Kết quả bóng đá trận Aldershot Town vs Hartlepool United, 21:00 ngày 15/08/2026
National League (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Aldershot Town 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hartlepool United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Aldershot Town | Phút | |
| Kwaku Frimpong | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| 69' | ⚽ 0 - 1 Corey McKeown(Assists:Brooklyn Ilunga) (Kiến tạo: Brooklyn Ilunga) | |
| 80' | Reiss McNally | |
| Marcus Dinanga ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 14 | 3 |
Chủ = Aldershot Town · Khách = Hartlepool United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aldershot Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 8 (44%) |
Bảng xếp hạng
Aldershot Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Hartlepool United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Aldershot Town 6 (40%)Hòa 2 (13%)Hartlepool United 7 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Hartlepool United | 0-3 (0-1) | Aldershot Town | -0.5 | 3 | T |
| 20/09/25 | Aldershot Town | 1-0 (1-0) | Hartlepool United | -0.25 | 3 | T |
| 22/02/25 | Aldershot Town | 3-2 (0-1) | Hartlepool United | 0 | 2.5 | T |
| 26/10/24 | Hartlepool United | 2-0 (1-0) | Aldershot Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/24 | Hartlepool United | 2-0 (1-0) | Aldershot Town | +0.5 | 3 | B |
| 21/10/23 | Aldershot Town | 2-1 (0-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/21 | Aldershot Town | 1-3 (0-0) | Hartlepool United | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/10/20 | Hartlepool United | 2-1 (1-0) | Aldershot Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/02/20 | Hartlepool United | 2-0 (2-0) | Aldershot Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/10/19 | Aldershot Town | 0-3 (0-1) | Hartlepool United | 0 | 2.25 | B |
| 13/04/19 | Aldershot Town | 1-1 (1-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/09/18 | Hartlepool United | 1-1 (1-0) | Aldershot Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/18 | Aldershot Town | 2-1 (1-1) | Hartlepool United | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/11/17 | Hartlepool United | 0-2 (0-1) | Aldershot Town | 0 | 2.25 | T |
| 04/12/04 | Hartlepool United | 5-1 (2-1) | Aldershot Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aldershot Town
TTTBTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | Aldershot Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Braintree Town | 1-2 (1-0) | Aldershot Town | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Hanwell Town | 0-2 (0-1) | Aldershot Town | - | - | T |
| 22/07/26 | Aldershot Town | 1-3 (1-2) | Oxford United | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Aldershot Town | 2-1 (1-0) | Farnborough Town | +1 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Aldershot Town | 2-0 (2-0) | Portsmouth | -1.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Fleet Town | 0-2 (0-2) | Aldershot Town | - | - | T |
| 08/07/26 | Bedford FC | 0-0 (0-0) | Aldershot Town | +1 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Badshot Lea | 0-2 (0-1) | Aldershot Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-1) | Truro City | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Brackley Town | 2-1 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3 | B |
| 15/04/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-2) | Southend United | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Aldershot Town | 0-1 (0-1) | Gateshead | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Wealdstone FC | 3-0 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Aldershot Town | 2-2 (2-1) | Sutton United | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Morecambe | 0-2 (0-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Aldershot Town | 1-2 (1-2) | Boreham Wood | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Woking | 3-2 (2-1) | Aldershot Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Aldershot Town | 0-3 (0-1) | York City | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-2) | Carlisle United | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hartlepool United
BTTBTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Hartlepool United | 0-10 (0-3) | Middlesbrough U21 | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Hartlepool United | 2-0 (1-0) | Barrow | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Hartlepool United | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Hartlepool United | 0-3 (0-1) | Grimsby Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Hebburn Town | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Spennymoor United | 1-2 (0-0) | Hartlepool United | - | - | T |
| 15/07/26 | Redcar Athletic | 2-4 (1-2) | Hartlepool United | +2.25 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Boston United | 3-1 (0-0) | Hartlepool United | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Hartlepool United | 4-3 (1-1) | Southend United | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hartlepool United | 2-1 (2-0) | Forest Green Rovers | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Boreham Wood | 3-0 (0-0) | Hartlepool United | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Hartlepool United | 0-0 (0-0) | Rochdale | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Scunthorpe United | 0-0 (0-0) | Hartlepool United | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/26 | Wealdstone FC | 7-0 (5-0) | Hartlepool United | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/03/26 | Morecambe | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Hartlepool United | 1-0 (1-0) | Eastleigh | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Hartlepool United | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Hartlepool United | 0-1 (0-0) | Halifax Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Hartlepool United | 0-2 (0-0) | Sutton United | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/02/26 | Hartlepool United | 3-1 (1-0) | Carlisle United | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
99
Sút cầu môn
23
Tấn công
145146
Tấn công nguy hiểm
9289
Sút ngoài cầu môn
76
Đá phạt trực tiếp
2313
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1220
Việt vị
13
Quả ném biên
3120
So Sánh Sức Mạnh
44 56
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B7T7 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aldershot Town (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hartlepool United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aldershot Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Hartlepool United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aldershot Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1908 |
| The Recreation Ground | Sân nhà | Victoria Park |
| 7500 | Sức chứa | 7630 |
| Tommy Widdrington | HLV | John Askey |
| Hampshire | Khu vực | Hartlepool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.95 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.45 | 1.95 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.35 ↓ | 2.11 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.45 | 3.05 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 40.86 ↑ | 4.86 ↑ | 1.14 ↓ | 1.33 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.45 | 1.95 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.35 ↓ | 2.11 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.35 | 1.95 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.66 ↓ | 3.40 ↑ | 2.08 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 3.24 | 2.00 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.87 ↓ | 3.26 ↑ | 2.15 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.88 | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.47 | 2.02 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.15 ↑ | 1.16 ↓ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.53 | 3.11 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 30.70 ↑ | 5.39 ↑ | 1.19 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.95 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.85 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aldershot Town | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Hartlepool United | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).