Kết quả bóng đá trận Alftanes vs IH Hafnarfjordur, 02:15 ngày 28/08/2026

4 Deild (Iceland) · 02:15 ngày 28/08/2026
Alftanes
16 Kết thúc HT 4-0 0
IH Hafnarfjordur
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

Alftanes Phút IH Hafnarfjordur
24'
24'
1 - 0 27'
2 - 0 27'
3 - 0 31'
4 - 0 31'
5 - 0 39'
6 - 0 39'
7 - 0 43'
8 - 0 43'
9 - 0 45'
45'
45'
45+1'
45+1'
HT 4-0
10 - 0 47'
11 - 0 47'
12 - 0 49'
13 - 0 49'
13 - 1 54'
14 - 1 54'
14 - 2 54'
Bessi Thor Jónsson 15 - 2 61'
16 - 2 61'
Bessi Thor Jónsson 17 - 2 61'
18 - 2 62'
19 - 2 62'
20 - 2 63'
21 - 2 63'
22 - 2 68'
23 - 2 68'
24 - 2 74'
25 - 2 74'
26 - 2 75'
27 - 2 75'
28 - 2 83'
29 - 2 83'
30 - 2 84'
Arian Ari Morina 31 - 2 85'
Arian Ari Morina 32 - 2 85'
Arian Ari Morina 33 - 2 85'
Arian Ari Morina 34 - 2 86'
Arian Ari Morina 35 - 2 86'
Arian Ari Morina 36 - 2 86'
FT 16-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 92
Hòa 01 12
Bại 01 06
Ghi bàn 305 5217
Mất bàn 220 846
Điểm 94 288

Chủ = Alftanes · Khách = IH Hafnarfjordur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alftanes (19)Hiệp 1 / Cả trậnIH Hafnarfjordur (14)
14 (74%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (14%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (5%)Bại/Bại6 (43%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Alftanes 2 (100%)Hòa 0 (0%)IH Hafnarfjordur 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D419/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Alftanes3-7+24.75T
LCE D406/09/18Alftanes3-1 (3-0)IH Hafnarfjordur3-4--T

Thành tích gần đây — Alftanes

TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 39/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D414/08/26Alftanes10-0 (4-0)Ulfarnir6-1+24.25T
ICE LLC05/08/26Dalvik Reynir1-5 (1-2)Alftanes4-3-13.5T
LCE D424/07/26Alftanes5-0 (1-0)Vaengir Jupiters3-4+2.254.5T
LCE D418/07/26KFR Hvolsvollur1-3 (1-0)Alftanes1-9+25T
ICE LLC09/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Alftanes11-6-24.25H
LCE D402/07/26Ellidi2-5 (1-1)Alftanes3-7+1.254.25T
LCE D424/06/26Alftanes1-0 (1-0)Arborg3-2+0.253.75T
LCE D419/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Alftanes3-7+24.75T
LCE D410/06/26Alftanes5-0 (5-0)KF Hafnir7-3+2.55T
LCE D406/06/26Ulfarnir1-2 (0-1)Alftanes2-9+14.25T
LCE D422/05/26Vaengir Jupiters1-3 (1-2)Alftanes6-7+0.254T
LCE D415/05/26Alftanes3-2 (2-1)KFR Hvolsvollur7-11+2.755.25T
LCE D408/05/26Alftanes5-1 (4-0)Hamar Hveragerdi13-11+14T
ICE CUP06/04/26Grotta Seltjarnarnes1-0 (1-0)Alftanes4-6--B
ICE CUP31/03/26Alftanes5-1 (1-0)Kari Akranes---T
ICE CUP18/03/26Alftanes5-2 (4-0)KRIA5-11--T
ICE LCC10/03/26Skautafelag Reykjavikur3-6 (0-1)Alftanes3-8--T
LCE D404/09/25Ellidi3-1 (1-1)Alftanes9-5-13.5B
LCE D429/08/25Alftanes3-1 (2-0)KRIA3-5+13.75T
LCE D423/08/25Alftanes1-3 (1-1)Hamar Hveragerdi2-7--B

