Kết quả bóng đá trận Algeria (Nữ) vs Central African Republic (W), 00:00 ngày 14/10/2026
OP AFW · 00:00 ngày 14/10/2026
Algeria (Nữ) 4 Hiệp 2 - 56' HT 4-0 0
Central African Republic (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| Algeria (Nữ) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 0 | 18 | 0 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 0 |
Chủ = Algeria (Nữ) · Khách = Central African Republic (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Algeria (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
90
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
85%15%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Algeria (Nữ) (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Central African Republic (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 8.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Algeria (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.80 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.00 | 11.00 | 17.00 | 0.91 | 6.50 | 0.76 | 0.75 | 5.50 | 0.92 |
| Live | 1.00 | 11.00 | 17.00 | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.90 ↑ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.