Kết quả bóng đá trận Alianza Atletico Sullana vs Cienciano, 03:00 ngày 07/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:00 ngày 07/08/2026
Alianza Atletico Sullana 1 Kết thúc HT 0-0 0
Cienciano
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Alianza Atletico Sullana
Cienciano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joel Alarcon
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Ademar Guillermo Robles Zevallos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Maria Ingratti (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordillo (chân trái) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Cristian Penilla
22'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Maria Ingratti (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Carlos Cabello (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge del Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Alonso Yovera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Anthony Perleche Cruzado (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Hernan Lupu
43'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân trái) — bị cản phá
45'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Jhon Garces Acosta
🟨 Thẻ vàng - Jorge del Castillo
45+2'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Cavero (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Henry Caparo
🎯 Dứt điểm - German Diaz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hernan Lupu (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Alejandro Hohberg Gonzalez, ra Alonso Yovera
46'
🔁 Thay người: vào Cristian Souza, ra Henry Caparo
⛳ Phạt góc
48'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Ademar Guillermo Robles Zevallos (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Kevin Steeven Becerra Wila (chân phải) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Arias
🎯 Dứt điểm - Jairo Gabriel Molina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hernan Lupu (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jairo Gabriel Molina (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jairo Gabriel Molina 1-0, kiến tạo: Hernan Lupu
🎯 Dứt điểm - Jairo Gabriel Molina (đánh đầu) — vào lưới
64'
🔁 Thay người: vào Gerson Barreto, ra Santiago Arias
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Penilla (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Guillermo Larios, ra Jorge del Castillo
🔁 Thay người: vào Stefano Fernandez, ra Hernan Lupu
77'
🔁 Thay người: vào Marcos Daniel Martinich, ra Rotceh Americo Aguilar Rupany
78'
🔁 Thay người: vào Didier La Torre, ra Ademar Guillermo Robles Zevallos
82'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Franchesco Flores, ra Jairo Gabriel Molina
🟨 Thẻ vàng - Stefano Fernandez
🎯 Dứt điểm - Franchesco Flores (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guillermo Larios (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jesus Mendieta, ra Cristian Penilla
90+3'
🎯 Dứt điểm - Marcos Daniel Martinich (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franchesco Flores (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Juan Matias Succar Canote (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Alianza Atletico Sullana | Phút | |
| Cristian Penilla(Assists:Jairo Gabriel Molina) (Kiến tạo: Jairo Gabriel Molina) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Cristian Penilla(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 16' | |
| Hernan Lupu | 40' | |
| 45' | Carlos Jhon Garces Acosta | |
| Jorge del Castillo | 45' | |
| 45+3' | Henry Caparo | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alejandro Hohberg Gonzalez ▼ Alonso Yovera | |
| 46' ⇄ | ▲ Cristian Souza ▼ Henry Caparo | |
| 53' | Santiago Arias | |
| Jairo Gabriel Molina(Assists:Hernan Lupu) (Kiến tạo: Hernan Lupu) 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 64' ⇄ | ▲ Gerson Barreto ▼ Santiago Arias | |
| 77' ⇄ | ▲ Marcos Daniel Martinich ▼ Rotceh Americo Aguilar Rupany | |
| ▲ Guillermo Larios ▼ Jorge del Castillo | 77' ⇄ | |
| ▲ Stefano Fernandez ▼ Hernan Lupu | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Didier La Torre ▼ Ademar Guillermo Robles Zevallos | |
| ▲ Franchesco Flores ▼ Jairo Gabriel Molina | 86' ⇄ | |
| Stefano Fernandez | 87' | |
| ▲ Jesus Mendieta ▼ Cristian Penilla | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 16 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 13 |
Chủ = Alianza Atletico Sullana · Khách = Cienciano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Atletico Sullana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
Alianza Atletico Sullana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 9 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Cienciano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Alianza Atletico Sullana 5 (25%)Hòa 4 (20%)Cienciano 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Cienciano | 1-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.75 | H |
| 26/10/25 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Cienciano | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/06/25 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/10/24 | Cienciano | 3-0 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | -1 | 2.25 | B |
| 14/05/24 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/23 | Alianza Atletico Sullana | 2-1 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/23 | Cienciano | 5-2 (3-2) | Alianza Atletico Sullana | -1 | 2.75 | B |
| 28/08/22 | Alianza Atletico Sullana | 1-0 (1-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/22 | Cienciano | 5-0 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -1 | 2.75 | B |
| 17/09/21 | Alianza Atletico Sullana | 2-2 (0-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/03/21 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/09/19 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | - | - | B |
| 10/06/19 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (3-0) | Cienciano | - | - | T |
| 05/11/18 | Cienciano | 3-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | - | - | B |
| 02/11/18 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-0) | Cienciano | - | - | H |
| 10/09/18 | Cienciano | 1-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | - | - | H |
| 04/06/18 | Alianza Atletico Sullana | 0-4 (0-0) | Cienciano | - | - | B |
| 04/10/15 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -1 | 2.5 | B |
| 05/07/15 | Alianza Atletico Sullana | 3-2 (2-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/08/11 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (2-1) | Cienciano | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Alianza Atletico Sullana
BTBTTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (1-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Cusco FC | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-2 (1-1) | Molinos El Pirata | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-0 (0-0) | Univ.Cesar Vallejo | +1 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Carlos Manucci | 0-1 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | - | - | T |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juan Pablo II College | 0-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 4-1 (3-1) | Sport Huancayo | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | +0.25 | 2 | B |
