Kết quả bóng đá trận Alianza FC (PAN) vs CD Olimpia, 08:00 ngày 21/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 08:00 ngày 21/08/2026
Alianza FC (PAN) 1 Kết thúc HT 0-1 3
CD Olimpia
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Alianza FC (PAN) | Phút | |
| Alvin Mendoza | 23' | |
| 31' | Axel Maldonado | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Imanol Enriquez(Assists:Felix Garcia) (Kiến tạo: Felix Garcia) | |
| HT 0-1 | ||
| 71' | ⚽ 0 - 2 Jorge Benguche(Assists:Kilmar Aldair Peña Oseguera) (Kiến tạo: Kilmar Aldair Peña Oseguera) | |
| Anthony Stewart(Assists:Reyniel Perdomo) (Kiến tạo: Reyniel Perdomo) 1 - 2 ⚽ | 76' | |
| 80' | ⚽ 1 - 3 Michaell Anthony Chirinos Cortez(Assists:Raul Garcia) (Kiến tạo: Raul Garcia) | |
| 2 - 3 ⚽ | 80' | |
| 88' | Edrick Menjivar | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 10 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 26 |
Chủ = Alianza FC (PAN) · Khách = CD Olimpia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza FC (PAN) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 6 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích gần đây — Alianza FC (PAN)
BTHBTHHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Alianza FC (PAN) | 2-4 (1-3) | Plaza Amador | - | - | B |
| 14/08/26 | Alianza FC (PAN) | 1-0 (1-0) | UMECIT | +0.25 | 2 | T |
| 10/08/26 | Sporting San Miguelito | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 06/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | -1.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | CD Arabe Unido | 0-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 26/07/26 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 24/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 17/05/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-0) | Veraguas FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Veraguas FC | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 06/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-0) | CA Independente | - | - | H |
| 03/05/26 | Alianza FC (PAN) | 3-2 (1-1) | Sporting San Miguelito | - | - | T |
| 26/04/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (2-0) | CD Arabe Unido | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Tauro FC | 1-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Plaza Amador | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 30/03/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 16/03/26 | Alianza FC (PAN) | 1-0 (1-0) | CA Independente | - | - | T |
| 08/03/26 | CD Universitario | 0-1 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 03/03/26 | Alianza FC (PAN) | 3-3 (1-1) | San Francisco FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — CD Olimpia
TTTTTTBBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | CD Olimpia | 3-1 (1-1) | CD Motagua | - | - | T |
| 10/08/26 | Juticalpa | 1-3 (0-2) | CD Olimpia | - | - | T |
| 06/08/26 | UMECIT | 1-2 (1-1) | CD Olimpia | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | CD Olimpia | 2-0 (2-0) | Lobos UPNFM | +1.75 | 3 | T |
| 29/07/26 | CD Olimpia | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | CD Olimpia | 1-0 (0-0) | CD Motagua | - | - | T |
| 12/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (1-0) | CD Olimpia | - | - | B |
| 16/05/26 | Marathon | 1-0 (1-0) | CD Olimpia | 0 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | CD Olimpia | 3-2 (1-0) | Real Espana | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Real Espana | 3-1 (0-1) | CD Olimpia | - | - | B |
| 07/05/26 | CD Olimpia | 2-0 (0-0) | Marathon | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | CD Olimpia | 4-0 (1-0) | Platense | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Real Espana | 3-2 (2-2) | CD Olimpia | - | - | B |
| 23/04/26 | CD Olimpia | 2-1 (2-1) | Marathon | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | CD Choloma | 1-3 (0-0) | CD Olimpia | - | - | T |
| 13/04/26 | CD Motagua | 0-1 (0-1) | CD Olimpia | 0 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | CD Olimpia | 2-1 (1-1) | CD Victoria | +1.75 | 3 | T |
| 03/04/26 | CD Olimpia | 0-0 (0-0) | Lobos UPNFM | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/03/26 | Juticalpa | 1-6 (1-2) | CD Olimpia | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | CD Olimpia | 0-0 (0-0) | Olancho FC | +0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1615
Sút cầu môn
45
Tấn công
7066
Tấn công nguy hiểm
3532
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
328471
TL chuyền bóng thành công
77%80%
Phạm lỗi
810
Việt vị
30
Cứu thua
23
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1944
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.9
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza FC (PAN) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CD Olimpia (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza FC (PAN) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
CD Olimpia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alianza FC (PAN) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Eduardo Espinel | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.81 | 0.75 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.30 | 1.83 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.65 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.12 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.21 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 52.20 ↑ | 5.86 ↑ | 1.12 ↓ | 3.58 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.65 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.12 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 3.45 | 1.69 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.06 | 3.23 | 1.68 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.21 | 3.27 | 1.81 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.09 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.20 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 291.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.74 | 3.16 | 1.85 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 29.83 ↑ | 5.73 ↑ | 1.15 ↓ | 2.73 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.77 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.30 | 2.22 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 77.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.91 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alianza FC (PAN) | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| CD Olimpia | +1/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).