Kết quả bóng đá trận Algeciras vs FC Cartagena, 00:15 ngày 30/08/2026

Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 00:15 ngày 30/08/2026
Algeciras
1 Kết thúc HT 1-2 3
FC Cartagena
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Algeciras Phút FC Cartagena
12' 0 - 1 Ruben Richarte
12' 0 - 2
26' Richarte R.
26' Richarte R.
27' Ruben Richarte
27'
Victor Ruiz 1 - 2 29'
2 - 2 29'
Ruiz V. 3 - 2 29'
40' 4 - 2 Francisco Carmona Garcia (phản lưới)
40' 4 - 3
40' 4 - 4 Nacho
45' Jurado M.
45'
HT 1-2
Oscar Castro 72'
Jonatan Carmona 79'
81' 4 - 5 Ribeiro I.
87' Dani Perejon
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 02 25
Bại 20 43
Ghi bàn 44 1210
Mất bàn 52 1312
Điểm 35 1411

Chủ = Algeciras · Khách = FC Cartagena

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Algeciras (5)Hiệp 1 / Cả trậnFC Cartagena (9)
1 (20%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (22%)
1 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (20%)Hòa/Hòa2 (22%)
1 (20%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (20%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Algeciras

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113018
Sân nhà100113019
Sân khách000000013
6 gần631266--

FC Cartagena

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003132
Sân nhà00000009
Sân khách11003132
6 gần613257--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Algeciras 1 (8%)Hòa 5 (42%)FC Cartagena 6 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D302/05/26Algeciras2-2 (2-2)FC Cartagena7-3+0.252H
SPA D318/10/25FC Cartagena2-0 (1-0)Algeciras4-2-0.52.25B
SPA D423/02/20Algeciras1-1 (1-1)FC Cartagena8-2-0.252.25H
SPA D406/10/19FC Cartagena2-0 (0-0)Algeciras6-3-0.752.25B
SPA D403/04/16FC Cartagena1-1 (1-0)Algeciras5-6-0.752.25H
SPA D415/11/15Algeciras1-1 (0-0)FC Cartagena5-3+0.252H
SPA D405/05/14Algeciras0-1 (0-0)FC Cartagena8-4--B
SPA D414/12/13FC Cartagena2-2 (1-2)Algeciras---H
SPA D417/05/08FC Cartagena3-0 (0-0)Algeciras---B
SPA D407/01/08Algeciras0-2 (0-0)FC Cartagena---B
SPA D422/01/06Algeciras2-1 (0-0)FC Cartagena---T
SPA D429/08/05FC Cartagena3-1 (0-0)Algeciras---B

Thành tích gần đây — Algeciras

TTHBBTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/08/26Algeciras2-0 (0-0)CD Estebona7-6--T
INT CF08/08/26Algeciras1-0 (1-0)CD Atletico Paso5-3--T
INT CF02/08/26Algeciras1-1 (0-0)Tottenham U21---H
SPA D323/05/26Atletico de Madrid B3-1 (3-1)Algeciras7-2-0.52.5B
SPA D317/05/26Algeciras0-2 (0-1)Hercules5-3+0.752.25B
SPA D309/05/26Atletico Sanluqueno0-1 (0-0)Algeciras4-5+0.752.25T
SPA D302/05/26Algeciras2-2 (2-2)FC Cartagena7-3+0.252H
SPA D326/04/26Sevilla Atletico0-2 (0-1)Algeciras1-0+0.252T
SPA D319/04/26Algeciras1-0 (0-0)SD Tarazona5-4+0.252T
SPA D312/04/26Villarreal B4-0 (1-0)Algeciras1-7-0.252.25B
SPA D305/04/26Algeciras0-0 (0-0)Ibiza Eivissa5-602H
SPA D328/03/26CE Europa0-3 (0-0)Algeciras7-3-0.52.25T
SPA D322/03/26Algeciras1-0 (1-0)Gimnastic Tarragona1-2+0.252T
SPA D315/03/26AD Alcorcon0-0 (0-0)Algeciras8-1-0.52H
SPA D312/03/26Antequera CF2-0 (2-0)Algeciras4-4-0.251.75B
SPA D307/03/26Sabadell3-1 (0-1)Algeciras7-2-0.52B
SPA D302/03/26Algeciras0-0 (0-0)Teruel9-1+0.251.75H
SPA D322/02/26UD Marbella4-1 (1-1)Algeciras1-102B
SPA D315/02/26Algeciras1-0 (1-0)Juventud Torremolinos CF3-3+0.51.75T
SPA D301/02/26Algeciras1-1 (1-1)Eldense4-2+0.252H

