Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata (W) vs Vegalta Sendai (W), 16:00 ngày 30/08/2026

WE League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 30/08/2026
Albirex Niigata (W)
3 Kết thúc HT 1-1 2
Vegalta Sendai (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Albirex Niigata (W) Phút Vegalta Sendai (W)
6' 0 - 1 Miyu Yakata
6' 0 - 2
6' 0 - 3 Yakata M.
Yume Takikawa 1 - 3 21'
2 - 3 21'
Takikawa Y. 3 - 3 21'
39'
39'
HT 1-1
Shimoyoshi Y. 4 - 3 47'
57' 4 - 4 Shibata H. (Assist:Endo Y.)
Shirowa R. (Assist:Shimoyoshi Y.) 5 - 4 90+1'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 10 41
Bại 12 45
Ghi bàn 54 1110
Mất bàn 56 1412
Điểm 43 1013

Chủ = Albirex Niigata (W) · Khách = Vegalta Sendai (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Albirex Niigata (W) (34)Hiệp 1 / Cả trậnVegalta Sendai (W) (33)
6 (18%)Thắng/Thắng5 (15%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (21%)Hòa/Thắng8 (24%)
3 (9%)Hòa/Hòa9 (27%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (26%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Albirex Niigata (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104344
Sân nhà11003233
Sân khách10101114
6 gần613257--

Vegalta Sendai (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014436
Sân nhà11002134
Sân khách10012305
6 gần630377--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Albirex Niigata (W) 12 (60%)Hòa 3 (15%)Vegalta Sendai (W) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JW Cup22/11/25Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)Albirex Niigata (W)3-2+0.252.25H
JWL03/11/25Vegalta Sendai (W)2-1 (1-0)Albirex Niigata (W)4-1+0.252.25B
JWL31/08/25Albirex Niigata (W)0-1 (0-0)Vegalta Sendai (W)---B
JWL13/04/25Vegalta Sendai (W)3-6 (1-3)Albirex Niigata (W)2-9+12.25T
JW Cup22/12/24Albirex Niigata (W)2-1 (2-1)Vegalta Sendai (W)3-3+1.52.5T
JWL17/11/24Albirex Niigata (W)3-0 (2-0)Vegalta Sendai (W)4-0+12.25T
WJLC09/10/24Vegalta Sendai (W)0-1 (0-1)Albirex Niigata (W)5-4+0.52.25T
WJLC07/09/24Albirex Niigata (W)1-0 (0-0)Vegalta Sendai (W)7-2+1.252.5T
JWL25/05/24Vegalta Sendai (W)1-3 (1-1)Albirex Niigata (W)0-6+0.52.5T
JWL23/11/23Albirex Niigata (W)2-1 (0-0)Vegalta Sendai (W)2-202T
JWL14/05/23Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)Albirex Niigata (W)4-3--H
JWL05/11/22Albirex Niigata (W)0-1 (0-0)Vegalta Sendai (W)4-7--B
WJLC03/09/22Vegalta Sendai (W)0-2 (0-1)Albirex Niigata (W)---T
JWL17/04/22Vegalta Sendai (W)0-1 (0-0)Albirex Niigata (W)4-2--T
JWL17/10/21Albirex Niigata (W)0-3 (0-1)Vegalta Sendai (W)5-5-0.52.5B
JPN WD120/09/20Albirex Niigata (W)0-1 (0-1)Vegalta Sendai (W)4-5+0.752.5B
JPN WD119/07/20Vegalta Sendai (W)0-1 (0-0)Albirex Niigata (W)---T
JPN WD126/10/19Albirex Niigata (W)4-1 (2-0)Vegalta Sendai (W)2-6+0.52.25T
JPN WD119/05/19Vegalta Sendai (W)1-1 (0-1)Albirex Niigata (W)---H
JPN WD107/10/18Albirex Niigata (W)4-1 (2-0)Vegalta Sendai (W)---T

