Algeria vs Áo 3-3 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 28/06/2026 09:00 · Kết thúc
3 FT HT 1-1 3
Áo
🟨 0-1 🟥 0-0 ⛳ 0-3
Kansas City Stadium Light Rain 28℃~29℃
Đội hình ra sân 4231 - 4231
AlgeriaÁo
16Oussama Benbout2Aissa Mandi13Jaouen Hadjam17Rafik Belghali21Ramy Bensebaini10Fares Chaibi19Nabil Bentaleb7CRiyad Mahrez8Houssem Aouar22Ibrahim Maza9Amine Gouiri1Alexander Schlager5Stefan Posch8CDavid Alaba15Philipp Lienhart16Phillipp Mwene4Xaver Schlager6Nicolas Seiwald9Marcel Sabitzer18Romano Schmid20Konrad Laimer7Marko Arnautovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
AlgeriaÁo
| FT 3-3 | ||
| 90+6' | ⚽ 3 - 3 Sasa Kalajdzic(Assists:Michael Gregoritsch) (Kiến tạo: Michael Gregoritsch) | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Sasa Kalajdzic ▼ Phillipp Mwene | |
| ▲ Fares Ghedjemis ▼ Houssem Aouar | 90+4' ⇄ | |
| Riyad Mahrez(Assists:Houssem Aouar) (Kiến tạo: Houssem Aouar) 3 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Rayan Ait Nouri ▼ Jaouen Hadjam | 71' ⇄ | |
| ▲ Zineddine Belaid ▼ Amine Gouiri | 71' ⇄ | |
| ▲ Samir Sophian Chergui ▼ Rafik Belghali | 71' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Kevin Danso ▼ David Alaba | |
| Riyad Mahrez(Assists:Houssem Aouar) (Kiến tạo: Houssem Aouar) 2 - 2 ⚽ | 60' | |
| 55' | ⚽ 1 - 2 Marcel Sabitzer(Assists:Konrad Laimer) (Kiến tạo: Konrad Laimer) | |
| 46' ⇄ | ▲ Michael Gregoritsch ▼ Marko Arnautovic | |
| 46' ⇄ | ▲ Florian Grillitsch ▼ Xaver Schlager | |
| 46' ⇄ | ▲ Paul Wanner ▼ Romano Schmid | |
| HT 1-1 | ||
| Rafik Belghali 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Marko Arnautovic(Assists:David Alaba) (Kiến tạo: David Alaba) | |
| 11' | Marko Arnautovic | |
Thống kê kỹ thuật
03
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
1210
Sút bóng
53
Sút cầu môn
13981
Tấn công
4339
Tấn công nguy hiểm
56
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
65%%35%%
TL kiểm soát bóng
57%%43%%
TL kiểm soát bóng (HT)
754396
Chuyền bóng
94%%87%%
TL chuyền bóng thành công
37
Phạm lỗi
13
Việt vị
12
Cứu thua
43
Tắc bóng
1610
Quả ném biên
410
Cắt bóng
03
Tạt bóng thành công
2614
Chuyền dài
1.671.49
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
33
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 4231
Chủ nhà
- 2 Aissa Mandi
- 7 Riyad Mahrez C
- 8 Houssem Aouar
- 9 Amine Gouiri
- 10 Fares Chaibi
- 13 Jaouen Hadjam
- 16 Oussama Benbout
- 17 Rafik Belghali
- 19 Nabil Bentaleb
- 21 Ramy Bensebaini
- 22 Ibrahim Maza
- 1 Melvin Mastil dự bị
- 3 Achref Abada dự bị
- 4 Mohamed Tougai dự bị
- 5 Zineddine Belaid dự bị
- 6 Ramiz Zerrouki dự bị
- 11 Anis Hadj Moussa dự bị
- 12 Nadhir Benbouali dự bị
- 14 Hichem Boudaoui dự bị
- 15 Rayan Ait Nouri dự bị
- 20 Adil Boulbina dự bị
- 23 Luca Zidane dự bị
- 24 Yacine Titraoui dự bị
- 25 Fares Ghedjemis dự bị
- 26 Samir Sophian Chergui dự bị
Khách
- 1 Alexander Schlager
- 4 Xaver Schlager
- 5 Stefan Posch
- 6 Nicolas Seiwald
- 7 Marko Arnautovic
- 8 David Alaba C
- 9 Marcel Sabitzer
- 15 Philipp Lienhart
- 16 Phillipp Mwene
- 18 Romano Schmid
- 20 Konrad Laimer
- 2 David Affengruber dự bị
- 3 Kevin Danso dự bị
- 10 Florian Grillitsch dự bị