Thành tích gần đây — FC Cartagena

HBTBHHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/08/26FC Cartagena1-1 (1-0)Deportiva Minera6-1--H
INT CF19/08/26Elche CF Ilicitano2-0 (2-0)FC Cartagena6-12+0.752.5B
INT CF12/08/26FC Cartagena3-0 (1-0)Orihuela CF1-2+12.75T
INT CF11/08/26Eldense3-0 (2-0)FC Cartagena6-3-0.52.5B
INT CF09/08/26Yeclano Deportivo0-0 (0-0)FC Cartagena2-7--H
INT CF05/08/26FC Cartagena1-1 (1-0)Brighton U21---H
INT CF01/08/26FC Cartagena0-2 (0-0)Johor Darul Takzim5-4-0.52.5B
SPA D323/05/26FC Cartagena2-2 (1-1)Real Betis B4-0+0.752.5H
SPA D317/05/26Ibiza Eivissa3-1 (2-1)FC Cartagena3-1-0.752.25B
SPA D309/05/26FC Cartagena2-1 (2-1)AD Alcorcon4-2+0.252T
SPA D302/05/26Algeciras2-2 (2-2)FC Cartagena7-3-0.252H
SPA D326/04/26FC Cartagena1-0 (0-0)Gimnastic Tarragona5-4+0.52.25T
SPA D319/04/26Eldense2-1 (0-1)FC Cartagena7-2-0.52B
SPA D311/04/26FC Cartagena1-0 (1-0)Antequera CF3-5+0.52.25T
SPA D304/04/26Juventud Torremolinos CF0-1 (0-1)FC Cartagena5-3-0.252T
SPA D329/03/26FC Cartagena1-0 (0-0)Atletico Sanluqueno9-4+0.752T
SPA D322/03/26Atletico de Madrid B2-0 (0-0)FC Cartagena5-5-0.52B
SPA D315/03/26FC Cartagena0-0 (0-0)Teruel4-3+0.51.75H
SPA D308/03/26SD Tarazona0-0 (0-0)FC Cartagena5-6-0.251.75H
SPA D301/03/26FC Cartagena0-0 (0-0)Sabadell6-301.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
130
85
Tấn công nguy hiểm
80
44
Sút ngoài cầu môn
6
3
Đá phạt trực tiếp
17
16
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
534
237
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
25
13
Cắt bóng
9
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B6
T6 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Algeciras (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Cartagena (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AlgecirasFC Cartagena

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AlgecirasFC Cartagena

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
55
Thắng 1
68
Hòa
01
Thua 1
65
Thua 2+
AlgecirasFC Cartagena

Thông tin đội bóng

Algeciras Thông tin FC Cartagena
Thành lập 1995
Sân nhà Municipal Cartagonova
0 Sức chứa 14250
HLV Guillermo Fernandez Romo
Khu vực Cartagena
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.202.903.100.892.000.940.890.250.94
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑4.500.03 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.452.903.100.942.000.851.000.250.77
Live71.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓3.05 ↑4.500.21 ↓0.48 ↓0.001.58 ↑
Mansion88Sớm2.122.953.250.892.000.870.890.250.87
Live12.00 ↑4.70 ↑1.21 ↓7.14 ↑4.500.04 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm2.103.103.401.202.500.551.050.500.65
Live25.00 ↑4.30 ↑1.22 ↓3.00 ↑4.500.17 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm1.972.853.100.802.250.60---
Live20.19 ↑3.82 ↑1.25 ↓2.64 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm2.122.953.250.892.000.870.890.250.87
Live12.00 ↑4.70 ↑1.21 ↓9.09 ↑4.500.01 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm2.152.973.150.852.000.850.860.250.84
Live2.31 ↑2.93 ↓2.88 ↓1.00 ↑2.000.80 ↓1.11 ↑0.250.72 ↓
SbobetSớm2.182.843.010.902.000.900.970.250.85
Live15.50 ↑4.17 ↑1.22 ↓5.00 ↑4.500.06 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm2.133.033.350.992.250.770.820.250.96
Live27.00 ↑3.89 ↑1.24 ↓4.00 ↑4.500.07 ↓0.51 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm2.202.803.251.502.500.48---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.003.003.250.902.250.640.670.250.86
Live15.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.01 ↓0.45 ↓0.001.43 ↑
PinnacleSớm2.212.843.250.892.000.850.890.250.84
Live19.66 ↑4.39 ↑1.26 ↓2.96 ↑4.500.23 ↓0.55 ↓0.001.43 ↑
BwinSớm2.152.803.250.471.501.50---
Live276.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑3.500.61 ↓---
1xBetSớm2.113.053.451.232.500.580.490.001.34
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.88 ↑4.500.11 ↓0.52 ↑0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.053.003.301.032.250.780.830.250.98
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.06 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.152.803.250.441.501.40---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.