Thành tích gần đây — IH Hafnarfjordur

HBBTBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LCE D421/08/26IH Hafnarfjordur2-2 (1-2)Ellidi9-5-14.75H
LCE D415/08/26Arborg4-0 (0-0)IH Hafnarfjordur5-2--B
LCE D408/08/26IH Hafnarfjordur1-7 (0-2)Hamar Hveragerdi3-10--B
LCE D424/07/26IH Hafnarfjordur5-2 (1-1)KF Hafnir5-3+0.54.75T
LCE D411/07/26IH Hafnarfjordur2-4 (0-2)Alafoss3-2--B
LCE D403/07/26IH Hafnarfjordur1-1 (1-1)Vaengir Jupiters7-6-0.54.5H
LCE D419/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Alftanes3-7-24.75B
LCE D412/06/26Ellidi6-2 (4-1)IH Hafnarfjordur9-6-14.25B
LCE D405/06/26IH Hafnarfjordur1-2 (0-1)Arborg4-2-25B
LCE D422/05/26KF Hafnir2-8 (1-5)IH Hafnarfjordur6-4-1.755T
LCE D415/05/26IH Hafnarfjordur2-4 (2-1)Ulfarnir8-5-0.54.5B
ICE CUP21/03/26KFR Hvolsvollur3-0 (0-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D313/09/25Ymir9-0 (3-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D306/09/25IH Hafnarfjordur2-9 (2-2)Tindastoll Sauda4-4--B
LCE D330/08/25KFK Kopavogur2-1 (1-0)IH Hafnarfjordur6-4-34.5B
LCE D324/08/25KV Reykjavik3-0 (0-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D321/08/25Magni15-0 (8-0)IH Hafnarfjordur---B
LCE D316/08/25IH Hafnarfjordur2-4 (1-0)FC Arbaer1-12--B
LCE D309/08/25IH Hafnarfjordur0-6 (0-3)KF Fjallabyggdar4-4--B
LCE D330/07/25Augnablik Kopavogur9-0 (6-0)IH Hafnarfjordur9-2-45.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
51
4
Sút cầu môn
41
1
Tấn công
100
47
Tấn công nguy hiểm
66
14
Sút ngoài cầu môn
10
3
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

81 19
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alftanes (20 trận)
Ghi 4.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
IH Hafnarfjordur (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 4.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)16 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 212 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alftanes (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 2 (18%)Bại 2 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 2 (18%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

IH Hafnarfjordur (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
14
1 Bàn
23
2 Bàn
30
3 Bàn
52
4+ Bàn
2211
B.thắng H1
2212
B.thắng H2
AlftanesIH Hafnarfjordur

Chi tiết về HT/FT

91
T/T
00
T/H
01
T/B
11
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
01
B/H
04
B/B
AlftanesIH Hafnarfjordur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

122
Thắng 2+
40
Thắng 1
12
Hòa
13
Thua 1
213
Thua 2+
AlftanesIH Hafnarfjordur

Thông tin đội bóng

Alftanes Thông tin IH Hafnarfjordur
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0417.0029.000.855.750.920.874.250.90
Live1.02 ↓34.00 ↑51.00 ↑1.43 ↑16.500.54 ↓0.77 ↓0.251.02 ↑
VcbetSớm1.037.5011.500.656.000.680.634.250.71
Live1.01 ↓9.50 ↑19.00 ↑0.76 ↑16.500.59 ↓0.86 ↑0.500.51 ↓
Mansion88Sớm1.0413.0021.000.775.500.880.904.250.75
Live1.05 ↑8.72 ↓12.00 ↓0.99 ↑16.500.66 ↓0.97 ↑0.500.68 ↓
InterwettenSớm1.0513.0020.000.655.501.05---
Live1.01 ↓19.00 ↑45.00 ↑3.40 ↑16.500.15 ↓---
10BETSớm1.048.6012.000.835.750.78---
Live1.048.80 ↑15.00 ↑0.87 ↑5.750.77 ↓---
CrownSớm1.0110.5013.500.905.750.800.794.000.91
Live1.0111.00 ↑13.00 ↓0.81 ↓10.750.89 ↑0.87 ↑3.500.83 ↓
WewbetSớm1.077.7016.000.825.500.860.844.250.84
Live1.05 ↓8.90 ↑18.40 ↑1.19 ↑16.500.58 ↓0.62 ↓0.251.13 ↑
LadbrokesSớm1.0712.0013.00------
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑------
18BetSớm1.0112.5017.000.766.000.760.713.500.81
Live1.0143.00 ↑176.00 ↑1.36 ↑16.500.48 ↓0.69 ↓0.250.97 ↑
BwinSớm1.0713.0013.500.705.501.00---
Live1.01 ↓91.00 ↑201.00 ↑0.87 ↑8.500.78 ↓---
1xBetSớm1.0312.5021.000.825.500.881.104.500.65
Live1.02 ↓17.40 ↑25.00 ↑5.96 ↑17.500.07 ↓1.92 ↑0.500.38 ↓
Bet 365Sớm1.0313.0023.000.885.500.930.904.250.90
Live1.01 ↓34.00 ↑51.00 ↑1.35 ↑16.500.58 ↓0.68 ↓0.251.15 ↑
William HillSớm1.0710.0021.000.955.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑0.62 ↓10.501.05 ↑---
PinnacleSớm---0.895.500.790.914.000.78
Live---1.16 ↑16.500.61 ↓0.60 ↓0.251.17 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.