Kết quả bóng đá trận Alebrijes de Oaxaca vs Correcaminos UAT, 08:00 ngày 09/10/2026
Liga de Expansion MX · 08:00 ngày 09/10/2026
Alebrijes de Oaxaca 2 Kết thúc HT 0-0 1
Correcaminos UAT
🟨 4 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Alebrijes de Oaxaca | Phút | |
| Bustos J. | 21' | |
| Reyes J. | 30' | |
| Adrian Justo | 33' | |
| 45' | Emmanuel Torres | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Guzman W. | |
| 63' | Perez O. | |
| Israel Barreda | 63' | |
| Adrian Justo (Kiến tạo: Andrey Andrade) 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 70' | Catalan A. | |
| Israel Barreda (Kiến tạo: Sergio Gallinar) 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| 88' | ⚽ 2 - 1 Arce R. (Kiến tạo: Hector Yael Uribe Guevara) | |
| Jeffus L. | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 9 |
Chủ = Alebrijes de Oaxaca · Khách = Correcaminos UAT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alebrijes de Oaxaca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (36%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 13 (34%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Alebrijes de Oaxaca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 25 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 14 | 3 | 15 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 11 | 10 | 7 |
Correcaminos UAT
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 35 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 17 | 4 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 18 | 6 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
44
Sút bóng
912
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
350457
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
2118
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
1823
Chuyền dài
2230
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alebrijes de Oaxaca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Correcaminos UAT (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alebrijes de Oaxaca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlos Gutierrez | HLV | Francisco Cortez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.61 | 3.62 | 2.15 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.88 ↑ | 3.95 ↑ | 1.63 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.42 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 82.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.99 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.80 ↑ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.99 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 118.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.41 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 31.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.30 | 1.99 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 40.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.40 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.89 | 2.48 | 0.69 | 2.50 | 1.16 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.38 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Alebrijes de Oaxaca | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Correcaminos UAT | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).