Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata (W) vs JEF United Ichihara Chiba (W), 11:00 ngày 24/10/2026
WE League (Nhật Bản) · 11:00 ngày 24/10/2026
Albirex Niigata (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
JEF United Ichihara Chiba (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Albirex Niigata (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 72' | ⚽ 0 - 1 | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Sumire Suzuki | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 9 | 8 | 24 |
Chủ = Albirex Niigata (W) · Khách = JEF United Ichihara Chiba (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albirex Niigata (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
JEF United Ichihara Chiba (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
711
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
41%59%
Phạm lỗi
54
Việt vị
01
Quả ném biên
2333
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albirex Niigata (W) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
JEF United Ichihara Chiba (W) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Albirex Niigata (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.05 | 2.97 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.11 ↑ | 3.78 ↑ | 1.34 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.75 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.84 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.30 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 3.70 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.35 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.20 | 4.11 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.68 | 0.50 | 1.11 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 203.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 7.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.63 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Albirex Niigata (W) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JEF United Ichihara Chiba (W) | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).