Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Kataller Toyama, 12:00 ngày 31/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 31/10/2026
Albirex Niigata 2 Kết thúc HT 1-1 3
Kataller Toyama
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Albirex Niigata | Phút | |
| Nishiya S. 0 - 1 ⚽ | 18' | |
| 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| Nishiya S. 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| ▲ Iury Castilho ▼ | 28' ⇄ | |
| ▲ Iury Castilho ▼ | 29' ⇄ | |
| 33' | ⚽ 1 - 3 Daichi Matsuoka (Kiến tạo: Manato Furukawa) | |
| 34' | ⚽ 1 - 4 | |
| 35' | ⚽ 1 - 5 Daichi Matsuoka | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 6 | |
| 54' | ⚽ 1 - 7 Manato Furukawa | |
| 54' | ⚽ 1 - 8 Shunsuke Tanimoto | |
| 55' | ||
| 55' ⇄ | ▲ Tsuboi K. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Tsuboi K. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Kunitake Y. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Kim T. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Tsuboi K. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Kim T. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Kunitake Y. ▼ | |
| 2 - 8 ⚽ | 62' | |
| Iury Castilho (Kiến tạo: Yamato Wakatsuki) 3 - 8 ⚽ | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Kagawa Y. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Shun Mizoguchi ▼ | |
| Keisuke Kasai | 74' | |
| 77' | ⚽ 3 - 9 Tsuboi K. (Kiến tạo: Genta Takenaka) | |
| ▲ Chihiro Konagaya ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Danilo Gomes ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Kanji Kuwayama ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Mihiro Sato ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 18 |
Chủ = Albirex Niigata · Khách = Kataller Toyama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albirex Niigata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Kataller Toyama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 3 |
Đội hình
Albirex Niigata
Kataller Toyama
71Shota Uchiyama2Geria J.3Kato T.30Sekiguchi M.77Funaki K.6Keisuke Kasai8Shirai E.16Osawa T.17Shimabuku K.55Matheus Moraes18Wakatsuki Y.1Toshiki Hirao23Nishiya S.27Min-woo Kang56Okamoto S.8Daichi Matsuoka14Shunsuke Tanimoto33Yoshiki Takahashi34Genta Takenaka9Tsubasa Yoshihira13Ogawa K.39Manato Furukawa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Geria J.
- 3Kato T.
- 6Keisuke Kasai🟨 Thẻ vàng 74'
- 8Shirai E.
- 16Osawa T.
- 17Shimabuku K.
- 18Wakatsuki Y.🎯 Kiến tạo 62'
- 30Sekiguchi M.
- 55Matheus Moraes
- 71Shota Uchiyama
- 77Funaki K.
Khách · 3421
- 1Toshiki Hirao
- 8Daichi Matsuoka⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 35'
- 9Tsubasa Yoshihira
- 13Ogawa K.
- 14Shunsuke Tanimoto⚽ Ghi bàn 54'
- 23Nishiya S.⚽ Phản lưới 18' · ⚽ Phản lưới 19'
- 27Min-woo Kang
- 33Yoshiki Takahashi
- 34Genta Takenaka🎯 Kiến tạo 77'
- 39Manato Furukawa⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 33'
- 56Okamoto S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
711
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
911
Việt vị
53
Quả ném biên
2722
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albirex Niigata (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kataller Toyama (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Albirex Niigata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-1-1 | Thành lập | 2007 |
| Tohoku Denryoku Big Swan Stadium | Sân nhà | Toyama Athletic Stadium |
| 52671 | Sức chứa | 25250 |
| Yuzo Funakoshi | HLV | Ryo Adachi |
| Niigata St. cage-cho | Khu vực | Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.13 | 3.57 | 1.90 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.53 ↓ | 2.13 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.88 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 506.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.87 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 1.63 ↑ | 5.50 | 0.47 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.94 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.94 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.94 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.94 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.75 | 1.95 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.28 | 3.30 | 1.95 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.60 | 2.05 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 10.02 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 0.55 | -0.75 | 1.30 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.05 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.81 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Kataller Toyama | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).