Kết quả bóng đá trận Alfaro vs CD Tudelano, 00:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 08/08/2026
Alfaro 0 Kết thúc HT 0-1 4
CD Tudelano
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Diễn biến trận đấu
| Alfaro | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Íñigo Alayeto | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 1 (phản lưới) | |
| 58' | ⚽ 1 - 2 David Soto | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 Ekhiotz Orobio | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 22 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Alfaro · Khách = CD Tudelano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alfaro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 20 (54%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
218
Sút cầu môn
18
Tấn công
76103
Tấn công nguy hiểm
3063
Sút ngoài cầu môn
110
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alfaro (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
CD Tudelano (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alfaro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | Estadio Municipal Ciudad | |
| 0 | Sức chứa | 11000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Tudela |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.45 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.40 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 25.09 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.79 | 1.44 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.55 ↑ | 1.17 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.20 | 4.35 | 1.41 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.05 ↓ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.00 ↓ | 1.48 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 5.16 | 3.89 | 1.48 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.91 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 5.29 ↑ | 3.97 ↑ | 1.49 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.42 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.00 ↓ | 1.46 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.45 | 3.83 | 1.79 | 0.54 | 2.50 | 1.25 | 1.64 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 24.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.57 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.