Kết quả bóng đá trận Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga, 04:05 ngày 10/08/2026
Categoria Primera A · 04:05 ngày 10/08/2026
Alianza Petrolera 2 Kết thúc HT 1-2 3
Atletico Bucaramanga
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Daniel Villa Zapata Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Alianza Petrolera
Atletico Bucaramanga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ferney Ossa Orozco
5'
⚽ BÀN THẮNG - Felix Charrupí 0-1, kiến tạo: Emerson Batalla
5'
🎯 Dứt điểm - Felix Charrupí (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Edgar Felipe Pardo Castro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhildrey Lasso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhildrey Lasso (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Vergara 1-1, kiến tạo: Deinner Quinones
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — vào lưới
34'
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Pons 1-2, kiến tạo: Fabian Sambueza
34'
🎯 Dứt điểm - Luciano Pons (đánh đầu) — vào lưới
37'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Sambueza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Deinner Quinones (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhildrey Lasso (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
47'
🟨 Thẻ vàng - Freddy Hinestroza Arias
🎯 Dứt điểm - Edgar Felipe Pardo Castro (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Aldair Zarate, ra Leonardo Jose Flores Soto
🎯 Dứt điểm - Jesus Munoz (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Fabian Cantillo, ra Carlos Andres Esparragoza Perez
🟨 Thẻ vàng - Edgar Felipe Pardo Castro
69'
🔁 Thay người: vào Fabry Castro, ra Felix Charrupí
69'
🔁 Thay người: vào A Murrilo, ra Freddy Hinestroza Arias
🔁 Thay người: vào Israel Alba Marin, ra Edgar Felipe Pardo Castro
🔁 Thay người: vào Misael Martinez, ra Deinner Quinones
76'
🔁 Thay người: vào Brandon Caicedo, ra Luciano Pons
76'
🔁 Thay người: vào Aldair Gutierrez, ra Nilson David Castrillon Burbano
⚽ BÀN THẮNG - Misael Martinez 2-2
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Misael Martinez (chân phải) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Jose Garcia (chân trái) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Jose Garcia
🔁 Thay người: vào Leyner Palacios, ra Jesus Munoz
89'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Brandon Caicedo (chân phải) — bị cản phá
90'
⚽ BÀN THẮNG - Emerson Batalla 2-3, kiến tạo: Brandon Caicedo
90'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân trái) — vào lưới
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Emerson Batalla
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yilson Rosales (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Alianza Petrolera | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Felix Charrupí(Assists:Emerson Batalla) (Kiến tạo: Emerson Batalla) | |
| Cristian Vergara(Assists:Deinner Quinones) (Kiến tạo: Deinner Quinones) 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 34' | ⚽ 1 - 2 Luciano Pons(Assists:Fabian Sambueza) (Kiến tạo: Fabian Sambueza) | |
| 37' | Fabian Sambueza | |
| HT 1-2 | ||
| 47' | Freddy Hinestroza Arias | |
| 63' ⇄ | ▲ Aldair Zarate ▼ Leonardo Jose Flores Soto | |
| ▲ Fabian Cantillo ▼ Carlos Andres Esparragoza Perez | 67' ⇄ | |
| Edgar Felipe Pardo Castro | 69' | |
| 69' ⇄ | ▲ Fabry Castro ▼ Felix Charrupí | |
| 69' ⇄ | ▲ A Murrilo ▼ Freddy Hinestroza Arias | |
| ▲ Israel Alba Marin ▼ Edgar Felipe Pardo Castro | 75' ⇄ | |
| ▲ Misael Martinez ▼ Deinner Quinones | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Brandon Caicedo ▼ Luciano Pons | |
| 76' ⇄ | ▲ Aldair Gutierrez ▼ Nilson David Castrillon Burbano | |
| Misael Martinez 2 - 2 ⚽ | 81' | |
| 86' | Jose Garcia | |
| ▲ Leyner Palacios ▼ Jesus Munoz | 86' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Emerson Batalla(Assists:Brandon Caicedo) (Kiến tạo: Brandon Caicedo) | |
| 90+3' | Emerson Batalla | |
| 90+4' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 0 | 5 | 8 | 13 |
Chủ = Alianza Petrolera · Khách = Atletico Bucaramanga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Petrolera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 12 (39%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Petrolera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 11 | 2 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Atletico Bucaramanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Alianza Petrolera 7 (35%)Hòa 3 (15%)Atletico Bucaramanga 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Alianza Petrolera | 2-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 02/02/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (3-0) | Alianza Petrolera | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/09/25 | Atletico Bucaramanga | 3-1 (1-1) | Alianza Petrolera | -0.75 | 2 | B |
| 04/08/25 | Alianza Petrolera | 1-3 (0-2) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 24/03/25 | Alianza Petrolera | 1-2 (1-0) | Atletico Bucaramanga | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/02/25 | Atletico Bucaramanga | 0-0 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.75 | 2 | H |