Thành tích gần đây — Albirex Niigata (W)

HBBHTHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL23/08/26Cerezo Osaka Sakai (W)1-1 (0-1)Albirex Niigata (W)10-602.25H
JWL16/05/26NTV Beleza (W)2-1 (0-0)Albirex Niigata (W)7-3-1.252.5B
JWL09/05/26Albirex Niigata (W)0-2 (0-2)Nojima Stella (W)1-6+0.52.25B
JWL02/05/26Albirex Niigata (W)0-0 (0-0)RB Omiya Ardija (W)8-602.25H
JWL26/04/26AS Elfen Sayama (W)1-2 (1-1)Albirex Niigata (W)2-9+0.752.25T
JWL05/04/26Albirex Niigata (W)1-1 (1-0)Hiroshima Sanfrecce (W)2-7-0.252H
JWL28/03/26Albirex Niigata (W)2-2 (0-1)Nagano Parceiro (W)7-3+1.252.5H
WJLC22/03/26Nojima Stella (W)1-0 (1-0)Albirex Niigata (W)2-5+0.252.25B
WJLC14/03/26Albirex Niigata (W)1-0 (1-0)Nojima Stella (W)2-6+0.52.25T
WJLC08/03/26Albirex Niigata (W)0-1 (0-1)Cerezo Osaka Sakai (W)7-4+0.52.5B
WJLC01/03/26Urawa Red Diamonds (W)1-3 (1-3)Albirex Niigata (W)3-3--T
JWL21/02/26Cerezo Osaka Sakai (W)1-3 (1-2)Albirex Niigata (W)3-002T
JWL15/02/26INAC (W)0-1 (0-1)Albirex Niigata (W)5-1-12T
JWL20/12/25Urawa Red Diamonds (W)3-1 (1-0)Albirex Niigata (W)3-3-1.252.5B
JW Cup07/12/25INAC (W)2-0 (1-0)Albirex Niigata (W)4-4-12.5B
WJLC30/11/25Cerezo Osaka Sakai (W)2-1 (0-1)Albirex Niigata (W)4-402.75B
JW Cup22/11/25Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)Albirex Niigata (W)3-2+0.252.25H
JW Cup16/11/25Albirex Niigata (W)5-1 (2-0)Niigata University of Health and Welfare (W)---T
JWL08/11/25Albirex Niigata (W)1-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba (W)0-4+12.25T
JWL03/11/25Vegalta Sendai (W)2-1 (1-0)Albirex Niigata (W)4-1+0.252.25B

Thành tích gần đây — Vegalta Sendai (W)

TBTTBBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL23/08/26Vegalta Sendai (W)2-1 (1-1)Nagano Parceiro (W)6-10+12.25T
JWL16/05/26Vegalta Sendai (W)2-3 (0-0)AS Elfen Sayama (W)6-5+0.52.25B
JWL10/05/26Nagano Parceiro (W)0-1 (0-1)Vegalta Sendai (W)6-5+1.252.5T
JWL03/05/26Urawa Red Diamonds (W)0-1 (0-0)Vegalta Sendai (W)4-2-1.252.75T
JWL25/04/26Vegalta Sendai (W)1-2 (0-0)INAC (W)3-1-12.25B
JWL05/04/26Vegalta Sendai (W)0-1 (0-1)JEF United Ichihara Chiba (W)---B
JWL28/03/26Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)Cerezo Osaka Sakai (W)3-9-0.252.25H
WJLC21/03/26Vegalta Sendai (W)1-0 (0-0)Nagano Parceiro (W)3-0+1.252.5T
WJLC15/03/26JEF United Ichihara Chiba (W)0-0 (0-0)Vegalta Sendai (W)7-502.25H
WJLC07/03/26Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)NTV Beleza (W)2-6-0.752.5H
WJLC01/03/26NTV Beleza (W)1-0 (0-0)Vegalta Sendai (W)5-1--B
JWL22/02/26Nojima Stella (W)1-2 (0-1)Vegalta Sendai (W)7-102.25T
JWL14/02/26NTV Beleza (W)2-0 (1-0)Vegalta Sendai (W)7-3-1.752.75B
JWL20/12/25Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)RB Omiya Ardija (W)4-002.25H
WJLC30/11/25Vegalta Sendai (W)1-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba (W)2-5+0.752.75T
JW Cup22/11/25Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)Albirex Niigata (W)3-2-0.252.25H
JW Cup15/11/25Vegalta Sendai (W)1-0 (0-0)Ehime FC (W)5-4--T
JWL08/11/25Hiroshima Sanfrecce (W)0-2 (0-0)Vegalta Sendai (W)2-4-0.752.25T
JWL03/11/25Vegalta Sendai (W)2-1 (1-0)Albirex Niigata (W)4-1-0.252.25T
WJLC27/10/25Nagano Parceiro (W)1-2 (0-1)Vegalta Sendai (W)6-3+0.752T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
6
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
19
22
Tấn công nguy hiểm
13
4
Sút ngoài cầu môn
4
2
Đá phạt trực tiếp
6
3
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
2
6
Việt vị
1
0
Quả ném biên
29
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4
T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Albirex Niigata (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Vegalta Sendai (W) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Albirex Niigata (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Vegalta Sendai (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Albirex Niigata (W)Vegalta Sendai (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Albirex Niigata (W)Vegalta Sendai (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
49
Thắng 1
55
Hòa
54
Thua 1
31
Thua 2+
Albirex Niigata (W)Vegalta Sendai (W)

Thông tin đội bóng

Albirex Niigata (W) Thông tin Vegalta Sendai (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.132.922.730.712.000.910.950.250.75
Live2.132.922.730.712.000.910.89 ↓0.250.81 ↑
EasybetsSớm2.193.103.100.802.001.000.960.250.84
Live1.02 ↓26.00 ↑101.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
Mansion88Sớm2.142.933.050.762.001.000.910.250.85
Live8.70 ↑1.07 ↓14.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.103.003.351.202.500.55---
Live7.50 ↑1.15 ↓13.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓---
10BETSớm2.032.903.200.902.250.71---
Live6.61 ↑1.16 ↓10.70 ↑3.01 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm2.142.933.050.762.001.000.910.250.85
Live9.10 ↑1.06 ↓15.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm2.192.992.790.752.000.950.950.250.75
Live7.30 ↑1.08 ↓11.50 ↑2.56 ↑4.500.09 ↓0.40 ↓0.001.42 ↑
SbobetSớm2.142.872.970.782.001.000.930.250.85
Live7.00 ↑1.11 ↓9.20 ↑5.00 ↑5.500.06 ↓0.63 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm2.123.033.341.012.250.790.850.250.97
Live5.95 ↑1.18 ↓9.90 ↑3.12 ↑4.500.14 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm2.203.003.001.302.500.53---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.053.053.150.642.000.900.710.250.81
Live8.50 ↑1.10 ↓14.00 ↑4.68 ↑4.500.08 ↓0.48 ↓0.001.36 ↑
PinnacleSớm2.352.963.051.042.250.761.020.250.79
Live8.32 ↑1.13 ↓13.09 ↑2.82 ↑4.500.25 ↓0.49 ↓0.001.58 ↑
HK Jockey ClubSớm2.272.902.801.382.500.51---
Live2.272.902.801.382.500.51---
BwinSớm2.202.953.001.302.500.53---
Live1.01 ↓17.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑5.500.05 ↓---
1xBetSớm2.073.203.441.252.500.570.480.001.47
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑4.88 ↑4.500.11 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm2.103.103.201.032.250.780.830.250.98
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑9.50 ↑5.500.05 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.152.883.201.302.500.53---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.