Kết quả bóng đá trận Algeria (Nữ) vs Zambia (Nữ), 00:00 ngày 23/07/2026

Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 23/07/2026
Algeria (Nữ)
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Zambia (Nữ)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 63
Hòa 12 24
Bại 20 23
Ghi bàn 15 2012
Mất bàn 42 916
Điểm 15 2013

Chủ = Algeria (Nữ) · Khách = Zambia (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Algeria (Nữ) (9)Hiệp 1 / Cả trậnZambia (Nữ) (13)
4 (44%)Thắng/Thắng5 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (11%)Hòa/Hòa3 (23%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (11%)Bại/Bại2 (15%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Algeria (Nữ) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Zambia (Nữ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL20/07/26Algeria (W)1-1 (0-0)Zambia (W)6-502.25H

Thành tích gần đây — Algeria (Nữ)

HBBTTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL20/07/26Algeria (W)1-1 (0-0)Zambia (W)6-502.25H
INT FRL17/04/26South Africa (W)2-0 (0-0)Algeria (W)2-0-0.752.25B
INT FRL14/04/26South Africa (W)1-0 (1-0)Algeria (W)2-0-1.252.5B
INT FRL03/03/26Egypt (W)2-3 (1-1)Algeria (W)3-6+12.5T
INT FRL01/03/26Egypt (W)0-3 (0-0)Algeria (W)---T
INT FRL30/11/25Algeria (W)1-1 (0-0)Kenya (W)1-1+12.75H
INT FRL26/11/25Algeria (W)2-1 (0-1)Kenya (W)8-1+1.252.75T
CAF WNC28/10/25Cameroon (W)0-1 (0-1)Algeria (W)---T
CAF WNC24/10/25Algeria (W)2-1 (2-0)Cameroon (W)2-2-0.253T
CAF WNC19/07/25Algeria (W)0-0 (0-0)Ghana (W)3-2-0.252H
CAF WNC14/07/25Nigeria (W)0-0 (0-0)Algeria (W)13-0-1.52.5H
CAF WNC10/07/25Tunisia (W)0-0 (0-0)Algeria (W)4-7+0.752.5H
CAF WNC07/07/25Algeria (W)1-0 (1-0)Botswana (W)3-5+0.753T
INT FRL02/07/25Algeria (W)0-3 (0-0)Senegal (W)2-2+0.252.5B
INT FRL29/06/25Algeria (W)1-0 (1-0)Democratic Rep Congo (W)3-4+1.753T
CAF WNC26/02/25Algeria (W)3-0 (1-0)South Sudan (W)7-0--T
CAF WNC19/02/25South Sudan (W)0-5 (0-2)Algeria (W)---T
INT FRL30/11/24Algeria (W)1-0 (1-0)Uganda (W)2-3+0.52.5T
INT FRL27/11/24Algeria (W)2-1 (1-0)Uganda (W)1-3+0.752.5T
INT FRL29/10/24Nigeria (W)4-1 (3-1)Algeria (W)7-0--B

Thành tích gần đây — Zambia (Nữ)

HTHHBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL20/07/26Algeria (W)1-1 (0-0)Zambia (W)6-502.25H
INT FRL09/06/26Zambia (W)3-0 (1-0)Zimbabwe (W)---T
INT FRL06/06/26Zambia (W)1-1 (1-0)Kenya (W)4-7+1.52.5H
FIFA W Series19/04/26South Korea (W)1-1 (1-1)Zambia (W)3-2-1.253H
FIFA W Series15/04/26Brazil (W)6-1 (1-0)Zambia (W)4-3--B
FIFA W Series12/04/26Canada (W)4-0 (2-0)Zambia (W)3-0-23B
WCOS CW01/03/26Zambia (W)3-1 (3-1)Zimbabwe (W)5-4+0.52T
WCOS CW27/02/26Zambia (W)0-1 (0-0)Namibia (W)8-0+1.252.75B
WCOS CW24/02/26Zambia (W)2-1 (1-1)Swaziland (W)11-1--T
WCOS CW22/02/26Zambia (W)0-0 (0-0)Zimbabwe (W)10-1+1.52.5H
WCOS CW19/02/26Zambia (W)3-0 (2-0)Botswana (W)6-0+12.25T
INT FRL02/12/25Zambia (W)3-1 (3-1)Zimbabwe (W)4-0+0.752.5T
INT FRL30/11/25Malawi (W)1-1 (0-0)Zambia (W)---H
CAF WNC26/10/25Zambia (W)3-0 (2-0)Namibia (W)8-1--T
CAF WNC22/10/25Namibia (W)2-4 (0-2)Zambia (W)1-6+1.53T
CAF WNC18/07/25Nigeria (W)5-0 (3-0)Zambia (W)2-2-0.252B
CAF WNC13/07/25Zambia (W)1-0 (1-0)Democratic Rep Congo (W)3-6+2.253.5T
CAF WNC09/07/25Zambia (W)3-2 (1-1)Senegal (W)7-3+0.753T
CAF WNC06/07/25Morocco (W)2-2 (1-2)Zambia (W)3-302.25H
INT FRL03/06/25South Africa (W)2-0 (0-0)Zambia (W)1-4-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Sút bóng
1
4
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
16
19
Tấn công nguy hiểm
10
15
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
31%
69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Algeria (Nữ) (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Zambia (Nữ) (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Algeria (Nữ)Zambia (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Algeria (Nữ)Zambia (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
83
Thắng 1
56
Hòa
11
Thua 1
34
Thua 2+
Algeria (Nữ)Zambia (Nữ)

Thông tin đội bóng

Algeria (Nữ) Thông tin Zambia (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Bruce Mwape
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.873.081.980.752.250.870.93-0.250.77
Live4.38 ↑3.50 ↑1.50 ↓0.80 ↑2.500.82 ↓1.00 ↑-0.750.70 ↓
EasybetsSớm3.203.202.060.832.250.930.96-0.250.79
Live6.00 ↑3.10 ↓1.73 ↓0.92 ↑1.750.91 ↓0.82 ↓-0.751.02 ↑
Mansion88Sớm3.753.301.820.882.250.920.98-0.500.82
Live4.00 ↑2.68 ↓2.01 ↑0.881.500.920.82 ↓-0.500.98 ↑
InterwettenSớm3.753.202.000.852.500.85---
Live5.25 ↑3.45 ↑1.65 ↓1.40 ↑2.500.50 ↓---
10BETSớm3.803.252.020.862.500.84---
Live5.50 ↑3.59 ↑1.59 ↓0.75 ↓2.000.97 ↑---
12betSớm3.753.301.820.882.250.920.98-0.500.82
Live4.00 ↑2.68 ↓2.01 ↑0.86 ↓1.500.94 ↑0.79 ↓-0.501.01 ↑
CrownSớm3.053.102.131.002.250.800.94-0.250.88
Live4.25 ↑2.70 ↓1.94 ↓0.84 ↓1.500.96 ↑0.87 ↓-0.500.95 ↑
SbobetSớm3.343.012.040.972.250.850.80-0.501.04
Live4.80 ↑2.62 ↓1.88 ↓0.99 ↑1.500.83 ↓0.95 ↑-0.500.89 ↓
WewbetSớm2.582.992.530.892.250.850.920.000.82
Live4.41 ↑2.69 ↓2.01 ↓0.81 ↓1.500.99 ↑0.81 ↓-0.501.01 ↑
LadbrokesSớm3.503.101.951.102.500.65---
Live4.80 ↑2.70 ↓1.75 ↓2.25 ↑2.500.25 ↓---
PinnacleSớm2.783.052.290.882.250.830.73-0.251.00
Live4.32 ↑3.84 ↑1.67 ↓0.882.500.90 ↑0.91 ↑-0.750.88 ↓
BwinSớm3.503.101.951.102.500.63---
Live4.75 ↑2.70 ↓1.73 ↓0.65 ↓1.500.98 ↑---
1xBetSớm2.202.903.451.102.500.650.850.250.85
Live5.87 ↑3.13 ↑1.69 ↓0.91 ↓1.750.83 ↑0.78 ↓-0.750.98 ↑
Bet 365Sớm2.102.903.400.902.250.900.900.250.90
Live6.00 ↑3.10 ↑1.72 ↓0.85 ↓1.750.95 ↑0.80 ↓-0.751.00 ↑
William HillSớm2.802.882.381.152.500.62---
Live4.40 ↑3.30 ↑1.67 ↓1.05 ↓2.500.65 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.