Kết quả bóng đá trận Alemannia Aachen vs Jahn Regensburg, 21:30 ngày 12/09/2026
3.Liga (Đức) · 21:30 ngày 12/09/2026
Alemannia Aachen 2 Kết thúc HT 2-1 2
Jahn Regensburg
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Tivoli Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Alemannia Aachen | Phút | |
| M.Schroers 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| M.Schroers 3 - 0 ⚽ | 10' | |
| 19' | ||
| 20' | Wurm L. | |
| 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| Koster L. (Kiến tạo: Matti Wagner) 5 - 0 ⚽ | 23' | |
| 37' | ⚽ 5 - 1 | |
| 38' | ⚽ 5 - 2 L.Hermes | |
| 42' | ||
| 42' | F.Strauss | |
| HT 2-1 | ||
| 51' | ⚽ 5 - 3 | |
| 51' | ⚽ 5 - 4 Hingerl S. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 18 | 23 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 7 |
Chủ = Alemannia Aachen · Khách = Jahn Regensburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alemannia Aachen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Alemannia Aachen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 16 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 10 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 17 |
Jahn Regensburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 20 | 19 | 10 | 18 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 5 | 4 | 16 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 13 | 14 | 6 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
610
Sút cầu môn
47
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
612
Việt vị
11
Quả ném biên
1214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alemannia Aachen (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Jahn Regensburg (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alemannia Aachen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-12-16 | Thành lập | 1907-10-4 |
| Tivoli | Sân nhà | Continental Arena |
| 21200 | Sức chứa | 15000 |
| Mersad Selimbegovic | HLV | Michael Wimmer |
| Aachen | Khu vực | Regensburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.00 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 3.30 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.95 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.70 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.90 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.72 | 3.67 | 1.05 | 3.25 | 0.81 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.20 | 0.89 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.16 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.60 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 9.81 ↑ | 1.10 ↓ | 16.20 ↑ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.