Kết quả bóng đá trận Alfreton Town vs Burton Albion, 20:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 11/07/2026
Alfreton Town
0 Kết thúc HT 0-0 0
Burton Albion
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Alfreton Town Phút Burton Albion
29'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 03
Bại 21 64
Ghi bàn 57 1513
Mất bàn 55 1514
Điểm 34 1212

Chủ = Alfreton Town · Khách = Burton Albion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alfreton Town (15)Hiệp 1 / Cả trậnBurton Albion (11)
4 (27%)Thắng/Thắng3 (27%)
2 (13%)Thắng/Bại2 (18%)
1 (7%)Hòa/Hòa4 (36%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
6 (40%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Alfreton Town 2 (40%)Hòa 1 (20%)Burton Albion 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/25Alfreton Town0-1 (0-1)Burton Albion2-5-0.52.5B
INT CF12/07/23Alfreton Town1-4 (1-2)Burton Albion2-6-1.753.75B
INT CF28/07/21Alfreton Town2-1 (2-0)Burton Albion5-8-1.253T
INT CF26/07/18Alfreton Town5-2 (1-1)Burton Albion5-7--T
INT CF13/07/13Alfreton Town1-1 (1-0)Burton Albion--0.252.75H

Thành tích gần đây — Alfreton Town

BHTHHTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Alfreton Town0-5 (0-2)Notts County5-9-1.253B
ENG NLN25/04/26Alfreton Town3-3 (2-0)Curzon Ashton FC3-3+0.252.75H
ENG NLN18/04/26Marine2-3 (1-0)Alfreton Town2-2-0.252.5T
ENG NLN15/04/26Alfreton Town2-2 (2-1)Buxton FC3-5-0.752.75H
ENG NLN11/04/26Alfreton Town1-1 (0-1)Oxford City2-7-0.252.5H
ENG NLN06/04/26Leamington1-2 (1-0)Alfreton Town5-402.25T
ENG NLN03/04/26Alfreton Town1-1 (0-1)Worksop Town5-202.5H
ENG NLN01/04/26Alfreton Town1-0 (1-0)Chorley FC1-3-0.252.5T
ENG NLN28/03/26South Shields3-0 (1-0)Alfreton Town8-0-1.53B
ENG NLN25/03/26Alfreton Town0-2 (0-1)Macclesfield Town1-3-0.752.75B
ENG NLN21/03/26Spennymoor Town1-1 (0-1)Alfreton Town6-2-0.52.5H
ENG NLN20/03/26Alfreton Town2-1 (2-0)Hereford FC5-4-0.252.5T
ENG NLN18/03/26Southport FC2-1 (0-1)Alfreton Town6-5-0.52.5B
ENG NLN14/03/26Alfreton Town0-2 (0-0)Peterborough Sports6-2+0.52.5B
ENG NLN11/03/26Alfreton Town1-1 (0-1)Radcliffe Borough4-3-0.252.75H
ENG NLN07/03/26AFC Telford United4-1 (1-1)Alfreton Town9-3-12.75B
ENG NLN04/03/26Kidderminster Harriers1-0 (0-0)Alfreton Town4-6-1.252.5B
ENG NLN25/02/26Alfreton Town2-1 (1-0)Scarborough5-502.5T
ENG NLN21/02/26Alfreton Town3-2 (0-1)Merthyr Town11-7-0.53T
ENG NLN14/02/26AFC Fylde3-0 (3-0)Alfreton Town6-3-12.75B

