Kết quả bóng đá trận Alftanes vs Vaengir Jupiters, 02:15 ngày 24/07/2026

4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 24/07/2026
Alftanes
2 Hiệp 2 - HT 1-0 0
Vaengir Jupiters
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Nhận định
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Alftanes Phút Vaengir Jupiters
27'
1 - 0 29'
32'
HT 1-0
2 - 0 51'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 94
Hòa 11 12
Bại 01 04
Ghi bàn 911 3025
Mất bàn 47 1023
Điểm 74 2814

Chủ = Alftanes · Khách = Vaengir Jupiters

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alftanes (15)Hiệp 1 / Cả trậnVaengir Jupiters (12)
10 (67%)Thắng/Thắng4 (33%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (7%)Bại/Bại4 (33%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Alftanes 3 (30%)Hòa 1 (10%)Vaengir Jupiters 6 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D422/05/26Vaengir Jupiters1-3 (1-2)Alftanes6-7+0.254T
LCE D409/08/25Alftanes2-2 (1-1)Vaengir Jupiters7-10--H
LCE D406/06/25Vaengir Jupiters2-1 (1-1)Alftanes6-2-14.25B
LCE D417/06/23Alftanes1-3 (0-0)Vaengir Jupiters4-7--B
ICE LCC23/03/23Alftanes2-6 (2-3)Vaengir Jupiters2-8--B
LCE D316/09/20Alftanes1-0 (1-0)Vaengir Jupiters9-6-0.253.75T
LCE D323/08/19Vaengir Jupiters2-1 (1-0)Alftanes3-4--B
LCE D315/06/19Alftanes0-1 (0-1)Vaengir Jupiters3-0--B
ICE LCB30/03/19Vaengir Jupiters3-2 (0-0)Alftanes---B
ICE LCB10/03/18Alftanes4-0 (2-0)Vaengir Jupiters---T

Thành tích gần đây — Alftanes

THTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D418/07/26KFR Hvolsvollur1-3 (1-0)Alftanes1-9+25T
ICE LLC09/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Alftanes11-6-24.25H
LCE D402/07/26Ellidi2-5 (1-1)Alftanes3-7+1.254.25T
LCE D424/06/26Alftanes1-0 (1-0)Arborg3-2+0.253.75T
LCE D419/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Alftanes3-7+24.75T
LCE D410/06/26Alftanes5-0 (5-0)KF Hafnir7-3+2.55T
LCE D406/06/26Ulfarnir1-2 (0-1)Alftanes2-9+14.25T
LCE D422/05/26Vaengir Jupiters1-3 (1-2)Alftanes6-7+0.254T
LCE D415/05/26Alftanes3-2 (2-1)KFR Hvolsvollur7-11+2.755.25T
LCE D408/05/26Alftanes5-1 (4-0)Hamar Hveragerdi13-11+14T
ICE CUP06/04/26Grotta Seltjarnarnes1-0 (1-0)Alftanes4-6--B
ICE CUP31/03/26Alftanes5-1 (1-0)Kari Akranes---T
ICE CUP18/03/26Alftanes5-2 (4-0)KRIA5-11--T
ICE LCC10/03/26Skautafelag Reykjavikur3-6 (0-1)Alftanes3-8--T
LCE D404/09/25Ellidi3-1 (1-1)Alftanes9-5-13.5B
LCE D429/08/25Alftanes3-1 (2-0)KRIA3-5+13.75T
LCE D423/08/25Alftanes1-3 (1-1)Hamar Hveragerdi2-7--B
LCE D409/08/25Alftanes2-2 (1-1)Vaengir Jupiters7-10--H
LCE D430/07/25KH Hlidarendi2-3 (1-1)Alftanes9-5-14T
LCE D425/07/25Alftanes1-4 (1-3)KA Asvellir4-5-1.754.5B