| 15/11/24 | Alianza Petrolera | 0-4 (0-3) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 29/04/24 | Atletico Bucaramanga | 1-0 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/10/23 | Alianza Petrolera | 1-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/09/23 | Atletico Bucaramanga | 0-1 (0-1) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/23 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (0-1) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/03/23 | Alianza Petrolera | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/09/22 | Atletico Bucaramanga | 3-1 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/22 | Alianza Petrolera | 3-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/22 | Alianza Petrolera | 2-2 (2-0) | Atletico Bucaramanga | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/02/22 | Atletico Bucaramanga | 2-1 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/10/21 | Alianza Petrolera | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/08/21 | Atletico Bucaramanga | 1-2 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2 | T |
| 23/03/21 | Alianza Petrolera | 1-3 (1-1) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 27/11/20 | Atletico Bucaramanga | 3-2 (2-1) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Alianza Petrolera
BHTBTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Alianza Petrolera | 1-2 (1-1) | Deportes Tolima | 0 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-1) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Alianza Petrolera | 2-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | T |
| 21/05/26 | Deportivo Cali | 1-0 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/26 | Alianza Petrolera | 3-0 (2-0) | Real Santander | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Boca Juniors De Cali | 1-1 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2 | H |
| 04/05/26 | Alianza Petrolera | 2-2 (1-0) | Millonarios | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Alianza Petrolera | 0-1 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Internacional de Bogota | 2-1 (0-1) | Alianza Petrolera | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Deportivo Pereira | 2-3 (0-2) | Alianza Petrolera | 0 | 2 | T |
| 02/04/26 | Alianza Petrolera | 0-0 (0-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 28/03/26 | Aguilas Doradas | 1-0 (0-0) | Alianza Petrolera | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Alianza Petrolera | 1-0 (1-0) | Deportivo Cali | 0 | 2 | T |
| 20/03/26 | Alianza Petrolera | 1-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | Alianza Petrolera | -0.75 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 1-1 (1-0) | Alianza Petrolera | -1 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Alianza Petrolera | 0-3 (0-2) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 22/02/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-0 (2-0) | Alianza Petrolera | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (1-1) | Cucuta | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Bucaramanga
HHTBBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (1-1) | Cucuta | +1 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Millonarios | 0-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Alianza Petrolera | 2-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 21/05/26 | Atletico Bucaramanga | 2-3 (0-1) | Boca Juniors De Cali | +1.5 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Deportivo Cali | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2 | B |
| 08/05/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (3-0) | Real Santander | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Atletico Bucaramanga | 2-2 (1-1) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Aguilas Doradas | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 03/04/26 | America de Cali | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-2 (1-1) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 25/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Internacional de Bogota | 0-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.25 | 2 | H |
| 11/03/26 | Atletico Bucaramanga | 3-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-2 (0-2) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Alianza Petrolera
Atletico Bucaramanga
1Johan Wallens Otalvaro5CPedro Camilo Franco Ulloa32Juan Viveros33Jhildrey Lasso60Yilson Rosales7Jair Andres Castillo Leon15Carlos Andres Esparragoza Perez8Jesus Munoz10Deinner Quinones17Edgar Felipe Pardo Castro18Cristian Vergara6Castrillon25Cristopher Javier Fiermarin Forlan4Jose Garcia6Nilson David Castrillon Burbano23Carlos Alberto Romana Mena24José Ortiz8Freddy Hinestroza Arias21Felix Charrupí28Leonardo Jose Flores Soto10CFabian Sambueza17Emerson Batalla27Luciano Pons
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Johan Wallens Otalvaro6.4
- 5Pedro Camilo Franco Ulloa C6.5
- 7Jair Andres Castillo Leon6.8
- 8Jesus Munoz▼ Rời sân 86'6.5
- 10Deinner Quinones🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 75'7.6
- 15Carlos Andres Esparragoza Perez▼ Rời sân 67'7
- 17Edgar Felipe Pardo Castro🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 75'6
- 18Cristian Vergara⚽ Ghi bàn 28'7.5
- 32Juan Viveros6.2
- 33Jhildrey Lasso5.7
- 60Yilson Rosales5.9
Khách · 433
- 4Jose Garcia🟨 Thẻ vàng 86'6.3
- 6Castrillon
- 6Nilson David Castrillon Burbano▼ Rời sân 76'6.3
- 8Freddy Hinestroza Arias🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 69'6.6
- 10Fabian Sambueza C🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 37'7.3
- 17Emerson Batalla⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 5' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'8.2
- 21Felix Charrupí⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 69'7.4
- 23Carlos Alberto Romana Mena6.1
- 24José Ortiz6.8
- 25Cristopher Javier Fiermarin Forlan6.1
- 27Luciano Pons⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 76'7
- 28Leonardo Jose Flores Soto▼ Rời sân 63'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
14
Sút bóng
117
Sút cầu môn
35
Tấn công
10188
Tấn công nguy hiểm
3241
