Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Montedio Yamagata, 17:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 25/07/2026
Albirex Niigata
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Montedio Yamagata
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Albirex Niigata Phút Montedio Yamagata
5' 0 - 1
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 32 32
Thắng 11 11
Hòa 10 10
Bại 11 11
Ghi bàn 32 32
Mất bàn 31 31
Điểm 43 43

Chủ = Albirex Niigata · Khách = Montedio Yamagata

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Albirex Niigata (3)Hiệp 1 / Cả trậnMontedio Yamagata (2)
1 (33%)Thắng/Thắng1 (50%)
1 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (33%)Bại/Bại1 (50%)

Thành tích đối đầu (19 trận)

Albirex Niigata 10 (53%)Hòa 6 (32%)Montedio Yamagata 3 (16%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D201/10/22Montedio Yamagata1-1 (1-0)Albirex Niigata6-7+0.252.5H
JPN D229/05/22Albirex Niigata3-0 (1-0)Montedio Yamagata5-3+0.252.25T
JPN D211/09/21Albirex Niigata1-2 (1-1)Montedio Yamagata5-302.5B
JPN D211/04/21Montedio Yamagata0-2 (0-0)Albirex Niigata3-302.25T
JPN D204/11/20Montedio Yamagata1-2 (0-2)Albirex Niigata5-5-0.252.25T
JPN D219/07/20Albirex Niigata1-1 (0-1)Montedio Yamagata9-8+0.252.25H
JPN D211/08/19Montedio Yamagata2-0 (1-0)Albirex Niigata4-602.25B
JPN D213/04/19Albirex Niigata2-2 (0-1)Montedio Yamagata6-502H
JPN D221/07/18Montedio Yamagata1-2 (1-0)Albirex Niigata4-13-0.252.25T
JPN D220/05/18Albirex Niigata0-0 (0-0)Montedio Yamagata12-4+0.252.25H
JPN D125/07/15Montedio Yamagata1-3 (0-2)Albirex Niigata4-602.5T
JPN D106/05/15Albirex Niigata1-1 (0-0)Montedio Yamagata5-4+0.52.25H
JPN D130/07/11Montedio Yamagata0-1 (0-0)Albirex Niigata-+0.252.25T
JPN D102/07/11Albirex Niigata2-0 (1-0)Montedio Yamagata-+0.52.25T
JPN D113/08/10Montedio Yamagata1-0 (1-0)Albirex Niigata-+0.252.25B
INT CF18/07/10Montedio Yamagata0-3 (0-1)Albirex Niigata--0.252.75T
JPN D115/05/10Albirex Niigata3-1 (2-1)Montedio Yamagata-+0.52.25T
JPN D126/07/09Albirex Niigata1-1 (0-0)Montedio Yamagata-+0.752.75H
JPN D109/05/09Montedio Yamagata0-1 (0-0)Albirex Niigata--0.252.25T

Thành tích gần đây — Albirex Niigata

HHTTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Consadole Sapporo6-102.5H
JPN D230/05/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Kagoshima United3-702.25H
JPN D223/05/26Albirex Niigata2-1 (0-0)Ehime FC9-902.25T
JPN D216/05/26Albirex Niigata2-1 (0-0)Nara Club10-2+0.752.25T
JPN D210/05/26Zweigen Kanazawa FC1-1 (1-0)Albirex Niigata4-502.25H
JPN D206/05/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Tokushima Vortis2-4-0.252.25T
JPN D203/05/26Albirex Niigata2-1 (1-0)Kamatamare Sanuki6-2+0.752.25T
JPN D229/04/26Kataller Toyama2-0 (1-0)Albirex Niigata3-5-0.52.25B
JPN D225/04/26Albirex Niigata1-0 (0-0)Osaka FC6-8+0.252.25T
JPN D218/04/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Imabari FC4-9+0.252.25T
JPN D212/04/26Kochi United2-1 (2-1)Albirex Niigata7-2+0.252.25B
JPN D204/04/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Zweigen Kanazawa FC2-10+0.52.5H
JPN D229/03/26Osaka FC0-0 (0-0)Albirex Niigata12-3+0.252.25H
JPN D220/03/26Albirex Niigata2-3 (0-3)Kataller Toyama2-6+0.252.5B
JPN D214/03/26Nara Club0-0 (0-0)Albirex Niigata1-8+0.52.5H
JPN D207/03/26Albirex Niigata2-2 (0-2)Kochi United6-3+0.752.5H
JPN D201/03/26Imabari FC0-2 (0-1)Albirex Niigata6-1-0.252.25T
JPN D222/02/26Kamatamare Sanuki0-3 (0-1)Albirex Niigata6-5+0.752.5T
JPN D215/02/26Tokushima Vortis4-0 (2-0)Albirex Niigata5-6-0.52.25B
JPN D208/02/26Ehime FC0-1 (0-1)Albirex Niigata7-5+0.752.5T

