Kết quả bóng đá trận Aldershot Town vs Oxford United, 01:00 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 22/07/2026
Aldershot Town Sắp đá --:--:--
Oxford United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 13 | 12 |
Chủ = Aldershot Town · Khách = Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aldershot Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 5 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 6 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 6 (10%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 23 (40%) | Bại/Bại | 16 (33%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aldershot Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1893 |
| The Recreation Ground | Sân nhà | Kassem Stadium |
| 7500 | Sức chứa | 12500 |
| Tommy Widdrington | HLV | Aaron Ramsey |
| Hampshire | Khu vực | Oxford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.10 | 1.50 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.20 | 1.51 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 4.20 | 1.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 5.50 | 4.10 | 1.51 ↑ | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -1.00 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 5.74 | 4.00 | 1.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.56 | -1.50 | 1.27 |
| Live | 6.16 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.74 ↑ | 2.75 | 1.06 ↓ | 0.67 ↑ | -1.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 5.25 | 3.90 | 1.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.