Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Montedio Yamagata, 16:00 ngày 13/09/2026
J2 League · 16:00 ngày 13/09/2026
Albirex Niigata 1 Kết thúc HT 0-0 0
Montedio Yamagata
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 7 |
Chủ = Albirex Niigata · Khách = Montedio Yamagata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albirex Niigata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Montedio Yamagata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
162129
TL chuyền bóng thành công
78%78%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albirex Niigata (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Montedio Yamagata (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Albirex Niigata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-1-1 | Thành lập | |
| Tohoku Denryoku Big Swan Stadium | Sân nhà | Ndsoft Stadium Yamagata |
| 52671 | Sức chứa | 20315 |
| Yuzo Funakoshi | HLV | Akinobu Yokouchi |
| Niigata St. cage-cho | Khu vực | Yamagata City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.38 | 2.68 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.23 ↓ | 2.42 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.25 | 1.10 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 34.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.95 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.95 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.85 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.11 | 2.85 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.60 ↑ | 235.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 305.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.33 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.15 | 2.84 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Montedio Yamagata | 0 | 4 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).