Kết quả bóng đá trận Alianza Lima vs Deportivo Garcilaso, 07:30 ngày 30/08/2026
Liga 1 (Peru) · 07:30 ngày 30/08/2026
Alianza Lima 0 Kết thúc HT 0-1 1
Deportivo Garcilaso
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Alianza Lima | Phút | |
| 26' | 📺 VAR | |
| 26' | 📺 Francisco Andres Arancibia Silva(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 26' | 📺 VAR | |
| 26' | 📺 Arancibia F. VAR | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Beto Da Silva | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Beto S. | |
| 41' | Facundo Castelli | |
| 41' | Castelli F. | |
| Velez J. | 45' | |
| Jairo David Velez Cedeno | 45+1' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Federico Girotti ▼ Jose Paolo Guerrero Gonzales | 46' ⇄ | |
| ▲ Christian Neira CD Unión Comercio Unión ▼ Alan Martin Cantero | 46' ⇄ | |
| ▲ Girotti F. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ C.Neira ▼ | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Christopher Olivares ▼ Facundo Castelli | |
| 63' ⇄ | ▲ Olivares C. ▼ | |
| 72' | Hector Salazar | |
| 72' | Salazar H. | |
| ▲ Cristian Carbajal ▼ Mateo Antoni | 75' ⇄ | |
| ▲ Alessandro Burlamaqui ▼ Luis Advincula Castrillon | 75' ⇄ | |
| ▲ Luis Ramos ▼ Jairo David Velez Cedeno | 75' ⇄ | |
| ▲ Ramos L. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Carbajal C. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ A.Burlamaqui ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Ramos L. ▼ | 76' ⇄ | |
| Renzo Renato Garces Mori | 81' | |
| Garces R. | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Adrian Ascues ▼ Francisco Andres Arancibia Silva | |
| 82' ⇄ | ▲ Ascues A. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Sharif Ramirez ▼ Beto Da Silva | |
| 88' ⇄ | ▲ Ramirez S. ▼ | |
| 90' | Gomez A. | |
| Diaz N. | 90' | |
| 90+3' | Agustin Gomez | |
| Nicolas Diaz | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 6 |
| Điểm | 2 | 9 | 13 | 23 |
Chủ = Alianza Lima · Khách = Deportivo Garcilaso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Lima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Lima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 6 | - | - |
Deportivo Garcilaso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Alianza Lima 5 (71%)Hòa 1 (14%)Deportivo Garcilaso 1 (14%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
| 14/09/25 | Alianza Lima | 3-4 (2-4) | Deportivo Garcilaso | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/04/25 | Deportivo Garcilaso | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/10/24 | Deportivo Garcilaso | 1-2 (0-0) | Alianza Lima | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/05/24 | Alianza Lima | 3-2 (1-2) | Deportivo Garcilaso | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/10/23 | Deportivo Garcilaso | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/06/23 | Alianza Lima | 3-2 (2-0) | Deportivo Garcilaso | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Alianza Lima
HTHTHTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FBC Melgar | 1-1 (1-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Alianza Lima | 1-0 (1-0) | UTC Cajamarca | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Sport Boys | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Comerciantes Unidos | 2-2 (1-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2 | H |
| 20/07/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alianza Lima | 0-2 (0-1) | Deportivo Cali | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Carlos Manucci | 3-1 (1-0) | Alianza Lima | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Univ.Cesar Vallejo | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | - | - | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | +2 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Garcilaso
THTTTBHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (1-0) | Cusco FC | 0 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Cienciano | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (1-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | AD Tarma | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (2-0) | FC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Sporting Cristal | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo | 2-1 (0-1) | Deportivo Garcilaso | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Alianza Lima
Deportivo Garcilaso
1Alejandro Duarte2Nicolas Diaz3Mateo Antoni6Renzo Renato Garces Mori17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez7Fernando Vicente Gaibor11Alan Martin Cantero20Jairo David Velez Cedeno8Erick Leonel Castillo Arroyo34CJose Paolo Guerrero Gonzales1CPatrick Zubczuk2Hector Salazar19Agustin Gomez23Xavi Moreno55Erick Canales8Agustin Gonzalez18Carlos Ramos10Kevin Sandoval11Francisco Andres Arancibia Silva30Beto Da Silva9Facundo Castelli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Alejandro Duarte6.8
- 2Nicolas Diaz🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'8.1
- 3Mateo Antoni▼ Rời sân 75'6.9
- 5Esteban Pavez7.9
- 6Renzo Renato Garces Mori🟨 Thẻ vàng 81' · 🟨 Thẻ vàng 81'7.8
- 7Fernando Vicente Gaibor7.9
- 8Erick Leonel Castillo Arroyo7.9
- 11Alan Martin Cantero▼ Rời sân 46'7.3
- 17Luis Advincula Castrillon▼ Rời sân 75'8
- 20Jairo David Velez Cedeno🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 75'7.6
- 34Jose Paolo Guerrero Gonzales C▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 4231
- 1Patrick Zubczuk C8.8
- 2Hector Salazar🟨 Thẻ vàng 72' · 🟨 Thẻ vàng 72'6.5
- 8Agustin Gonzalez7.8
- 9Facundo Castelli🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 63'5.9
- 10Kevin Sandoval6.4