Thành tích gần đây — Burton Albion

HHHTHHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L102/05/26Leyton Orient2-2 (1-1)Burton Albion5-1-0.52.5H
ENG L125/04/26Burton Albion1-1 (0-1)Exeter City3-1+0.52.75H
ENG L119/04/26Peterborough United1-1 (0-1)Burton Albion4-4+0.252.75H
ENG L111/04/26Burton Albion1-0 (0-0)AFC Wimbledon9-2+0.52.25T
ENG L106/04/26Mansfield Town0-0 (0-0)Burton Albion3-3-0.252.5H
ENG L103/04/26Burton Albion1-1 (0-0)Barnsley9-0+0.252.75H
ENG L128/03/26Blackpool1-0 (0-0)Burton Albion6-802.5B
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8-0.252.25T
ENG L118/03/26Burton Albion1-2 (1-1)Reading4-3+0.252.5B
ENG L114/03/26Northampton Town0-2 (0-1)Burton Albion7-402.25T
ENG L107/03/26Burton Albion0-1 (0-1)Stevenage Borough9-502B
ENG L104/03/26Exeter City1-1 (0-0)Burton Albion11-5-0.252.5H
ENG L128/02/26Wycombe Wanderers3-0 (1-0)Burton Albion3-4-0.752.5B
ENG L125/02/26Burton Albion3-0 (0-0)Stockport County1-3-0.252.25T
ENG L121/02/26Luton Town1-1 (1-0)Burton Albion1-6-0.752.5H
ENG L118/02/26Burton Albion1-0 (1-0)Rotherham United10-3+0.252.25T
ENG FAC14/02/26Burton Albion0-0 (0-0)West Ham United3-10-1.253H
ENG L107/02/26Port Vale2-2 (2-1)Burton Albion5-6-0.252.25H
ENG L104/02/26Burton Albion1-2 (0-2)Doncaster Rovers20-7-0.252.5B
ENG L131/01/26Burton Albion2-2 (1-0)Cardiff City4-4-0.752.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
5
13
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
83
99
Tấn công nguy hiểm
54
74
Sút ngoài cầu môn
3
8
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alfreton Town (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Alfreton TownBurton Albion

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Alfreton TownBurton Albion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
63
Thắng 1
610
Hòa
24
Thua 1
61
Thua 2+
Alfreton TownBurton Albion

Thông tin đội bóng

Alfreton Town Thông tin Burton Albion
1959 Thành lập 1950
Impact Arena Sân nhà Pirelli Stadium
3600 Sức chứa 6350
HLV Gary Bowyer
AlfretonTown Khu vực Burton-on-Trent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm11.007.001.170.993.250.840.97-2.000.87
Live10.00 ↓2.50 ↓1.67 ↑0.82 ↓1.001.02 ↑0.82 ↓-0.751.02 ↑
VcbetSớm8.505.751.250.883.500.850.80-1.750.91
Live12.00 ↑2.60 ↓1.60 ↑0.69 ↓1.001.05 ↑0.84 ↑-0.750.84 ↓
Mansion88Sớm6.805.201.280.953.250.810.91-1.500.85
Live8.40 ↑2.44 ↓1.69 ↑0.84 ↓1.000.98 ↑0.80 ↓-0.751.04 ↑
10BETSớm6.404.901.410.893.250.81---
Live13.77 ↑2.76 ↓1.55 ↑1.05 ↑1.250.75 ↓---
12betSớm6.805.201.280.953.250.810.91-1.500.85
Live8.40 ↑2.44 ↓1.69 ↑0.84 ↓1.000.98 ↑0.85 ↓-0.750.99 ↑
CrownSớm6.404.851.270.913.250.790.86-1.500.84
Live8.50 ↑2.36 ↓1.64 ↑0.74 ↓1.000.96 ↑0.73 ↓-0.750.97 ↑
SbobetSớm6.404.811.270.913.250.850.95-1.500.81
Live9.80 ↑2.34 ↓1.69 ↑0.93 ↑1.000.89 ↑0.94 ↓-0.750.90 ↑
WewbetSớm8.304.981.290.963.250.840.97-1.500.85
Live8.10 ↓2.54 ↓1.67 ↑0.79 ↓1.001.01 ↑0.85 ↓-0.750.97 ↑
LadbrokesSớm5.504.601.400.442.501.60---
Live10.00 ↑2.50 ↓1.57 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm6.504.701.390.913.250.810.89-1.250.84
Live13.00 ↑2.95 ↓1.49 ↑0.90 ↓1.250.85 ↑0.75 ↓-1.001.00 ↑
PinnacleSớm6.665.191.270.903.500.790.76-1.750.93
Live10.04 ↑2.43 ↓1.66 ↑0.79 ↓1.000.94 ↑0.79 ↑-0.750.94 ↑
BwinSớm5.754.601.391.103.500.65---
Live11.00 ↑2.50 ↓1.57 ↑1.50 ↑1.500.44 ↓---
1xBetSớm6.644.801.371.103.500.650.76-1.500.95
Live10.50 ↑2.89 ↓1.59 ↑1.01 ↓1.250.80 ↑0.98 ↑-0.750.83 ↓
Bet 365Sớm6.004.751.360.953.250.850.80-1.501.00
Live10.00 ↑2.50 ↓1.66 ↑0.70 ↓1.001.10 ↑0.90 ↑-0.750.90 ↓
William HillSớm8.005.001.290.953.500.75---
Live9.00 ↑2.80 ↓1.55 ↑1.38 ↑1.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.