga5-0 (3-0)Real Santander3-6+1.252.5T
COL D104/05/26Fortaleza F.C2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga6-302B
COL D126/04/26Atletico Bucaramanga2-2 (1-1)Jaguares de Cordoba5-0+12.5H
COL D121/04/26Atletico Nacional Medellin2-0 (0-0)Atletico Bucaramanga6-4-0.752.5B
COL D113/04/26Atletico Bucaramanga5-0 (2-0)Boyaca Chico3-6+1.52.5T
COL D108/04/26Aguilas Doradas2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga1-602B
COL D103/04/26America de Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga2-4-0.52.25B
COL D128/03/26Atletico Bucaramanga1-2 (1-1)Independiente Santa Fe3-5+0.52B
COL D125/03/26Atletico Junior Barranquilla2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga6-8-0.252.25B
COL D119/03/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Deportiva Once Caldas8-3+0.252.25H
COL D115/03/26Internacional de Bogota0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga4-4+0.252H
COL D111/03/26Atletico Bucaramanga3-0 (1-0)Deportivo Pereira8-1+1.252.25T
CON CSA06/03/26America de Cali2-1 (1-1)Atletico Bucaramanga1-1-0.252B
COL D101/03/26Dep.Independiente Medellin1-2 (0-2)Atletico Bucaramanga12-2-0.252T

Đội hình

Alianza PetroleraAtletico Bucaramanga
1Johan Wallens Otalvaro5CPedro Camilo Franco Ulloa32Juan Viveros33Jhildrey Lasso60Yilson Rosales7Jair Andres Castillo Leon15Carlos Andres Esparragoza Perez8Jesus Munoz10Deinner Quinones17Edgar Felipe Pardo Castro18Cristian Vergara6Castrillon25Cristopher Javier Fiermarin Forlan4Jose Garcia6Nilson David Castrillon Burbano23Carlos Alberto Romana Mena24José Ortiz8Freddy Hinestroza Arias21Felix Charrupí28Leonardo Jose Flores Soto10CFabian Sambueza17Emerson Batalla27Luciano Pons

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
11
7
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
101
88
Tấn công nguy hiểm
32
41
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
19
11
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
439
441
TL chuyền bóng thành công
85%
84%
Phạm lỗi
11
19
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
13
13
Quả ném biên
25
10
Cắt bóng
19
3
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
23
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
1.83
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10
T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alianza Petrolera (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Atletico Bucaramanga (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alianza Petrolera (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO

Atletico Bucaramanga (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (27%)Hòa 3 (14%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
23
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Alianza PetroleraAtletico Bucaramanga

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
02
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Alianza PetroleraAtletico Bucaramanga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
42
Thắng 1
85
Hòa
56
Thua 1
24
Thua 2+
Alianza PetroleraAtletico Bucaramanga

Alianza Petrolera

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Deinner Quinones
Tiền đạo cánh phải
7.611/033/382
18Cristian Vergara
Trung phong
7.512/114/180
15Carlos Andres Esparragoza Perez
Tiền vệ trung tâm
70/033/407
7Jair Andres Castillo Leon
Tiền vệ trung tâm
6.80/060/724
5Pedro Camilo Franco Ulloa
Trung vệ
6.50/057/645
8Jesus Munoz
Tiền đạo cánh phải
6.51/018/200
1Johan Wallens Otalvaro
Thủ môn
6.40/013/140
32Juan Viveros
Trung vệ
6.20/045/473
17Edgar Felipe Pardo Castro
Tiền đạo cánh phải
62/014/181🟨
60Yilson Rosales
Hậu vệ phải
5.91/147/513
33Jhildrey Lasso
Hậu vệ trái
5.73/026/322
77Misael Martinez (dự bị)
Trung phong
7.611/12/30
23Israel Alba Marin (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/02/70
24Fabian Cantillo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/06/105
88Leyner Palacios (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/52

Atletico Bucaramanga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Emerson Batalla
Tiền đạo cánh phải
8.2113/233/393🟨
21Felix Charrupí
Tiền vệ trung tâm
7.411/127/321
10Fabian Sambueza
Tiền vệ tấn công
7.310/032/414🟨
27Luciano Pons
Trung phong
711/13/50
28Leonardo Jose Flores Soto
Tiền vệ phòng ngự
70/046/530
24José Ortiz
Trung vệ
6.80/033/383
8Freddy Hinestroza Arias
Tiền đạo cánh trái
6.60/023/281🟨
6Nilson David Castrillon Burbano
Hậu vệ
6.30/022/273
4Jose Garcia
Trung vệ
6.31/052/621🟨
23Carlos Alberto Romana Mena
Trung vệ
6.10/026/280
25Cristopher Javier Fiermarin Forlan
Thủ môn
6.10/027/310
19Aldair Gutierrez (dự bị)
Hậu vệ phải
7.70/05/82
9Brandon Caicedo (dự bị)
Trung phong
6.911/15/70
5A Murrilo (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/91
20Aldair Zarate (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/014/181
22Fabry Castro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/015/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Alianza Petrolera Thông tin Atletico Bucaramanga
Thành lập 1949
Daniel Villa Zapata Stadium Sân nhà Estadio Alfonso Lopez
0 Sức chứa 23000
Camilo Andres Ayala Quintero HLV Leonel Alvarez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.702.902.500.792.000.990.970.000.80
Live7.00 ↑1.18 ↓7.30 ↑6.60 ↑5.500.02 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.803.002.550.802.001.000.980.000.82
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓4.20 ↑4.500.14 ↓0.84 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm2.663.002.420.792.001.010.990.000.81
Live8.80 ↑1.14 ↓9.20 ↑9.09 ↑5.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm2.752.952.601.302.500.500.40-0.501.60
Live100.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑5.500.05 ↓0.40-0.501.60
10BETSớm2.492.902.650.702.000.95---
Live100.00 ↑13.41 ↑1.01 ↓5.54 ↑5.500.06 ↓---
12betSớm2.663.002.420.792.001.010.990.000.81
Live150.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
CrownSớm2.753.202.480.782.001.021.010.000.81
Live36.00 ↑13.50 ↑1.02 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.642.862.420.802.001.001.000.000.82
Live7.00 ↑1.18 ↓7.30 ↑6.66 ↑5.500.03 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.652.872.560.802.001.040.990.000.87
Live70.00 ↑9.80 ↑1.04 ↓6.65 ↑5.500.03 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm2.603.002.501.372.500.53---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm2.602.952.700.722.000.980.810.000.87
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.533.022.890.772.001.020.770.001.02
Live10.85 ↑1.13 ↓10.26 ↑3.37 ↑4.500.22 ↓0.770.001.02
BwinSớm2.653.002.551.352.500.52---
Live176.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓1.15 ↓3.500.61 ↑---
1xBetSớm2.803.002.551.352.500.530.920.000.78
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓8.96 ↑5.500.06 ↓0.55 ↓0.001.59 ↑
SNAISớm2.603.102.60------
Live2.70 ↑3.102.50 ↓------
Bet 365Sớm2.803.002.550.782.001.031.000.000.80
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.40 ↑5.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.802.882.601.382.500.550.44-0.501.50
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑5.500.02 ↓0.44-0.501.63 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Alianza Petrolera0001
Atletico Bucaramanga0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).