Kết quả bóng đá trận Alfreton Town vs Warrington Rylands, 21:00 ngày 29/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Alfreton Town 1 Kết thúc HT 1-0 2
Warrington Rylands
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Alfreton Town | Phút | |
| Dylan Youmbi 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 27' | ||
| HT 1-0 | ||
| 64' | ||
| 66' | ||
| 68' | ⚽ 1 - 1 Harrison Wood | |
| 69' | ||
| 77' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 2 Ben Hardcastle | |
| 88' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = Alfreton Town · Khách = Warrington Rylands
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alfreton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Alfreton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 12 | 14 | 20 | 49 | 82 | 50 | 22 |
| Sân nhà | 23 | 8 | 8 | 7 | 27 | 31 | 32 | 17 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 51 | 18 | 22 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 6 | - | - |
Warrington Rylands
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 12 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | 3 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Alfreton Town
TBBTTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Alfreton Town | 4-0 (2-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 22/08/26 | Stockton Town | 2-0 (1-0) | Alfreton Town | - | - | B |
| 19/08/26 | Cleethorpes Town | 2-1 (1-1) | Alfreton Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Alfreton Town | 3-0 (1-0) | Avro FC | - | - | T |
| 12/08/26 | Alfreton Town | 2-1 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 08/08/26 | Curzon Ashton FC | 1-0 (0-0) | Alfreton Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Alfreton Town | 0-4 (0-2) | Mansfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Alfreton Town | 0-1 (0-1) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-2) | Derby County | -3 | 3.5 | B |
| 15/07/26 | Alfreton Town | 1-2 (1-0) | Boston United | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Alfreton Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Alfreton Town | 0-5 (0-2) | Notts County | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Alfreton Town | 3-3 (2-0) | Curzon Ashton FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Marine | 2-3 (1-0) | Alfreton Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Alfreton Town | 2-2 (2-1) | Buxton FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Oxford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Alfreton Town | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Worksop Town | 0 | 2.5 | H |
| 01/04/26 | Alfreton Town | 1-0 (1-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | South Shields | 3-0 (1-0) | Alfreton Town | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Warrington Rylands
BBTBBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Workington | 3-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 22/08/26 | Warrington Rylands | 0-5 (0-1) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 19/08/26 | Warrington Rylands | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | T |
| 15/08/26 | Bury | 1-0 (1-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 12/08/26 | Lancaster City | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 01/08/26 | Warrington Rylands | 2-0 (0-0) | AFC Fylde | - | - | T |
| 18/07/26 | Trafford | 2-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 04/07/26 | Hebburn Town | 5-0 (3-0) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Hednesford Town | 1-1 (0-0) | Warrington Rylands | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Warrington Rylands | 3-2 (2-1) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 06/04/26 | Warrington Town AFC | 0-1 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | T |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 07/03/26 | Warrington Rylands | 0-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
42
Sút bóng
716
Sút cầu môn
26
Tấn công
7877
Tấn công nguy hiểm
4353
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alfreton Town (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Warrington Rylands (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alfreton Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alfreton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1959 | Thành lập | |
| Impact Arena | Sân nhà | |
| 3600 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| AlfretonTown | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.00 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.00 | 3.10 | 0.63 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.40 ↓ | 3.30 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.35 | 3.35 | 0.88 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 3.40 ↑ | 3.10 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.54 | 3.70 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.31 ↓ | 3.35 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 | 3.25 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.45 | 0.77 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 | 3.25 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.74 | 3.78 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.60 ↓ | 3.27 ↓ | 0.81 | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.20 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 | 3.25 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.52 ↓ | 3.47 ↓ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.14 ↑ | 0.75 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.30 ↑ | 3.25 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alfreton Town | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Warrington Rylands | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).