Thành tích gần đây — Vaengir Jupiters

BHTHTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/23 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D418/07/26Vaengir Jupiters4-6 (2-4)Ellidi2-6--B
LCE D403/07/26IH Hafnarfjordur1-1 (1-1)Vaengir Jupiters7-6+0.54.5H
LCE D426/06/26Vaengir Jupiters6-0 (2-0)KF Hafnir9-2+1.54.5T
LCE D420/06/26Ulfarnir3-3 (2-1)Vaengir Jupiters-04.25H
LCE D412/06/26Vaengir Jupiters3-1 (3-0)Alafoss5-2+1.54.5T
LCE D405/06/26Vaengir Jupiters1-5 (1-2)Hamar Hveragerdi6-8-0.254.25B
LCE D422/05/26Vaengir Jupiters1-3 (1-2)Alftanes6-7-0.254B
LCE D414/05/26Ellidi0-2 (0-1)Vaengir Jupiters9-5-0.54T
LCE D408/05/26Vaengir Jupiters1-3 (0-2)Arborg5-204B
ICE LCC14/04/26Vaengir Jupiters3-1 (1-1)BF 10810-1--T
ICE LCC30/03/26KM Reykjavik1-8 (1-5)Vaengir Jupiters2-2--T
ICE CUP20/03/26Vaengir Jupiters2-3 (1-1)Haukar Hafnarfjordur4-15--B
LCE D404/09/25KA Asvellir8-4 (3-2)Vaengir Jupiters3-3-24.5B
LCE D429/08/25Vaengir Jupiters0-2 (0-1)Arborg9-3-0.254.5B
LCE D422/08/25KF Hafnir1-2 (0-0)Vaengir Jupiters0-4--T
LCE D415/08/25Vaengir Jupiters0-5 (0-3)Ellidi5-4+13.25B
LCE D409/08/25Alftanes2-2 (1-1)Vaengir Jupiters7-10--H
LCE D430/07/25Vaengir Jupiters2-2 (2-0)Hamar Hveragerdi7-8+24.25H
LCE D420/07/25KRIA3-3 (0-1)Vaengir Jupiters6-8--H
LCE D412/07/25Vaengir Jupiters2-0 (0-0)KH Hlidarendi---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
1
0
Sút cầu môn
1
0
Đá phạt trực tiếp
6
3
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Việt vị
0
2
Quả ném biên
7
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B6
T6 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alftanes (15 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Vaengir Jupiters (12 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alftanes (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 2 (22%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 2 (22%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU

Vaengir Jupiters (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 2 (25%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
14
1 Bàn
21
2 Bàn
32
3 Bàn
31
4+ Bàn
1710
B.thắng H1
128
B.thắng H2
AlftanesVaengir Jupiters

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
01
B/H
03
B/B
AlftanesVaengir Jupiters

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
51
Thắng 1
25
Hòa
11
Thua 1
37
Thua 2+
AlftanesVaengir Jupiters

Thông tin đội bóng

Alftanes Thông tin Vaengir Jupiters
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.207.008.000.814.750.970.992.500.79
Live1.02 ↓19.00 ↑29.00 ↑0.99 ↑4.250.79 ↓1.02 ↑1.250.77 ↓
VcbetSớm1.135.507.500.684.500.650.692.500.64
Live1.02 ↓6.50 ↑17.00 ↑0.69 ↑4.250.64 ↓0.59 ↓1.000.75 ↑
Mansion88Sớm1.157.408.700.754.751.010.762.251.00
Live1.01 ↓6.80 ↓60.00 ↑0.74 ↓4.250.96 ↓0.72 ↓1.000.98 ↓
InterwettenSớm1.335.507.000.754.500.901.052.500.72
Live1.01 ↓16.00 ↑45.00 ↑1.15 ↑4.500.57 ↓1.052.500.72
10BETSớm1.195.606.800.874.750.74---
Live1.14 ↓6.60 ↑8.60 ↑0.88 ↑5.000.76 ↑---
12betSớm1.157.408.700.754.751.010.762.251.00
Live1.01 ↓7.00 ↓60.00 ↑0.93 ↑4.250.77 ↓0.95 ↑1.250.75 ↓
CrownSớm1.146.608.100.884.500.820.852.250.85
Live1.01 ↓11.00 ↑13.50 ↑0.89 ↑4.250.81 ↓0.94 ↑1.250.76 ↓
SbobetSớm1.107.309.000.794.750.970.962.500.80
Live1.09 ↓6.20 ↓14.00 ↑0.93 ↑4.250.83 ↓0.91 ↓1.000.85 ↑
WewbetSớm1.215.206.900.784.500.900.842.000.84
Live1.08 ↓4.74 ↓24.00 ↑0.82 ↑3.250.86 ↓0.91 ↑1.250.77 ↓
LadbrokesSớm1.187.008.000.353.502.00---
Live1.01 ↓15.00 ↑41.00 ↑0.28 ↓3.502.40 ↑---
18BetSớm1.265.256.500.834.750.700.711.750.81
Live1.01 ↓15.00 ↑29.00 ↑0.91 ↑4.250.74 ↑0.92 ↑1.250.73 ↓
PinnacleSớm1.147.418.910.914.500.790.932.500.76
Live1.09 ↓7.59 ↑18.19 ↑0.86 ↓4.250.86 ↑0.78 ↓1.000.93 ↑
BwinSớm1.187.258.250.754.500.93---
Live1.01 ↓18.00 ↑61.00 ↑0.85 ↑4.500.80 ↓---
1xBetSớm1.256.407.440.794.500.920.581.501.23
Live1.02 ↓17.40 ↑27.00 ↑0.86 ↑4.000.88 ↓1.03 ↑1.250.74 ↓
Bet 365Sớm1.226.508.000.834.500.980.902.250.90
Live1.02 ↓19.00 ↑29.00 ↑0.73 ↓4.000.981.00 ↑1.250.80 ↓
William HillSớm1.176.0012.000.854.500.80---
Live1.02 ↓23.00 ↑71.00 ↑1.15 ↑4.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.