Thành tích gần đây — Montedio Yamagata

BHTBBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D207/06/26Oita Trinita1-0 (0-0)Montedio Yamagata6-502.5B
JPN D231/05/26Montedio Yamagata1-1 (0-0)Matsumoto Yamaga FC7-6+0.252.5H
JPN D224/05/26Montedio Yamagata3-1 (3-0)Shonan Bellmare3-5-0.252.5T
JPN D216/05/26Tochigi City3-0 (0-0)Montedio Yamagata6-3-0.252.5B
JPN D210/05/26Montedio Yamagata2-3 (2-1)SC Sagamihara2-6+0.252.5B
JPN D206/05/26Montedio Yamagata1-2 (0-1)Thespa Kusatsu5-3+0.52.5B
JPN D203/05/26Montedio Yamagata2-2 (1-1)Tochigi SC3-802.25H
JPN D229/04/26Blaublitz Akita2-0 (1-0)Montedio Yamagata5-3-0.252B
JPN D225/04/26Vegalta Sendai1-0 (0-0)Montedio Yamagata8-2-0.752.75B
JPN D219/04/26Montedio Yamagata1-0 (1-0)Vanraure Hachinohe FC9-1-0.252.25T
JPN D212/04/26Montedio Yamagata1-0 (0-0)Yokohama FC2-5-0.252.5T
JPN D205/04/26Vanraure Hachinohe FC0-2 (0-2)Montedio Yamagata4-1-0.52.25T
JPN D229/03/26Montedio Yamagata1-2 (0-1)Tochigi City6-402.5B
JPN D222/03/26Montedio Yamagata0-1 (0-1)Vegalta Sendai1-12-0.52.5B
JPN D214/03/26Shonan Bellmare2-1 (1-1)Montedio Yamagata12-2-0.52.25B
JPN D208/03/26Montedio Yamagata0-1 (0-0)Blaublitz Akita6-4+0.252.5B
JPN D201/03/26SC Sagamihara2-1 (1-0)Montedio Yamagata9-2+0.752.75B
JPN D221/02/26Thespa Kusatsu1-1 (0-1)Montedio Yamagata12-4+0.52.5H
JPN D215/02/26Tochigi SC1-2 (0-0)Montedio Yamagata4-2+0.252.5T
JPN D207/02/26Yokohama FC1-2 (0-2)Montedio Yamagata7-4-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
17
13
Tấn công nguy hiểm
11
6
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B3
T3 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1
T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Albirex Niigata (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Montedio Yamagata (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Albirex NiigataMontedio Yamagata

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Albirex NiigataMontedio Yamagata

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
74
Thắng 1
73
Hòa
29
Thua 1
22
Thua 2+
Albirex NiigataMontedio Yamagata

Thông tin đội bóng

Albirex Niigata Thông tin Montedio Yamagata
1955-1-1 Thành lập
Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Sân nhà Ndsoft Stadium Yamagata
52671 Sức chứa 20315
Toru Irie HLV Akinobu Yokouchi
Niigata St. cage-cho Khu vực Yamagata City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.403.300.782.250.980.790.250.93
Live6.00 ↑4.00 ↑1.57 ↓0.87 ↑2.750.97 ↓1.07 ↑0.250.77 ↓
VcbetSớm1.803.304.200.772.250.980.770.500.94
Live5.75 ↑3.80 ↑1.53 ↓0.99 ↑3.000.73 ↓1.02 ↑0.250.70 ↓
Mansion88Sớm2.043.253.150.812.250.950.850.250.91
Live5.90 ↑3.40 ↑1.57 ↓1.25 ↑3.000.68 ↓1.11 ↑0.250.80 ↓
12betSớm2.043.253.150.812.250.950.850.250.91
Live5.90 ↑3.40 ↑1.57 ↓0.86 ↑2.751.02 ↑1.11 ↑0.250.80 ↓
CrownSớm2.043.253.100.802.250.960.800.250.96
Live5.90 ↑4.00 ↑1.51 ↓0.92 ↑2.750.94 ↓0.800.001.08 ↑
SbobetSớm2.013.023.080.812.250.950.810.250.95
Live5.70 ↑3.39 ↑1.53 ↓0.91 ↑2.750.91 ↓1.11 ↑0.250.74 ↓
WewbetSớm2.093.183.250.812.250.990.830.250.99
Live5.25 ↑3.73 ↑1.52 ↓0.82 ↑2.750.98 ↓1.09 ↑0.250.73 ↓
LadbrokesSớm1.703.105.000.952.500.75---
Live5.00 ↑3.25 ↑1.57 ↓0.60 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm2.153.353.250.762.250.990.790.250.96
Live5.50 ↑3.90 ↑1.55 ↓0.78 ↑2.750.97 ↓1.03 ↑0.250.74 ↓
PinnacleSớm1.733.294.070.762.250.970.960.750.76
Live5.28 ↑3.42 ↑1.57 ↓0.78 ↑2.750.95 ↓0.99 ↑0.250.75 ↓
BwinSớm1.703.105.000.952.500.75---
Live5.00 ↑3.30 ↑1.57 ↓0.60 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm1.743.504.340.952.500.761.901.500.34
Live5.23 ↑4.00 ↑1.59 ↓0.80 ↓2.751.01 ↑1.02 ↓0.250.80 ↑
Bet 365Sớm1.733.504.001.002.500.800.980.750.83
Live6.00 ↑4.00 ↑1.53 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑1.05 ↑0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.