Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata (W) vs Urawa Red Diamonds (W), 11:00 ngày 27/09/2026

Cúp Liên đoàn Nữ Nhật Bản · 11:00 ngày 27/09/2026
Albirex Niigata (W)
1 Kết thúc HT 0-1 1
Urawa Red Diamonds (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Albirex Niigata (W) Phút Urawa Red Diamonds (W)
45'⚽ 0 - 1 Fontes S.
HT 0-1
1 - 1 ⚽67'
Takikawa Y. 2 - 1 ⚽67'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 11 31
Bại 11 54
Ghi bàn 44 1114
Mất bàn 33 159
Điểm 44 916

Chủ = Albirex Niigata (W) · Khách = Urawa Red Diamonds (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Albirex Niigata (W) (34)Hiệp 1 / Cả trậnUrawa Red Diamonds (W) (33)
6 (18%)Thắng/Thắng20 (61%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (21%)Hòa/Thắng1 (3%)
3 (9%)Hòa/Hòa1 (3%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (26%)Bại/Bại5 (15%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Sút bóng
12
21
Sút cầu môn
6
10
Sút ngoài cầu môn
6
11
TL kiểm soát bóng
46%
54%
Phạm lỗi
5
6
Việt vị
3
2
Quả ném biên
23
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Albirex Niigata (W) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Albirex Niigata (W) Thông tin Urawa Red Diamonds (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.973.281.850.913.000.710.85-0.500.85
Live2.77 ↓3.45 ↑1.90 ↑0.74 ↓3.000.88 ↑0.80 ↓-0.500.90 ↑
EasybetsSớm3.303.701.880.943.000.790.84-0.500.87
Live11.00 ↑1.10 ↓9.00 ↑5.60 ↑2.500.02 ↓1.28 ↑0.000.63 ↓
VcbetSớm3.403.601.900.973.000.820.87-0.500.92
Live15.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑2.70 ↑2.500.26 ↓1.17 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm3.303.551.870.782.750.960.87-0.500.87
Live17.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓1.25 ↑0.000.60 ↓
InterwettenSớm3.053.751.950.552.501.20---
Live3.20 ↑3.50 ↓1.97 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
12betSớm3.303.551.870.782.750.960.87-0.500.87
Live16.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓1.25 ↑0.000.60 ↓
CrownSớm3.403.551.840.953.000.750.86-0.500.84
Live15.50 ↑1.02 ↓13.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm3.033.101.930.832.750.950.85-0.500.93
Live10.50 ↑1.07 ↓8.40 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓1.44 ↑0.000.49 ↓
LadbrokesSớm3.303.601.850.572.501.25---
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm2.904.001.900.893.000.720.73-0.500.88
Live14.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑7.66 ↑2.500.02 ↓1.19 ↑0.000.56 ↓
1xBetSớm3.034.101.940.552.501.301.370.000.52
Live17.70 ↑1.03 ↓17.70 ↑4.48 ↑2.500.11 ↓1.21 ↓0.000.62 ↑
Bet 365Sớm2.904.001.910.903.000.900.83-0.500.98
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.60 ↑2.500.11 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Albirex Niigata (W)-1/2Chưa có trận cùng mức
Urawa Red Diamonds (W)+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).