Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Jubilo Iwata, 17:00 ngày 19/09/2026
J2 League · 17:00 ngày 19/09/2026
Albirex Niigata 2 Kết thúc HT 1-0 1
Jubilo Iwata
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Albirex Niigata | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Matheus Moraes (Kiến tạo: Yusuke Onishi) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Matheus Moraes (Kiến tạo: Yusuke Onishi) 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| 45' | ||
| 45' | Iago Teles Da Silva | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 22 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Albirex Niigata · Khách = Jubilo Iwata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albirex Niigata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Jubilo Iwata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
Đội hình
Albirex Niigata
Jubilo Iwata
46Baumann N.3Kato T.15Hayakawa F.17Shimabuku K.77Funaki K.7Yusuke Onishi8Shirai E.18Wakatsuki Y.55Matheus Moraes5James M.9Iury Castilho16Niekawa A.2Danilo Cardoso4Matsubara K.30Yamazaki K.37Ikki Kawasaki15Yuri Lara77Fujiwara K.14Ohara M.23Inui T.31Iago Teles Da Silva99Victor J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Kato T.
- 5James M.
- 7Yusuke Onishi🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 31'
- 8Shirai E.
- 9Iury Castilho
- 15Hayakawa F.
- 17Shimabuku K.
- 18Wakatsuki Y.
- 46Baumann N.
- 55Matheus Moraes⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 31'
- 77Funaki K.
Khách · 4231
- 2Danilo Cardoso
- 4Matsubara K.
- 14Ohara M.
- 15Yuri Lara
- 16Niekawa A.
- 23Inui T.
- 30Yamazaki K.
- 31Iago Teles Da Silva🟨 Thẻ vàng 45'
- 37Ikki Kawasaki
- 77Fujiwara K.
- 99Victor J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
01
Sút bóng
08
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
153315
TL chuyền bóng thành công
64%82%
Phạm lỗi
63
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albirex Niigata (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Jubilo Iwata (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Albirex Niigata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-1-1 | Thành lập | 2001-3-26 |
| Tohoku Denryoku Big Swan Stadium | Sân nhà | Yamaha Stadium |
| 52671 | Sức chứa | 51349 |
| Yuzo Funakoshi | HLV | Ryo Shigaki |
| Niigata St. cage-cho | Khu vực | Jubilo City, Shizuoka Prefectu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.27 | 2.28 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.08 ↓ | 2.11 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.66 ↓ | -0.50 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.33 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.34 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 95.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.34 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.36 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.05 | 2.31 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 200.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.22 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Jubilo Iwata | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).