- 11Francisco Andres Arancibia Silva▼ Rời sân 82'6.9
- 18Carlos Ramos6.7
- 19Agustin Gomez🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
- 23Xavi Moreno6.4
- 30Beto Da Silva⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 88'7
- 55Erick Canales6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
33
Sút bóng
308
Sút cầu môn
65
Tấn công
14356
Tấn công nguy hiểm
8724
Sút ngoài cầu môn
182
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
478203
TL chuyền bóng thành công
85%62%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
60
Cứu thua
36
Tắc bóng
1418
Quả ném biên
198
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
221
Chuyền dài
3219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.051.36
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
56 44
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Deportivo Garcilaso (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Lima (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Deportivo Garcilaso (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (70%)Hòa 2 (9%)Bại 5 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alianza Lima
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Nicolas Diaz Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 46/56 | 2 | 🟨 | ||
| 17Luis Advincula Castrillon Hậu vệ phải | 8 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 7Fernando Vicente Gaibor Tiền vệ | 7.9 | 4/0 | 45/50 | 4 | |||
| 5Esteban Pavez Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 2/0 | 83/91 | 1 | |||
| 8Erick Leonel Castillo Arroyo Tiền đạo | 7.9 | 4/2 | 18/27 | 1 | |||
| 6Renzo Renato Garces Mori Hậu vệ | 7.8 | 2/0 | 52/59 | 4 | 🟨 | ||
| 20Jairo David Velez Cedeno Tiền vệ tấn công | 7.6 | 3/0 | 32/36 | 4 | 🟨 | ||
| 11Alan Martin Cantero Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 4/1 | 6/13 | 1 | |||
| 3Mateo Antoni Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 40/45 | 2 | |||
| 1Alejandro Duarte Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 34Jose Paolo Guerrero Gonzales Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 99Federico Girotti (dự bị) Trung phong | 7.2 | 4/1 | 7/10 | 0 | |||
| 31Cristian Carbajal (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 22Christian Neira CD Unión Comercio Unión (dự bị) | 6.7 | 2/2 | 16/20 | 0 | |||
| 18Alessandro Burlamaqui (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 9Luis Ramos (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 1/3 | 0 |
Deportivo Garcilaso
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Patrick Zubczuk Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 13/32 | 0 | |||
| 8Agustin Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1/1 | 20/29 | 8 | |||
| 30Beto Da Silva Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 2/1 | 15/18 | 1 | ||
| 11Francisco Andres Arancibia Silva Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 18Carlos Ramos Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 13/22 | 4 | |||
| 19Agustin Gomez Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 9/13 | 2 | 🟨 | ||
| 2Hector Salazar Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 2 | 🟨 | ||
| 55Erick Canales Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 7/17 | 3 | |||
| 10Kevin Sandoval Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 14/19 | 4 | |||
| 23Xavi Moreno Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 3 | |||
| 9Facundo Castelli Trung phong | 5.9 | 0/0 | 5/13 | 0 | 🟨 | ||
| 24Christopher Olivares (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 5/5 | 1 | |||
| 27Adrian Ascues (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alianza Lima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901-2-15 | Thành lập | |
| A.Villanueva | Sân nhà | |
| 35000 | Sức chứa | 0 |
| Nestor Gorosito | HLV | Sebastian Enrique Dominguez |
| Lima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.10 | 9.20 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.00 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.10 | 7.40 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 63.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.13 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.30 | 9.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.50 | 7.60 | 0.88 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.54 ↑ | 1.08 ↓ | 4.42 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.10 | 7.40 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.34 | 4.20 | 8.70 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.12 | 6.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.11 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.32 | 7.60 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 43.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.33 | 8.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 8.00 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 7.83 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 6.30 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.49 | 6.80 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 30.88 ↑ | 5.13 ↑ | 1.20 ↓ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.19 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.33 | 8.25 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.60 | 8.90 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 473.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.26 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.50 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza Lima | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Deportivo Garcilaso | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).