Kết quả bóng đá trận Alftanes vs Ulfarnir, 02:15 ngày 14/08/2026

4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 14/08/2026
Alftanes
10 Kết thúc HT 4-0 0
Ulfarnir
🟨 0 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Alftanes Phút Ulfarnir
1 - 0 11'
2 - 0 16'
3 - 0 35'
35'
4 - 0 38'
HT 4-0
5 - 0 65'
6 - 0 70'
7 - 0 73'
8 - 0 82'
9 - 0 84'
10 - 0 89'
FT 10-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 90
Hòa 00 15
Bại 03 05
Ghi bàn 302 5216
Mất bàn 216 833
Điểm 90 285

Chủ = Alftanes · Khách = Ulfarnir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alftanes (19)Hiệp 1 / Cả trậnUlfarnir (16)
14 (74%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (5%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa4 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (13%)
1 (5%)Bại/Bại3 (19%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Alftanes 2 (67%)Hòa 1 (33%)Ulfarnir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D406/06/26Ulfarnir1-2 (0-1)Alftanes2-9+14.25T
LCE D404/07/24Ulfarnir1-4 (1-2)Alftanes6-5--T
ICE LCC09/03/24Alftanes1-1 (0-1)Ulfarnir3-2--H

Thành tích gần đây — Alftanes

TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LLC05/08/26Dalvik Reynir1-5 (1-2)Alftanes4-3-13.5T
LCE D424/07/26Alftanes5-0 (1-0)Vaengir Jupiters3-4+2.254.5T
LCE D418/07/26KFR Hvolsvollur1-3 (1-0)Alftanes1-9+25T
ICE LLC09/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Alftanes11-6-24.25H
LCE D402/07/26Ellidi2-5 (1-1)Alftanes3-7+1.254.25T
LCE D424/06/26Alftanes1-0 (1-0)Arborg3-2+0.253.75T
LCE D419/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Alftanes3-7+24.75T
LCE D410/06/26Alftanes5-0 (5-0)KF Hafnir7-3+2.55T
LCE D406/06/26Ulfarnir1-2 (0-1)Alftanes2-9+14.25T
LCE D422/05/26Vaengir Jupiters1-3 (1-2)Alftanes6-7+0.254T
LCE D415/05/26Alftanes3-2 (2-1)KFR Hvolsvollur7-11+2.755.25T
LCE D408/05/26Alftanes5-1 (4-0)Hamar Hveragerdi13-11+14T
ICE CUP06/04/26Grotta Seltjarnarnes1-0 (1-0)Alftanes4-6--B
ICE CUP31/03/26Alftanes5-1 (1-0)Kari Akranes---T
ICE CUP18/03/26Alftanes5-2 (4-0)KRIA5-11--T
ICE LCC10/03/26Skautafelag Reykjavikur3-6 (0-1)Alftanes3-8--T
LCE D404/09/25Ellidi3-1 (1-1)Alftanes9-5-13.5B
LCE D429/08/25Alftanes3-1 (2-0)KRIA3-5+13.75T
LCE D423/08/25Alftanes1-3 (1-1)Hamar Hveragerdi2-7--B
LCE D409/08/25Alftanes2-2 (1-1)Vaengir Jupiters7-10--H