| 27/04/26 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -1.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Comerciantes Unidos | 1-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | -0.25 | 2 | B |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Cienciano
TTBBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Universitario De Deportes | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Cienciano | 4-0 (3-0) | Lanus | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Juan Pablo II College | 2-0 (0-0) | Cienciano | +0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | T |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Alianza Atletico Sullana
Cienciano
31Steven Rivadeneyra2Roman Suarez6Jose Lujan21Erick Anthony Perleche Cruzado24Anthony Gordillo10German Diaz15CHernan Lupu17Cristian Penilla22Jorge del Castillo27Jose Maria Ingratti29Jairo Gabriel Molina31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila22Carlos Cabello26Rotceh Americo Aguilar Rupany27Alonso Yovera5Santiago Arias29Ademar Guillermo Robles Zevallos14Sebastian Cavero19Juan Matias Succar Canote39Henry Caparo21CCarlos Jhon Garces Acosta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Roman Suarez7.4
- 6Jose Lujan6.7
- 10German Diaz7.7
- 15Hernan Lupu C🎯 Kiến tạo 61' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 77'7.6
- 17Cristian Penilla⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 90+3'6.8
- 21Erick Anthony Perleche Cruzado7.3
- 22Jorge del Castillo🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 77'7.6
- 24Anthony Gordillo7.3
- 27Jose Maria Ingratti7
- 29Jairo Gabriel Molina⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 86'8
- 31Steven Rivadeneyra8.7
Khách · 4231
- 3Kevin Steeven Becerra Wila6.4
- 5Santiago Arias🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 64'6.3
- 14Sebastian Cavero6.7
- 19Juan Matias Succar Canote6
- 21Carlos Jhon Garces Acosta C🟨 Thẻ vàng 45'6
- 22Carlos Cabello6.7
- 26Rotceh Americo Aguilar Rupany▼ Rời sân 77'6.3
- 27Alonso Yovera▼ Rời sân 46'6.7
- 29Ademar Guillermo Robles Zevallos▼ Rời sân 78'6.8
- 31Italo Espinoza Gomez7.2
- 39Henry Caparo🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
56
Tấn công
7070
Tấn công nguy hiểm
3230
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
292404
TL chuyền bóng thành công
68%72%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
42
Cứu thua
64
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
103
Tạt bóng thành công
157
Chuyền dài
2820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.390.75
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Atletico Sullana (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Atletico Sullana (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Cienciano (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Alianza Atletico Sullana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Steven Rivadeneyra Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 29Jairo Gabriel Molina Trung phong | 8 | 1 | 3/1 | 8/10 | 0 | ||
| 10German Diaz Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 37/52 | 4 | |||
| 22Jorge del Castillo Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1/0 | 18/23 | 0 | 🟨 | ||
| 15Hernan Lupu Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 2/1 | 16/24 | 0 | 🟨 | |
| 2Roman Suarez Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 14/21 | 5 | |||
| 24Anthony Gordillo Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 20/25 | 2 | |||
| 21Erick Anthony Perleche Cruzado Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 22/33 | 2 | |||
| 27Jose Maria Ingratti Trung phong | 7 | 2/0 | 14/24 | 1 | |||
| 17Cristian Penilla Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 18/29 | 2 | |||
| 6Jose Lujan Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 11Guillermo Larios (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 16Stefano Fernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 2 | 🟨 | ||
| 19Jesus Mendieta (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Franchesco Flores (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 2/2 | 3/3 | 1 |
Cienciano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Italo Espinoza Gomez Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 29Ademar Guillermo Robles Zevallos Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 30/42 | 1 | |||
| 22Carlos Cabello | 6.7 | 1/1 | 29/30 | 1 | |||
| 14Sebastian Cavero Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 28/37 | 1 | |||
| 27Alonso Yovera Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 5/17 | 1 | |||
| 3Kevin Steeven Becerra Wila Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 32/44 | 1 | |||
| 5Santiago Arias Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/23 | 0 | 🟨 | ||
| 26Rotceh Americo Aguilar Rupany Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 39Henry Caparo Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 10/13 | 1 | 🟨 | ||
| 21Carlos Jhon Garces Acosta Tiền đạo | 6 | 1/1 | 7/14 | 1 | 🟨 | ||
| 19Juan Matias Succar Canote Tiền đạo | 6 | 2/2 | 8/17 | 1 | |||
| 7Cristian Souza (dự bị) Tiền vệ trái | 6.9 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 10Alejandro Hohberg Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 21/30 | 0 | |||
| 88Gerson Barreto (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 16Marcos Daniel Martinich (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 18Didier La Torre (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Alianza Atletico Sullana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-1-18 | Thành lập | 1901-7-8 |
| Campeones del 36 | Sân nhà | Garcilaso de la Vega |
| 0 | Sức chứa | 45000 |
| HLV | Carlos Desio | |
| Sullana | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.30 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.70 ↑ | 208.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.93 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.35 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 100.00 ↑ | 6.13 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.93 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.35 | 2.91 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.91 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 120.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.39 | 3.47 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.30 ↑ | 73.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.04 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.17 ↑ | 30.54 ↑ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.47 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 19.00 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.