Kết quả bóng đá trận Aldosivi Mar del Plata vs Club Atletico Tigre, 00:30 ngày 16/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:30 ngày 16/08/2026
Aldosivi Mar del Plata 0 Kết thúc HT 0-0 0
Club Atletico Tigre
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Jose Maria minnera Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Aldosivi Mar del Plata
Club Atletico Tigre
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Pafundi
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân phải) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Federico Alvarez (chân trái) — bị chặn
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Felipe Anso
26'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Peluffo (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Castroman (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Leonardo German Sigali
🎯 Dứt điểm - Matias Godoy (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fabian Gaitan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Elias Sebastian Lopez (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Federico Alvarez (chân trái) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
44'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Lopez
45'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fabian Gaitan (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Godoy (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Ian Subiabre, ra Santiago Lopez
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — bị chặn
68'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Martin Garcia, ra Matias Godoy
🔁 Thay người: vào Andres Chavez, ra Nicolas Fabian Gaitan
🔁 Thay người: vào Bautista Dadin, ra Felipe Anso
69'
🎯 Dứt điểm - Ian Subiabre (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Jalil Elias, ra Ignacio Peluffo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Pombo (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (đánh đầu) — bị cản phá
76'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Requena
🔁 Thay người: vào Nicolas Cordero, ra Andres Vombergar
78'
🟥 Thẻ đỏ - Gonzalo Requena
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Villalba, ra Mauro Mendez
80'
🔁 Thay người: vào Tiago Serrago, ra Jabes Saralegui
🎯 Dứt điểm - Martin Garcia (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Federico Laurelli, ra Lucas Castroman
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Federico Alvarez (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jalil Elias (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Chavez (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Aldosivi Mar del Plata | Phút | |
| Felipe Anso | 23' | |
| Leonardo German Sigali | 31' | |
| 44' | Santiago Lopez | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Ian Subiabre ▼ Santiago Lopez | |
| ▲ Martin Garcia ▼ Matias Godoy | 69' ⇄ | |
| ▲ Andres Chavez ▼ Nicolas Fabian Gaitan | 69' ⇄ | |
| ▲ Bautista Dadin ▼ Felipe Anso | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Jalil Elias ▼ Ignacio Peluffo | |
| 76' | Gonzalo Requena | |
| ▲ Nicolas Cordero ▼ Andres Vombergar | 76' ⇄ | |
| 78' | Gonzalo Requena | |
| 80' ⇄ | ▲ Juan Manuel Villalba ▼ Mauro Mendez | |
| 80' ⇄ | ▲ Tiago Serrago ▼ Jabes Saralegui | |
| ▲ Federico Laurelli ▼ Lucas Castroman | 84' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 12 |
Chủ = Aldosivi Mar del Plata · Khách = Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aldosivi Mar del Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (11%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Aldosivi Mar del Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | 8 | 29 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 7 | 1 | 3 | 5 | 7 | 28 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 29 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Club Atletico Tigre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 20 | 19 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 7 | 7 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Aldosivi Mar del Plata 1 (9%)Hòa 1 (9%)Club Atletico Tigre 9 (82%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 4 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 1.75 | B |
| 21/09/25 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 10/03/25 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2 | B |
| 01/10/22 | Club Atletico Tigre | 3-0 (2-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1 | 2.25 | B |
| 13/03/22 | Aldosivi Mar del Plata | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/09/18 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | B |
| 04/12/16 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | H |
| 21/05/16 | Club Atletico Tigre | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/06/15 | Club Atletico Tigre | 2-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2 | B |
| 13/05/07 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | - | - | B |
| 21/11/06 | Aldosivi Mar del Plata | 0-1 (0-0) | Club Atletico Tigre | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aldosivi Mar del Plata
BBBHTHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rosario Central | 2-1 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1 | 2 | B |
| 03/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | -1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 18/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 3-0 (1-0) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | T |
| 13/02/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (0-1) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/02/26 | Gimnasia La Plata | 3-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
BTHTBBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2 | T |
| 06/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Club Atletico Tigre | 1-2 (0-2) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | B |
Đội hình
Aldosivi Mar del Plata
Club Atletico Tigre
42Lucas Mauricio Acosta2CLeonardo German Sigali13Brian Cufre14Elias Sebastian Lopez32Joaquin Pombo19Lucas Castroman22Alan Sosa10Nicolas Fabian Gaitan21Matias Godoy24Felipe Anso29Andres Vombergar26Lautaro Morales20Alan Barrionuevo23Gonzalo Requena24Federico Alvarez50Ignacio Peluffo8Martin Garay10Jabes Saralegui22Santiago Lopez27Santiago Gonzalez29CIgnacio Russo33Mauro Mendez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Leonardo German Sigali C🟨 Thẻ vàng 31'7.3
- 10Nicolas Fabian Gaitan▼ Rời sân 69'6.7
- 13Brian Cufre7
- 14Elias Sebastian Lopez7.6
- 19Lucas Castroman▼ Rời sân 84'6.7
- 21Matias Godoy▼ Rời sân 69'6.4
- 22Alan Sosa7.9
- 24Felipe Anso🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 69'6.3
- 29Andres Vombergar▼ Rời sân 76'6.6
- 32Joaquin Pombo7.3