Thành tích gần đây — Ulfarnir

HBHHHHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D408/08/26Ulfarnir3-3 (1-1)Ellidi3-8+0.54.25H
LCE D425/07/26Arborg2-0 (0-0)Ulfarnir9-4-24.25B
LCE D403/07/26Ulfarnir2-2 (1-2)Hamar Hveragerdi11-10-1.254.5H
LCE D426/06/26Alafoss2-2 (1-1)Ulfarnir4-7+0.754.5H
LCE D420/06/26Ulfarnir3-3 (2-1)Vaengir Jupiters-04.25H
LCE D413/06/26KFR Hvolsvollur3-3 (3-1)Ulfarnir5-6+0.54.5H
LCE D406/06/26Ulfarnir1-2 (0-1)Alftanes2-9-14.25B
LCE D431/05/26Ellidi4-5 (3-4)Ulfarnir9-7--T
LCE D422/05/26Ulfarnir0-0 (0-0)Arborg10-6-1.253.5H
LCE D415/05/26IH Hafnarfjordur2-4 (2-1)Ulfarnir8-5+0.54.5T
LCE D408/05/26Ulfarnir0-1 (0-0)KF Hafnir9-9+0.754.25B
ICE CUP27/03/26Grotta Seltjarnarnes2-1 (0-0)Ulfarnir16-3--B
ICE CUP11/03/26Ulfarnir1-1 (0-0)Hamar Hveragerdi---H
LCE D412/09/25Ulfarnir5-0 (1-0)Skallagrimur7-7--T
LCE D402/09/25Ulfarnir2-3 (2-2)Alafoss12-2--B
LCE D426/08/25Thorlakur0-8 (0-3)Ulfarnir3-10--T
LCE D420/08/25Ulfarnir3-2 (2-0)KFR Hvolsvollur0-4--T
LCE D412/08/25RB Keflavik0-5 (0-1)Ulfarnir8-12--T
LCE D429/07/25Ulfarnir1-0 (0-0)BF 10811-9--T
LCE D422/07/25Stokkseyri1-3 (1-1)Ulfarnir6-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
0
Sút bóng
34
5
Sút cầu môn
22
2
Tấn công
103
55
Tấn công nguy hiểm
52
13
Sút ngoài cầu môn
12
3
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alftanes (20 trận)
Ghi 4.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Ulfarnir (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)10 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 26 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alftanes (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 2 (20%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV

Ulfarnir (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
11
1 Bàn
22
2 Bàn
33
3 Bàn
41
4+ Bàn
187
B.thắng H1
1611
B.thắng H2
AlftanesUlfarnir

Chi tiết về HT/FT

80
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
03
H/H
02
H/B
11
B/T
02
B/H
01
B/B
AlftanesUlfarnir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

115
Thắng 2+
43
Thắng 1
27
Hòa
14
Thua 1
21
Thua 2+
AlftanesUlfarnir

Thông tin đội bóng

Alftanes Thông tin Ulfarnir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.145.507.000.664.500.670.592.000.75
Live1.01 ↓8.00 ↑15.00 ↑0.80 ↑9.500.55 ↓0.82 ↑0.500.53 ↓
Mansion88Sớm1.235.107.100.884.500.820.872.000.83
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑0.89 ↑8.750.83 ↑0.58 ↓0.501.13 ↑
InterwettenSớm1.227.507.500.904.500.75---
Live1.01 ↓23.00 ↑55.00 ↑1.80 ↑10.500.35 ↓---
10BETSớm1.196.606.600.894.500.75---
Live1.196.00 ↓7.80 ↑0.84 ↓4.500.80 ↑---
12betSớm1.206.307.600.974.500.790.802.000.96
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑1.26 ↑9.750.49 ↓0.89 ↑0.500.81 ↓
CrownSớm1.186.107.300.804.250.900.802.000.90
Live1.01 ↓14.00 ↑16.00 ↑1.51 ↑9.500.42 ↓1.01 ↑0.250.75 ↓
SbobetSớm1.215.706.500.964.500.800.862.000.90
Live1.04 ↓8.20 ↑15.50 ↑1.72 ↑10.500.40 ↓1.78 ↑0.250.32 ↓
WewbetSớm1.205.157.450.794.250.890.842.000.84
Live1.01 ↓5.65 ↑29.00 ↑1.17 ↑9.500.53 ↓0.65 ↓0.251.03 ↑
LadbrokesSớm1.256.506.500.252.502.50---
Live1.01 ↓61.00 ↑91.00 ↑0.36 ↑3.501.80 ↓---
18BetSớm1.217.007.000.804.000.800.862.000.75
Live1.01 ↓13.50 ↑38.00 ↑1.33 ↑10.500.50 ↓1.43 ↑0.500.46 ↓
PinnacleSớm1.176.728.120.864.250.830.902.250.80
Live1.05 ↓10.83 ↑20.16 ↑1.91 ↑10.500.34 ↓1.15 ↑0.250.60 ↓
BwinSớm1.286.256.000.683.501.05---
Live1.01 ↓126.00 ↑226.00 ↑1.50 ↑10.500.44 ↓---
1xBetSớm1.217.007.290.733.500.950.651.501.10
Live1.02 ↓16.90 ↑23.00 ↑1.65 ↑10.500.45 ↓0.82 ↑0.250.92 ↓
Bet 365Sớm1.207.007.000.853.750.951.002.000.80
Live1.01 ↓34.00 ↑41.00 ↑1.60 ↑10.500.48 ↓0.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm1.207.007.000.733.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.15 ↑9.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Alftanes+2Chưa có trận cùng mức
Ulfarnir-2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).