Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata (W) vs Urawa Red Diamonds (W), 11:00 ngày 01/11/2026

WE League (Nhật Bản) · 11:00 ngày 01/11/2026
Albirex Niigata (W)
0 Kết thúc HT 0-0 2
Urawa Red Diamonds (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 13
Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Albirex Niigata (W) Phút Urawa Red Diamonds (W)
HT 0-0
57'⚽ 0 - 1 Kawafune A. (Assist:Chika Kato)
62'⚽ 0 - 2 Tanno R. (Assist:Takatsuka A.)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 16
Hòa 00 21
Bại 31 73
Ghi bàn 04 617
Mất bàn 41 139
Điểm 06 519

Chủ = Albirex Niigata (W) · Khách = Urawa Red Diamonds (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Albirex Niigata (W) (38)Hiệp 1 / Cả trậnUrawa Red Diamonds (W) (38)
6 (16%)Thắng/Thắng22 (58%)
3 (8%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (18%)Hòa/Thắng2 (5%)
4 (11%)Hòa/Hòa1 (3%)
6 (16%)Hòa/Bại5 (13%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (24%)Bại/Bại6 (16%)

Bảng xếp hạng

Albirex Niigata (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104344
Sân nhà11003233
Sân khách10101114

Urawa Red Diamonds (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006161
Sân nhà11005131
Sân khách11001033

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
13
Sút bóng
4
17
Sút cầu môn
3
10
Sút ngoài cầu môn
1
7
TL kiểm soát bóng
40%
60%
Phạm lỗi
4
5
Việt vị
1
2
Quả ném biên
29
32
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Albirex Niigata (W) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Albirex Niigata (W) Thông tin Urawa Red Diamonds (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.103.581.430.702.250.920.95-0.750.75
Live4.60 ↓3.581.47 ↑0.92 ↑2.500.70 ↓0.87 ↓-0.750.83 ↑
EasybetsSớm4.503.601.621.012.500.830.97-0.750.87
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑2.500.01 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm5.003.601.620.802.251.000.95-0.750.84
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.95 ↑2.500.23 ↓1.53 ↑0.000.47 ↓
Mansion88Sớm4.503.501.630.982.500.780.95-0.750.81
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.75 ↑0.000.41 ↓
InterwettenSớm4.103.401.750.952.500.70---
Live30.00 ↑5.75 ↑1.15 ↓3.00 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm4.503.501.630.982.500.780.95-0.750.81
Live130.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓1.75 ↑0.000.41 ↓
CrownSớm4.453.551.560.962.500.740.93-0.750.77
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.43 ↑2.500.11 ↓1.53 ↑0.000.35 ↓
SbobetSớm4.463.361.581.002.500.800.95-0.750.85
Live17.50 ↑4.93 ↑1.12 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓1.53 ↑0.000.45 ↓
LadbrokesSớm4.803.501.610.952.500.75---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm4.703.501.630.922.500.690.87-0.750.74
Live130.00 ↑8.25 ↑1.01 ↓8.23 ↑2.500.01 ↓1.69 ↑0.000.38 ↓
1xBetSớm3.843.601.811.032.500.700.69-0.751.04
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.82 ↑2.500.06 ↓1.89 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm4.003.501.731.002.500.800.98-0.750.83
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.09 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.