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1911
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
439441
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
1119
Cứu thua
21
Tắc bóng
1313
Quả ném biên
2510
Cắt bóng
193
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2337
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71.83
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Petrolera (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Atletico Bucaramanga (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Petrolera (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUO
Atletico Bucaramanga (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (27%)Hòa 3 (14%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alianza Petrolera
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Deinner Quinones Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/0 | 33/38 | 2 | ||
| 18Cristian Vergara Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 14/18 | 0 | ||
| 15Carlos Andres Esparragoza Perez Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 33/40 | 7 | |||
| 7Jair Andres Castillo Leon Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 60/72 | 4 | |||
| 5Pedro Camilo Franco Ulloa Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 57/64 | 5 | |||
| 8Jesus Munoz Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 18/20 | 0 | |||
| 1Johan Wallens Otalvaro Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 32Juan Viveros Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 45/47 | 3 | |||
| 17Edgar Felipe Pardo Castro Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 14/18 | 1 | 🟨 | ||
| 60Yilson Rosales Hậu vệ phải | 5.9 | 1/1 | 47/51 | 3 | |||
| 33Jhildrey Lasso Hậu vệ trái | 5.7 | 3/0 | 26/32 | 2 | |||
| 77Misael Martinez (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | ||
| 23Israel Alba Marin (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 2/7 | 0 | |||
| 24Fabian Cantillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 5 | |||
| 88Leyner Palacios (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 2 |
Atletico Bucaramanga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Emerson Batalla Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1 | 3/2 | 33/39 | 3 | 🟨 |
| 21Felix Charrupí Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 27/32 | 1 | ||
| 10Fabian Sambueza Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 0/0 | 32/41 | 4 | 🟨 | |
| 27Luciano Pons Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 28Leonardo Jose Flores Soto Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 46/53 | 0 | |||
| 24José Ortiz Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 33/38 | 3 | |||
| 8Freddy Hinestroza Arias Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 23/28 | 1 | 🟨 | ||
| 6Nilson David Castrillon Burbano Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 3 | |||
| 4Jose Garcia Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 52/62 | 1 | 🟨 | ||
| 23Carlos Alberto Romana Mena Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 25Cristopher Javier Fiermarin Forlan Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 19Aldair Gutierrez (dự bị) Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 9Brandon Caicedo (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 5A Murrilo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 20Aldair Zarate (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 22Fabry Castro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 15/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alianza Petrolera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Daniel Villa Zapata Stadium | Sân nhà | Estadio Alfonso Lopez |
| 0 | Sức chứa | 23000 |
| Camilo Andres Ayala Quintero | HLV | Leonel Alvarez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 0.79 | 2.00 | 0.99 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.30 ↑ | 6.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.55 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.00 | 2.42 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.40 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.40 | -0.50 | 1.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 2.90 | 2.65 | 0.70 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.41 ↑ | 1.01 ↓ | 5.54 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.00 | 2.42 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.48 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 2.86 | 2.42 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.30 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 2.87 | 2.56 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 0.99 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.70 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.02 | 2.89 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 0.77 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 10.85 ↑ | 1.13 ↓ | 10.26 ↑ | 3.37 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.77 | 0.00 | 1.02 | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.55 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.55 | 1.35 | 2.50 | 0.53 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.96 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.10 | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.55 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.88 | 2.60 | 1.38 | 2.50 | 0.55 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.44 | -0.50 | 1.63 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza Petrolera | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Atletico Bucaramanga | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).