Kết quả bóng đá trận Alianza Lima vs Universitario De Deportes, 08:00 ngày 13/09/2026
Liga 1 (Peru) · 08:00 ngày 13/09/2026
Alianza Lima 1 Kết thúc HT 0-1 2
Universitario De Deportes
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Alianza Lima | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Valera A. (Kiến tạo: Gianluca Lapadula) | |
| Pablo Guede | 26' | |
| 45' | Di Benedetto M. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Cantero A. ▼ | 51' ⇄ | |
| ▲ Chavez G. ▼ | 58' ⇄ | |
| Girotti F. | 64' | |
| 70' ⇄ | ▲ Alzugaray L. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Calcaterra H. ▼ | |
| Girotti F. (Kiến tạo: Jairo David Velez Cedeno) 1 - 1 ⚽ | 77' | |
| 77' ⇄ | ▲ Fertoli H. ▼ | |
| 84' | Calcaterra H. | |
| Garces R. | 89' | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Alzugaray L. | |
| 90' | Alzugaray L. | |
| ▲ Ramos L. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 20 |
Chủ = Alianza Lima · Khách = Universitario De Deportes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Lima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Lima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 12 |
Universitario De Deportes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 9 | 1 |
Đội hình
Alianza Lima
Universitario De Deportes
1Duarte A.3M.Antoni6Garces R.13Huaman M.17Advincula L.5Pavez E.7Gaibor F.18A.Burlamaqui20Velez J.8Castillo E.99Girotti F.1Romero D.2Fara C.3Riveros W.5Di Benedetto M.39Quispe Cordova P. A.17Concha J.23Murrugarra J.24Polo A.33C.Inga18Lapadula G.20Valera A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Duarte A.
- 3M.Antoni
- 5Pavez E.
- 6Garces R.🟨 Thẻ vàng 89'
- 7Gaibor F.
- 8Castillo E.
- 13Huaman M.
- 17Advincula L.
- 18A.Burlamaqui
- 20Velez J.🎯 Kiến tạo 77'
- 99Girotti F.⚽ Ghi bàn 77' · 🟨 Thẻ vàng 64'
Khách · 3142
- 1Romero D.
- 2Fara C.
- 3Riveros W.
- 5Di Benedetto M.🟨 Thẻ vàng 45'
- 17Concha J.
- 18Lapadula G.🎯 Kiến tạo 16'
- 20Valera A.⚽ Ghi bàn 16'
- 23Murrugarra J.
- 24Polo A.
- 33C.Inga
- 39Quispe Cordova P. A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
23
Sút bóng
229
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
142
Cản bóng
61
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
438242
TL chuyền bóng thành công
79%62%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
10
Cứu thua
51
Quả ném biên
2214
Chuyền dài
4015
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alianza Lima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-2-15 | Thành lập | 1924-8-7 |
| A.Villanueva | Sân nhà | Monumental |
| 35000 | Sức chứa | 80000 |
| Nestor Gorosito | HLV | Manuel Francisco Barreto Sayan |
| Lima | Khu vực | lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.00 | 4.20 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 15.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.70 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.35 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.45 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.92 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.70 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 5.73 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.53 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.