Kết quả bóng đá trận Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia, 05:15 ngày 27/08/2026
Cúp Argentina · 05:15 ngày 27/08/2026
Aldosivi Mar del Plata 0 Kết thúc HT 0-1 2
Independiente Rivadavia
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Tường thuật trực tiếp
Aldosivi Mar del Plata
Independiente Rivadavia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (đánh đầu) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân trái) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Elias Sebastian Lopez
11'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matias Godoy (chân phải) — bị cản phá
18'
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Rios 0-1, kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez
18'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (đánh đầu) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Elias Sebastian Lopez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bautista Dadin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Elias Sebastian Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Leonard Costa (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — bị cản phá
41'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Bottari
🎯 Dứt điểm - Francisco Perruzzi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Lucas Nahuel Castro, ra Francisco Perruzzi
🔁 Thay người: vào Alan Sosa, ra Bautista Dadin
🎯 Dứt điểm - Elias Sebastian Lopez (chân phải) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị cản phá
56'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Leonard Costa (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicolas Fabian Gaitan, ra Matias Godoy
🔁 Thay người: vào Martin Garcia, ra Elias Sebastian Lopez
61'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (đánh đầu) — bị cản phá
62'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Rios (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Martin Garcia
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Pombo
72'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Andres Chavez, ra Agustin Palavecino
78'
🔁 Thay người: vào Fabrizio Sartori, ra Gonzalo Rios
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Ivan Villalba, ra Maximiliano Salas
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Leonel Bucca
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Sartori (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Luis Diaz, ra Alex Adrian Arce Barrios
90+1'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Atencio, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fabian Gaitan (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Atencio (chân trái) — bị cản phá
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Jose Ignacio Florentin Bobadilla 0-2, kiến tạo: Luis Diaz
90+5'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Aldosivi Mar del Plata | Phút | |
| Elias Sebastian Lopez | 11' | |
| Lopez E. | 11' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Gonzalo Rios(Assists:Matias Carlos Alberto Fernandez) (Kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez) | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 G.Ríos (Kiến tạo: Matias Carlos Alberto Fernandez) | |
| 41' | Tomas Bottari | |
| 41' | Bottari T. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Lucas Nahuel Castro ▼ Francisco Perruzzi | 46' ⇄ | |
| ▲ Alan Sosa ▼ Bautista Dadin | 46' ⇄ | |
| ▲ Sosa A. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Castro L. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Fabian Gaitan ▼ Matias Godoy | 58' ⇄ | |
| ▲ Martin Garcia ▼ Elias Sebastian Lopez | 58' ⇄ | |
| ▲ Garcia M. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Gaitan N. ▼ | 58' ⇄ | |
| Martin Garcia | 67' | |
| Garcia M. | 67' | |
| Joaquin Pombo | 72' | |
| Pombo J. | 72' | |
| ▲ Andres Chavez ▼ Agustin Palavecino | 76' ⇄ | |
| ▲ Chavez A. ▼ | 76' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Fabrizio Sartori ▼ Gonzalo Rios | |
| 78' ⇄ | ▲ F.Sartori ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ivan Villalba ▼ Maximiliano Salas | |
| 85' ⇄ | ▲ Villalba I. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Alex Vigo ▼ Leonel Bucca | |
| 86' ⇄ | ▲ Vigo A. ▼ | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 Florentin Bobadilla J. I. (Kiến tạo: Luis Diaz) | |
| 90' ⇄ | ▲ Atencio R. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Diaz L. ▼ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Luis Diaz ▼ Alex Adrian Arce Barrios | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Rodrigo Atencio ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 4 Jose Ignacio Florentin Bobadilla(Assists:Luis Diaz) (Kiến tạo: Luis Diaz) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 7 | 18 |
Chủ = Aldosivi Mar del Plata · Khách = Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aldosivi Mar del Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 14 (38%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aldosivi Mar del Plata 3 (15%)Hòa 7 (35%)Independiente Rivadavia 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 02/11/25 | Aldosivi Mar del Plata | 3-1 (1-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | T |
| 23/04/25 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 18/06/23 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/02/23 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 10/12/17 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | H |
| 07/04/14 | Independiente Rivadavia | 2-2 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2 | H |
| 06/10/13 | Aldosivi Mar del Plata | 0-1 (0-1) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | B |
| 24/03/13 | Independiente Rivadavia | 2-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 23/09/12 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/03/12 | Aldosivi Mar del Plata | 2-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/11/11 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 26/09/11 | Independiente Rivadavia | 2-2 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2 | H |
| 11/03/11 | Independiente Rivadavia | 2-3 (2-1) | Aldosivi Mar del Plata | 0 | 2 | T |
| 05/09/10 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/10 | Independiente Rivadavia | 2-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/11/09 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/09 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/11/08 | Independiente Rivadavia | 2-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | - | - | B |
| 04/03/08 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aldosivi Mar del Plata
BHBBBHTHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-3 (1-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 16/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/08/26 | Rosario Central | 2-1 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1 | 2 | B |
| 03/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | -1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 18/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 3-0 (1-0) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | T |
| 13/02/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
HHBHTBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Independiente | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.5 | 2 | H |
| 19/08/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2 | H |
| 16/08/26 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | B |
