Kết quả bóng đá trận Albirex Niigata vs Consadole Sapporo, 17:00 ngày 15/08/2026

J2 League · 17:00 ngày 15/08/2026
Albirex Niigata
2 Kết thúc HT 1-1 1
Consadole Sapporo
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Albirex Niigata Phút Consadole Sapporo
18' Ryunosuke Umetsu
Yamato Wakatsuki Đá hỏng penalty19'
Jin Okumura 1 - 0 19'
36' 1 - 1 Yuto Horigome
HT 1-1
Kazuyoshi Shimabuku 2 - 1 46'
64' Shota Nishino
65' ▲ Supachok Sarachat ▼ Teerapat Pruetong
65' ▲ Shuma Kido ▼ Yuto Horigome
65' ▲ Hiroki MIYAZAWA ▼ Kaito Konomi
70' Hiroki MIYAZAWA
▲ Kanji Kuwayama ▼ Keisuke Kasai73'
▲ Mihiro Sato ▼ Kazuyoshi Shimabuku73'
▲ Matheus Moraes ▼ Yamato Wakatsuki76'
82' ▲ Kinglord Safo ▼ Haruto Shirai
84' ▲ Shingo Omori ▼ Vini Peixoto
90' Ryu Takao
▲ Yuji Hoshi ▼ Yusuke Onishi90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 20 52
Hòa 00 12
Bại 13 45
Ghi bàn 43 1311
Mất bàn 69 1516
Điểm 60 168

Chủ = Albirex Niigata · Khách = Consadole Sapporo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Albirex Niigata (7)Hiệp 1 / Cả trậnConsadole Sapporo (6)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (33%)
3 (43%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
3 (43%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

Albirex Niigata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43016494
Sân nhà22003163
Sân khách21013336
6 gần622266--

Consadole Sapporo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410358317
Sân nhà210134317
Sân khách200224015
6 gần6321105--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Albirex Niigata 8 (62%)Hòa 5 (38%)Consadole Sapporo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Consadole Sapporo6-102.5H
JPN D129/06/24Consadole Sapporo0-1 (0-0)Albirex Niigata5-502.75T
JPN D113/04/24Albirex Niigata1-1 (0-1)Consadole Sapporo5-6+0.252.5H
JPN D115/07/23Consadole Sapporo0-1 (0-0)Albirex Niigata3-2-0.53T
JPN D104/03/23Albirex Niigata2-2 (2-1)Consadole Sapporo7-602.5H
JPN D123/09/17Consadole Sapporo2-2 (1-0)Albirex Niigata5-8-0.52.5H
JPN D120/05/17Albirex Niigata1-0 (0-0)Consadole Sapporo4-7+0.252.25T
JPN D101/12/12Albirex Niigata4-1 (2-0)Consadole Sapporo-+1.752.75T
JPN D107/07/12Consadole Sapporo0-1 (0-1)Albirex Niigata-+0.52.25T
JPN LC20/03/12Consadole Sapporo0-1 (0-1)Albirex Niigata-02.5T
JPN D127/07/08Albirex Niigata2-1 (1-0)Consadole Sapporo-+0.752.5T
JPN D126/04/08Consadole Sapporo0-1 (0-0)Albirex Niigata--0.252.25T
JE Cup09/12/06Consadole Sapporo2-2 (1-1)Albirex Niigata-+0.252.75H

Thành tích gần đây — Albirex Niigata

BTBHHTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D208/08/26RB Omiya Ardija1-0 (1-0)Albirex Niigata2-6-0.252.5B
INT CF26/07/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Montedio Yamagata4-5--T
INT CF25/07/26Albirex Niigata3-4 (0-2)Montedio Yamagata8-7+0.252.25B
JPN D206/06/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Consadole Sapporo6-102.5H
JPN D230/05/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Kagoshima United3-702.25H
JPN D223/05/26Albirex Niigata2-1 (0-0)Ehime FC9-902.25T
JPN D216/05/26Albirex Niigata2-1 (0-0)Nara Club10-2+0.752.25T
JPN D210/05/26Zweigen Kanazawa FC1-1 (1-0)Albirex Niigata4-502.25H
JPN D206/05/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Tokushima Vortis2-4-0.252.25T
JPN D203/05/26Albirex Niigata2-1 (1-0)Kamatamare Sanuki6-2+0.752.25T
JPN D229/04/26Kataller Toyama2-0 (1-0)Albirex Niigata3-5-0.52.25B
JPN D225/04/26Albirex Niigata1-0 (0-0)Osaka FC6-8+0.252.25T
JPN D218/04/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Imabari FC4-9+0.252.25T
JPN D212/04/26Kochi United2-1 (2-1)Albirex Niigata7-2+0.252.25B
JPN D204/04/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Zweigen Kanazawa FC2-10+0.52.5H
JPN D229/03/26Osaka FC0-0 (0-0)Albirex Niigata12-3+0.252.25H
JPN D220/03/26Albirex Niigata2-3 (0-3)Kataller Toyama2-6+0.252.5B
JPN D214/03/26Nara Club0-0 (0-0)Albirex Niigata1-8+0.52.5H
JPN D207/03/26Albirex Niigata2-2 (0-2)Kochi United6-3+0.752.5H
JPN D201/03/26Imabari FC0-2 (0-1)Albirex Niigata6-1-0.252.25T

