Kết quả bóng đá trận Albion FC vs CA Juventud, 01:00 ngày 18/07/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:00 ngày 18/07/2026
Albion FC Sắp đá --:--:--
CA Juventud
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 13 |
Chủ = Albion FC · Khách = CA Juventud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albion FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Albion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
CA Juventud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 11 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Albion FC 8 (62%)Hòa 4 (31%)CA Juventud 1 (8%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | T |
| 24/10/24 | CA Juventud | 0-2 (0-0) | Albion FC | - | - | T |
| 26/09/24 | CA Juventud | 0-0 (0-0) | Albion FC | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/24 | Albion FC | 1-0 (0-0) | CA Juventud | +0.25 | 2 | T |
| 25/03/24 | Albion FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | - | - | H |
| 11/11/23 | Albion FC | 3-2 (2-0) | CA Juventud | - | - | T |
| 25/06/23 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Albion FC | - | - | B |
| 01/09/22 | CA Juventud | 0-0 (0-0) | Albion FC | - | - | H |
| 23/09/21 | Albion FC | 1-0 (0-0) | CA Juventud | - | - | T |
| 10/06/21 | CA Juventud | 1-2 (1-0) | Albion FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/11/20 | CA Juventud | 0-0 (0-0) | Albion FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/09/20 | Albion FC | 2-1 (0-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | T |
| 11/08/18 | Albion FC | 1-0 (0-0) | CA Juventud | - | - | T |
Thành tích gần đây — Albion FC
HTBBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Albion FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (0-2) | Albion FC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (0-0) | Albion FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Albion FC | 3-2 (3-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Albion FC | 2-2 (1-1) | Cerro Largo | +0.25 | 2 | H |
| 01/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (1-1) | Albion FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Albion FC | 0-1 (0-1) | CA Penarol | -0.75 | 2 | B |
| 08/03/26 | Club Atletico Progreso | 2-2 (1-0) | Albion FC | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Albion FC | 1-3 (1-1) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | B |
| 22/02/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Albion FC | -0.25 | 2 | H |
| 17/02/26 | Albion FC | 3-0 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 07/02/26 | Albion FC | 1-2 (0-2) | Liverpool URU | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CA Juventud
BHBBHHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (1-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | CA Juventud | 2-0 (2-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | CA Juventud | 4-0 (4-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Racing Club Montevideo | 2-1 (2-1) | CA Juventud | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | CA Juventud | 1-2 (0-0) | Boston River | +0.25 | 2 | B |
| 26/03/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (0-0) | CA Juventud | 0 | 2 | B |
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B1T1 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albion FC (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Albion FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
CA Juventud (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Albion FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | 3 | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ignacio Risso | HLV | Sergio Blanco |
| Khu vực | Canelones |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.15 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.22 | 3.15 | 3.00 | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.80 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.14 | 3.39 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.35 ↑ | 3.09 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 3.00 | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.28 | 3.08 | 1.22 | 2.50 | 0.62 | 0.62 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 2.27 | 3.26 ↓ | 3.10 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.