- 42Lucas Mauricio Acosta7
Khách · 442
- 8Martin Garay7.3
- 10Jabes Saralegui▼ Rời sân 80'7
- 20Alan Barrionuevo7.5
- 22Santiago Lopez🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 59'6.5
- 23Gonzalo Requena🟨 Thẻ vàng 76' · 🟥 Thẻ đỏ 78'7.3
- 24Federico Alvarez7.8
- 26Lautaro Morales7.2
- 27Santiago Gonzalez7.1
- 29Ignacio Russo C6.2
- 33Mauro Mendez▼ Rời sân 80'6
- 50Ignacio Peluffo▼ Rời sân 72'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2113
Sút cầu môn
42
Tấn công
90104
Tấn công nguy hiểm
5238
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
337400
TL chuyền bóng thành công
69%79%
Phạm lỗi
129
Việt vị
42
Cứu thua
23
Tắc bóng
1813
Quả ném biên
2118
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
108
Chuyền dài
3716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.051.08
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B9T9 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aldosivi Mar del Plata (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Club Atletico Tigre (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aldosivi Mar del Plata (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 5 (25%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVVO
Club Atletico Tigre (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 4 (20%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 3 (15%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aldosivi Mar del Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alan Sosa Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 6/0 | 46/56 | 10 | |||
| 14Elias Sebastian Lopez Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 25/37 | 5 | |||
| 2Leonardo German Sigali Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 15/20 | 3 | 🟨 | ||
| 32Joaquin Pombo Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 14/20 | 4 | |||
| 42Lucas Mauricio Acosta Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/22 | 0 | |||
| 13Brian Cufre Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 27/38 | 1 | |||
| 10Nicolas Fabian Gaitan Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 17/22 | 1 | |||
| 19Lucas Castroman Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 24/47 | 6 | |||
| 29Andres Vombergar Trung phong | 6.6 | 4/2 | 10/17 | 1 | |||
| 21Matias Godoy Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 18/19 | 0 | |||
| 24Felipe Anso Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/20 | 2 | 🟨 | ||
| 17Federico Laurelli (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 18Andres Chavez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 16Bautista Dadin (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 9Nicolas Cordero (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/1 | 2/2 | 0 | |||
| 8Martin Garcia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Federico Alvarez Hậu vệ trái | 7.8 | 3/0 | 26/34 | 3 | |||
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 47/57 | 2 | |||
| 8Martin Garay Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 50/60 | 1 | |||
| 23Gonzalo Requena Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 37/40 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 26Lautaro Morales Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/32 | 0 | |||
| 27Santiago Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 35/43 | 5 | |||
| 10Jabes Saralegui Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 23/35 | 3 | |||
| 50Ignacio Peluffo Tiền đạo | 7 | 1/0 | 13/15 | 4 | |||
| 22Santiago Lopez Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 18/21 | 2 | 🟨 | ||
| 29Ignacio Russo Trung phong | 6.2 | 3/1 | 9/16 | 1 | |||
| 33Mauro Mendez Trung phong | 6 | 3/1 | 6/7 | 0 | |||
| 30Jalil Elias (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 32Juan Manuel Villalba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 11Tiago Serrago (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 25Ian Subiabre (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 10/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aldosivi Mar del Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902-8-2 | |
| Jose Maria minnera | Sân nhà | Estadio Coliseo de Victoria |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Israel Damonte | HLV | Diego Dabove |
| Khu vực | Victoria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 2.73 | 2.40 | 0.83 | 1.75 | 0.89 | 1.07 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.93 | 2.73 | 2.40 | 0.83 | 1.75 | 0.89 | 1.07 | 0.00 | 0.71 | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.70 | 0.91 | 1.75 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.80 | 0.87 | 1.75 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 2.85 | 2.51 | 0.88 | 1.75 | 0.96 | 0.71 | -0.25 | 1.17 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.60 | 2.85 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 2.60 | 2.85 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 9.51 ↑ | 1.07 ↓ | 25.72 ↑ | 6.24 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 2.85 | 2.51 | 0.88 | 1.75 | 0.96 | 0.71 | -0.25 | 1.17 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 2.85 | 2.50 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.72 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 2.77 | 2.47 | 0.95 | 1.75 | 0.93 | 1.14 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 2.78 | 2.93 | 0.87 | 1.75 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 8.15 ↑ | 1.12 ↓ | 19.40 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.70 | 2.87 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.60 | 2.85 | 0.80 | 1.75 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.14 | 2.85 | 2.13 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 1.05 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 9.47 ↑ | 1.12 ↓ | 14.38 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 2.47 | 2.50 | 0.75 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.98 ↓ | 2.53 ↑ | 2.49 ↓ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 2.65 | 2.85 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 2.69 | 2.94 | 0.85 | 1.75 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 34.00 ↑ | 5.33 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 4.06 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 2.80 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 2.70 | 2.50 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.63 | 2.88 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.40 | -0.50 | 1.75 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↑ | -0.50 | 1.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aldosivi Mar del Plata | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Club Atletico Tigre | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).