| 12/08/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Aldosivi Mar del Plata
Independiente Rivadavia
42Lucas Mauricio Acosta14Elias Sebastian Lopez25Nestor Adriel Breitenbruch28Santiago Moya32Joaquin Pombo11Agustin Palavecino15Francisco Perruzzi21Matias Godoy29Andres Vombergar9CNicolas Cordero16Bautista Dadin30Nicolás Bolcato2Leonard Costa8Leonel Bucca36Ezequiel Bonifacio42Sheyko Studer5Tomas Bottari11Gonzalo Rios25Jose Ignacio Florentin Bobadilla10Matias Carlos Alberto Fernandez9CAlex Adrian Arce Barrios17Maximiliano Salas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 9Nicolas Cordero C6.5
- 11Agustin Palavecino▼ Rời sân 76'6
- 14Elias Sebastian Lopez🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 58'6.5
- 15Francisco Perruzzi▼ Rời sân 46'6.8
- 16Bautista Dadin▼ Rời sân 46'6.3
- 21Matias Godoy▼ Rời sân 58'6.3
- 25Nestor Adriel Breitenbruch6.4
- 28Santiago Moya7.1
- 29Andres Vombergar7
- 32Joaquin Pombo🟨 Thẻ vàng 72' · 🟨 Thẻ vàng 72'6.6
- 42Lucas Mauricio Acosta9
Khách · 4312
- 2Leonard Costa8
- 5Tomas Bottari🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41'6.8
- 8Leonel Bucca▼ Rời sân 86'8.6
- 9Alex Adrian Arce Barrios C▼ Rời sân 90+1'7.4
- 10Matias Carlos Alberto Fernandez🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 90+1'7.7
- 11Gonzalo Rios⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 78'8.3
- 17Maximiliano Salas▼ Rời sân 85'7.1
- 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+5'9
- 30Nicolás Bolcato8.4
- 36Ezequiel Bonifacio6.7
- 42Sheyko Studer7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1521
Sút cầu môn
611
Tấn công
137126
Tấn công nguy hiểm
4749
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
422336
TL chuyền bóng thành công
73%70%
Phạm lỗi
138
Việt vị
41
Cứu thua
96
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
710
Chuyền dài
2928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.513.05
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
30 70
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B4T4 H5 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aldosivi Mar del Plata (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aldosivi Mar del Plata (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 5 (23%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV
Independiente Rivadavia (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 3 (13%)Bại 6 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 5 (22%)Xỉu 6 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aldosivi Mar del Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Lucas Mauricio Acosta Thủ môn | 9 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 28Santiago Moya Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 30/48 | 1 | |||
| 29Andres Vombergar Trung phong | 7 | 2/1 | 22/31 | 3 | |||
| 15Francisco Perruzzi Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 20/27 | 2 | |||
| 32Joaquin Pombo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 21/29 | 2 | 🟨 | ||
| 9Nicolas Cordero Trung phong | 6.5 | 4/2 | 19/27 | 2 | |||
| 14Elias Sebastian Lopez Hậu vệ phải | 6.5 | 3/1 | 20/25 | 2 | 🟨 | ||
| 25Nestor Adriel Breitenbruch Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 25/36 | 3 | |||
| 21Matias Godoy Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 19/24 | 1 | |||
| 16Bautista Dadin Trung phong | 6.3 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 11Agustin Palavecino Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/1 | 19/32 | 1 | |||
| 19Lucas Nahuel Castro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 0/0 | 30/33 | 1 | |||
| 22Alan Sosa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 31/35 | 0 | |||
| 18Andres Chavez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 10Nicolas Fabian Gaitan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 10/17 | 1 | |||
| 8Martin Garcia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 1 | 🟨 |
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla Tiền vệ trung tâm | 9 | 1 | 5/2 | 44/53 | 3 | ||
| 8Leonel Bucca Tiền vệ phòng ngự | 8.6 | 0/0 | 22/31 | 1 | |||
| 30Nicolás Bolcato Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 10/33 | 0 | |||
| 11Gonzalo Rios Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 2/2 | 21/27 | 2 | ||
| 2Leonard Costa Trung vệ | 8 | 2/1 | 22/28 | 3 | |||
| 10Matias Carlos Alberto Fernandez Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/1 | 14/23 | 1 | ||
| 9Alex Adrian Arce Barrios Trung phong | 7.4 | 4/3 | 11/23 | 0 | |||
| 42Sheyko Studer Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 15/21 | 1 | |||
| 17Maximiliano Salas Trung phong | 7.1 | 3/1 | 11/20 | 3 | |||
| 5Tomas Bottari Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 34/38 | 4 | 🟨 | ||
| 36Ezequiel Bonifacio Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 43Fabrizio Sartori (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 40Ivan Villalba (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 28Alex Vigo (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 23Luis Diaz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 1/1 | 1 | ||
| 19Rodrigo Atencio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aldosivi Mar del Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jose Maria minnera | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Israel Damonte | HLV | Alfredo Berti |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.51 | 2.81 | 1.87 | 0.88 | 2.00 | 0.74 | 0.83 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.81 | 1.80 ↓ | 0.88 | 2.00 | 0.74 | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.30 | 1.93 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.00 | 1.91 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.00 | 1.95 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.05 | 1.97 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.10 | 2.14 | 0.73 | 2.00 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.99 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.00 | 1.95 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.15 | 1.97 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.68 | 2.83 | 1.94 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.34 | 2.97 | 2.14 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 82.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.95 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.10 | 0.74 | 2.00 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.18 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.12 | 3.20 | 1.69 | 0.76 | 2.00 | 1.01 | 0.85 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 30.98 ↑ | 6.14 ↑ | 1.16 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 3.05 | 1.65 | 1.15 | 2.25 | 0.62 | 0.78 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 60.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | -1.25 | 2.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.93 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.44 | 3.24 | 2.18 | 1.38 | 2.50 | 0.59 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 141.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 3.00 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 3.00 | 1.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.15 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.95 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aldosivi Mar del Plata | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Independiente Rivadavia | +1/4 | 4 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).