- 11 Michael Gregoritsch dự bị
- 12 Florian Wiegele dự bị
- 13 Patrick Pentz dự bị
- 14 Sasa Kalajdzic dự bị
- 17 Carney Chukwuemeka dự bị
- 19 Dejan Ljubicic dự bị
- 21 Patrick Wimmer dự bị
- 22 Alexander Prass dự bị
- 23 Marco Friedl dự bị
- 24 Paul Wanner dự bị
- 25 Michael Svoboda dự bị
- 26 Alessandro Schopf dự bị
Algeria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 Riyad Mahrez Right Winger | 9 | 2 | 3/2 | 47/51 | 3 | ||
| 8 Houssem Aouar Attacking Midfield | 7.4 | 2 | 0/0 | 35/38 | 2 | ||
| 10 Fares Chaibi Attacking Midfield | 7.3 | 3/1 | 79/81 | 2 | |||
| 19 Nabil Bentaleb Defensive Midfield | 7.2 | 0/0 | 113/119 | 5 | |||
| 17 Rafik Belghali Right-Back | 7.2 | 1 | 2/1 | 23/24 | 1 | ||
| 22 Ibrahim Maza Attacking Midfield | 6.8 | 3/1 | 22/27 | 0 | |||
| 9 Amine Gouiri Centre Forward | 6.6 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 2 Aissa Mandi Centre Back | 6.5 | 0/0 | 114/116 | 1 | |||
| 13 Jaouen Hadjam Left-Back | 6.4 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 21 Ramy Bensebaini Centre Back | 6.3 | 1/0 | 128/134 | 0 | |||
| 16 Oussama Benbout Goalkeeper | 5.2 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 5 Zineddine Belaid (dự bị) Centre Back | 6.5 | 0/0 | 37/37 | 0 | |||
| 15 Rayan Ait Nouri (dự bị) Left-Back | 6.3 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 26 Samir Sophian Chergui (dự bị) Centre Back | 6.2 | 0/0 | 22/24 | 0 |
Áo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 Marko Arnautovic Centre Forward | 7.5 | 1 | 1/1 | 8/11 | 0 | 🟨 | |
| 9 Marcel Sabitzer Central Midfield | 7.4 | 1 | 1/1 | 19/23 | 4 | ||
| 8 David Alaba Centre Back | 6.8 | 1 | 0/0 | 49/50 | 1 | ||
| 1 Alexander Schlager Goalkeeper | 6.7 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 4 Xaver Schlager Central Midfield | 6.6 | 1/0 | 20/22 | 1 | |||
| 20 Konrad Laimer Right-Back | 6.5 | 1 | 0/0 | 17/22 | 2 | ||
| 6 Nicolas Seiwald Defensive Midfield | 6.5 | 2/0 | 20/24 | 3 | |||
| 16 Phillipp Mwene Left-Back | 6 | 1/0 | 28/31 | 4 | |||
| 18 Romano Schmid Attacking Midfield | 6 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 15 Philipp Lienhart Centre Back | 5.8 | 1/0 | 48/52 | 0 | |||
| 5 Stefan Posch Centre Back | 5.7 | 0/0 | 23/32 | 4 | |||
| 14 Sasa Kalajdzic (dự bị) Centre Forward | 7.5 | 1 | 1/1 | 1/1 | 0 | ||
| 11 Michael Gregoritsch (dự bị) Centre Forward | 7 | 1 | 0/0 | 11/12 | 1 | ||
| 10 Florian Grillitsch (dự bị) Defensive Midfield | 6.7 | 0/0 | 37/39 | 0 | |||
| 24 Paul Wanner (dự bị) Attacking Midfield | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 3 Kevin Danso (dự bị) Centre Back | 6.3 | 1/0 | 20/21 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Mohamed Amoura — Injured Doubtful
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Algeria (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Áo (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thông tin đội bóng
| Algeria | Thông tin | Áo |
|---|---|---|
| 1962 | Thành lập | 1904 |
| Mustapha Tchaker Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Petkovic | HLV | Ralf Rangnick |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.