Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Sagan Tosu, 17:00 ngày 21/10/2026
J2 League · 17:00 ngày 21/10/2026
Albirex Niigata 2 Kết thúc HT 1-0 1
Sagan Tosu
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Albirex Niigata | Phút | |
| 11' | ||
| 11' | Shiva Tafari Nagasawa | |
| Matheus Moraes (Kiến tạo: Masahiro Sekiguchi) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Matheus Moraes 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 13 |
Chủ = Albirex Niigata · Khách = Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albirex Niigata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Sagan Tosu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Đội hình
Albirex Niigata
Sagan Tosu
46Baumann N.2Geria J.3Kato T.15Hayakawa F.30Sekiguchi M.7Yusuke Onishi8Shirai E.16Osawa T.17Shimabuku K.55Matheus Moraes18Wakatsuki Y.12Matsubara S.5Shiva Tafari Nagasawa26Toshiki Ando44Abe K.6Sakurai T.7Sakamoto K.24Kakeru Yamauchi28Manato Yoshida16Nishizawa K.18Hyon R.9Takahashi T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Geria J.
- 3Kato T.
- 7Yusuke Onishi
- 8Shirai E.
- 15Hayakawa F.
- 16Osawa T.
- 17Shimabuku K.
- 18Wakatsuki Y.
- 30Sekiguchi M.🎯 Kiến tạo 24'
- 46Baumann N.
- 55Matheus Moraes⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 25'
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
27
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
34%66%
Phạm lỗi
24
Việt vị
20
Quả ném biên
1115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albirex Niigata (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Sagan Tosu (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Albirex Niigata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-1-1 | Thành lập | 1997 |
| Tohoku Denryoku Big Swan Stadium | Sân nhà | Tosu Stadium |
| 52671 | Sức chứa | 24490 |
| Yuzo Funakoshi | HLV | Akio Kogiku |
| Niigata St. cage-cho | Khu vực | Tosu City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.05 | 3.23 | 2.05 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.23 ↑ | 3.28 ↑ | 1.97 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 0.96 | 2.25 | 0.92 | 0.97 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 405.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 0.89 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.08 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 209.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.08 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.13 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.06 | 2.11 | 0.96 | 2.25 | 0.92 | 0.97 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 110.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.25 | 1.95 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.84 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.47 | 3.20 | 2.00 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Sagan Tosu | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).