Thành tích gần đây — Consadole Sapporo

THHBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D208/08/26Consadole Sapporo2-0 (1-0)Tokushima Vortis7-402.25T
JPN D206/06/26Albirex Niigata0-0 (0-0)Consadole Sapporo6-102.5H
JPN D231/05/26Blaublitz Akita1-1 (0-0)Consadole Sapporo3-7-0.252.5H
JPN D223/05/26Consadole Sapporo0-1 (0-1)Jubilo Iwata3-5+0.52.5B
JPN D216/05/26Fukushima United FC0-3 (0-1)Consadole Sapporo3-4+0.53T
JPN D209/05/26Consadole Sapporo4-3 (3-1)RB Omiya Ardija3-4-0.252.75T
JPN D206/05/26Consadole Sapporo2-0 (1-0)AC Nagano Parceiro9-1+12.5T
JPN D202/05/26FC Gifu0-3 (0-0)Consadole Sapporo1-1-0.252.5T
JPN D229/04/26Consadole Sapporo2-1 (1-0)Fujieda MYFC0-3+0.252.25T
JPN D225/04/26Consadole Sapporo2-1 (0-0)Iwaki FC1-7-0.252.5T
JPN D218/04/26Consadole Sapporo2-1 (1-0)Matsumoto Yamaga FC7-5+0.252.5T
JPN D211/04/26Ventforet Kofu2-1 (1-1)Consadole Sapporo2-8-0.252.25B
JPN D204/04/26Consadole Sapporo0-2 (0-1)Fukushima United FC5-2+13B
JPN D228/03/26Fujieda MYFC1-1 (0-0)Consadole Sapporo6-302.5H
JPN D221/03/26Consadole Sapporo1-0 (1-0)Ventforet Kofu2-7+0.252.25T
JPN D214/03/26Jubilo Iwata0-1 (0-0)Consadole Sapporo1-3-0.252.5T
JPN D207/03/26Matsumoto Yamaga FC3-0 (1-0)Consadole Sapporo5-7+0.252.5B
JPN D228/02/26Consadole Sapporo1-2 (1-1)FC Gifu5-4+0.52.5B
JPN D221/02/26AC Nagano Parceiro1-1 (1-1)Consadole Sapporo2-7+0.752.5H
JPN D214/02/26RB Omiya Ardija3-2 (1-1)Consadole Sapporo6-6-0.52.75B

Đội hình

Albirex NiigataConsadole Sapporo
46Noam Baumann3Tetsuya Kato5CMichael James Fitzgerald25Soya Fujiwara77Kakeru Funaki7Yusuke Onishi8Eiji Shirai6Keisuke Kasai17Kazuyoshi Shimabuku30Jin Okumura18Yamato Wakatsuki24Tomoki Tagawa2Ryu Takao3Park Min Gyu47CShota Nishino55Ryunosuke Umetsu19Pruetong T.19Teerapat Pruetong31Yuto Horigome34Kaito Konomi70Vini Peixoto38Shoji Toyama71Haruto Shirai

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
14
5
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
78
102
Tấn công nguy hiểm
55
33
Sút ngoài cầu môn
9
3
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
353
570
TL chuyền bóng thành công
74%
81%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B0
T0 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B0
T0 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Albirex Niigata (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Consadole Sapporo (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Albirex Niigata (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Consadole Sapporo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Albirex NiigataConsadole Sapporo

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Albirex NiigataConsadole Sapporo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
76
Thắng 1
74
Hòa
44
Thua 1
12
Thua 2+
Albirex NiigataConsadole Sapporo

Thông tin đội bóng

Albirex Niigata Thông tin Consadole Sapporo
1955-1-1 Thành lập
Tohoku Denryoku Big Swan Stadium Sân nhà Sapporo Dome
52671 Sức chứa 41580
Yuzo Funakoshi HLV Kenta Kawai
Niigata St. cage-cho Khu vực Sapporo City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.303.052.760.832.250.891.050.250.73
Live2.303.052.760.832.250.891.050.250.73
EasybetsSớm2.463.102.900.872.250.951.090.250.75
Live1.03 ↓25.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑3.500.03 ↓1.02 ↓0.000.86 ↑
VcbetSớm2.253.133.000.842.250.970.990.250.83
Live1.07 ↓6.50 ↑101.00 ↑2.75 ↑3.500.26 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
Mansion88Sớm2.413.052.970.912.250.950.800.001.08
Live1.03 ↓9.30 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.96 ↑0.000.96 ↓
InterwettenSớm2.153.203.301.052.500.701.100.500.65
Live1.07 ↓7.75 ↑100.00 ↑3.00 ↑3.500.20 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.103.353.300.772.250.94---
Live1.11 ↓6.18 ↑75.59 ↑2.14 ↑3.500.30 ↓---
12betSớm2.413.052.970.912.250.950.800.001.08
Live1.03 ↓9.30 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.96 ↑0.000.96 ↓
CrownSớm2.403.152.900.902.250.961.110.250.78
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.353.112.820.922.250.960.780.001.13
Live1.03 ↓9.00 ↑250.00 ↑5.88 ↑3.500.09 ↓1.03 ↑0.000.89 ↓
WewbetSớm2.133.253.140.832.251.030.870.251.01
Live1.08 ↓7.30 ↑55.00 ↑4.75 ↑3.500.11 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm2.053.253.101.002.500.73---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑0.33 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm2.103.303.250.812.250.920.810.250.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.143.233.340.782.250.980.840.250.93
Live1.20 ↓5.16 ↑30.96 ↑3.25 ↑3.500.23 ↓0.99 ↑0.000.84 ↓
HK Jockey ClubSớm2.233.102.770.902.250.80---
Live2.233.102.770.902.250.80---
BwinSớm2.053.253.101.002.500.71---
Live1.03 ↓10.50 ↑81.00 ↑1.15 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.173.403.210.782.250.970.860.250.88
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.05 ↑3.500.06 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.053.303.400.802.251.000.850.250.95
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑12.00 ↑3.500.04 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.103.103.201.002.500.731.100.500.65
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓1.40 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Albirex Niigata+1/4200
Consadole Sapporo-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).