Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Fujieda MYFC, 17:00 ngày 22/08/2026
J2 League · 17:00 ngày 22/08/2026
Albirex Niigata 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fujieda MYFC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Albirex Niigata | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kota Watanabe ▼ Yoshikaze Tsunoda | |
| 46' ⇄ | ▲ Yuto Nakamura ▼ Yusei Kondo | |
| Yusuke Onishi | 52' | |
| ▲ Matheus Moraes ▼ Keisuke Kasai | 53' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Uiki Kanemoto ▼ Manabe Hayato | |
| 60' | Kota Watanabe | |
| ▲ Kanji Kuwayama ▼ Yamato Wakatsuki | 66' ⇄ | |
| ▲ Ryosuke Maeda ▼ Eiji Shirai | 66' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Takumi Kusumoto ▼ Takuya Okamoto | |
| ▲ Mihiro Sato ▼ Tetsuya Kato | 89' ⇄ | |
| ▲ Fumiya Hayakawa ▼ Jin Okumura | 89' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 19 | 13 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 11 |
Chủ = Albirex Niigata · Khách = Fujieda MYFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albirex Niigata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Fujieda MYFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Albirex Niigata
TBTBHHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Albirex Niigata | 2-1 (1-1) | Consadole Sapporo | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | RB Omiya Ardija | 1-0 (1-0) | Albirex Niigata | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Albirex Niigata | 1-0 (1-0) | Montedio Yamagata | - | - | T |
| 25/07/26 | Albirex Niigata | 3-4 (0-2) | Montedio Yamagata | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Albirex Niigata | 0-0 (0-0) | Consadole Sapporo | 0 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Albirex Niigata | 0-0 (0-0) | Kagoshima United | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Albirex Niigata | 2-1 (0-0) | Ehime FC | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Albirex Niigata | 2-1 (0-0) | Nara Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-1 (1-0) | Albirex Niigata | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Albirex Niigata | 1-0 (1-0) | Tokushima Vortis | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Albirex Niigata | 2-1 (1-0) | Kamatamare Sanuki | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Kataller Toyama | 2-0 (1-0) | Albirex Niigata | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Albirex Niigata | 1-0 (0-0) | Osaka FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Albirex Niigata | 1-0 (1-0) | Imabari FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Kochi United | 2-1 (2-1) | Albirex Niigata | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Albirex Niigata | 0-0 (0-0) | Zweigen Kanazawa FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Osaka FC | 0-0 (0-0) | Albirex Niigata | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Albirex Niigata | 2-3 (0-3) | Kataller Toyama | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Nara Club | 0-0 (0-0) | Albirex Niigata | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Albirex Niigata | 2-2 (0-2) | Kochi United | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fujieda MYFC
TTBBTHHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fujieda MYFC | 3-1 (1-1) | Iwaki FC | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Fujieda MYFC | 2-0 (1-0) | Vegalta Sendai | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (2-0) | Fujieda MYFC | - | - | B |
| 18/07/26 | Machida Zelvia | 2-1 (0-0) | Fujieda MYFC | - | - | B |
| 06/06/26 | Fujieda MYFC | 1-0 (1-0) | Ehime FC | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | SC Sagamihara | 1-1 (1-1) | Fujieda MYFC | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Fujieda MYFC | 0-0 (0-0) | Iwaki FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Jubilo Iwata | 0-3 (0-1) | Fujieda MYFC | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Matsumoto Yamaga FC | 0-0 (0-0) | Fujieda MYFC | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Fujieda MYFC | 1-1 (1-1) | Fukushima United FC | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | AC Nagano Parceiro | 0-0 (0-0) | Fujieda MYFC | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Consadole Sapporo | 2-1 (1-0) | Fujieda MYFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Fujieda MYFC | 1-1 (0-0) | RB Omiya Ardija | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Ventforet Kofu | 0-1 (0-0) | Fujieda MYFC | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Gifu | 1-2 (1-1) | Fujieda MYFC | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Fujieda MYFC | 0-2 (0-1) | AC Nagano Parceiro | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Fujieda MYFC | 1-1 (0-0) | Consadole Sapporo | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Fukushima United FC | 3-3 (0-3) | Fujieda MYFC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | RB Omiya Ardija | 1-2 (0-1) | Fujieda MYFC | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Fujieda MYFC | 1-1 (1-1) | Jubilo Iwata | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Albirex Niigata
Fujieda MYFC
46Noam Baumann3Tetsuya Kato5CMichael James Fitzgerald25Soya Fujiwara77Kakeru Funaki7Yusuke Onishi8Eiji Shirai6Keisuke Kasai17Kazuyoshi Shimabuku30Jin Okumura18Yamato Wakatsuki24Shun Yoshida2Keita Matsuda3Shota Suzuki16Yuri Mori6Takuya Okamoto19Yusei Kondo41Uheiji Uehata66Yuto Nagao8Yoshikaze Tsunoda10CYusuke Kikui11Manabe Hayato
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Tetsuya Kato▼ Rời sân 89'
- 5Michael James Fitzgerald C
- 6Keisuke Kasai▼ Rời sân 53'
- 7Yusuke Onishi🟨 Thẻ vàng 52'
- 8Eiji Shirai▼ Rời sân 66'
- 17Kazuyoshi Shimabuku
- 18Yamato Wakatsuki▼ Rời sân 66'
- 25Soya Fujiwara
- 30Jin Okumura▼ Rời sân 89'
- 46Noam Baumann
- 77Kakeru Funaki
Khách · 3421
- 2Keita Matsuda
- 3Shota Suzuki
- 6Takuya Okamoto▼ Rời sân 84'
- 8Yoshikaze Tsunoda▼ Rời sân 46'
- 10Yusuke Kikui C
- 11Manabe Hayato▼ Rời sân 59'
- 16Yuri Mori
- 19Yusei Kondo▼ Rời sân 46'
- 24Shun Yoshida
- 41Uheiji Uehata
- 66Yuto Nagao
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
76
Sút cầu môn
41
Tấn công
7267
Tấn công nguy hiểm
3228
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
442450
TL chuyền bóng thành công
72%68%
Phạm lỗi
812
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albirex Niigata (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Fujieda MYFC (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Albirex Niigata (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Fujieda MYFC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Albirex Niigata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-1-1 | Thành lập | |
| Tohoku Denryoku Big Swan Stadium | Sân nhà | Fujieda Sports Complex Park |
| 52671 | Sức chứa | 0 |
| Yuzo Funakoshi | HLV | |
| Niigata St. cage-cho | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.02 | 2.93 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.22 | 3.02 | 2.93 | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.00 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 370.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.10 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.55 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.46 ↑ | 100.00 ↑ | 2.82 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 3.10 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.15 | 3.05 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.06 | 3.00 | 1.02 | 2.25 | 0.86 | 1.03 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.04 | 2.95 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.80 ↑ | 111.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 250.00 ↑ | 11.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.01 | 2.85 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 5.12 ↑ | 1.34 ↓ | 7.89 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.15 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.00 ↓ | 3.25 ↑ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.86 | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.59 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.28 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Fujieda MYFC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).