Kết quả bóng đá trận Albion FC vs CA Juventud, 01:00 ngày 18/07/2026

Liga AUF (Uruguay) · 01:00 ngày 18/07/2026
Albion FC
Sắp đá --:--:--
CA Juventud
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 11 24
Bại 12 23
Ghi bàn 43 1715
Mất bàn 46 917
Điểm 41 2013

Chủ = Albion FC · Khách = CA Juventud

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Albion FC (25)Hiệp 1 / Cả trậnCA Juventud (35)
10 (40%)Thắng/Thắng7 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (3%)
4 (16%)Hòa/Hòa3 (9%)
3 (12%)Hòa/Bại7 (20%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (12%)Bại/Hòa3 (9%)
3 (12%)Bại/Bại7 (20%)

Bảng xếp hạng

Albion FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51224555
Sân nhà20111216
Sân khách31113344
6 gần622255--

CA Juventud

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng511371146
Sân nhà31025834
Sân khách20112317
6 gần6033713--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Albion FC 8 (62%)Hòa 4 (31%)CA Juventud 1 (8%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D122/03/26CA Juventud0-1 (0-1)Albion FC9-302T
U Cup24/10/24CA Juventud0-2 (0-0)Albion FC2-6--T
URU D226/09/24CA Juventud0-0 (0-0)Albion FC6-4-0.252H
URU D211/06/24Albion FC1-0 (0-0)CA Juventud4-9+0.252T
URU D225/03/24Albion FC1-1 (1-1)CA Juventud5-13--H
URU D211/11/23Albion FC3-2 (2-0)CA Juventud2-9--T
URU D225/06/23CA Juventud1-0 (1-0)Albion FC0-8--B
U Cup01/09/22CA Juventud0-0 (0-0)Albion FC1-2--H
URU D223/09/21Albion FC1-0 (0-0)CA Juventud4-9--T
URU D210/06/21CA Juventud1-2 (1-0)Albion FC0-6-0.52.25T
URU D204/11/20CA Juventud0-0 (0-0)Albion FC9-0-0.752.25H
URU D208/09/20Albion FC2-1 (0-1)CA Juventud2-1102.25T
URU D211/08/18Albion FC1-0 (0-0)CA Juventud4-8--T

Thành tích gần đây — Albion FC

HTBBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D111/07/26Deportivo Maldonado1-1 (1-0)Albion FC4-2-0.252.5H
URU D107/06/26Club Atletico Progreso1-2 (0-2)Albion FC7-4+0.252T
URU D131/05/26Albion FC1-2 (1-2)Montevideo City Torque4-1102.5B
URU D124/05/26Nacional Montevideo1-0 (0-0)Albion FC13-0-0.52.5B
URU D118/05/26Albion FC0-0 (0-0)Wanderers FC3-4+0.52.25H
URU D110/05/26Danubio FC0-1 (0-1)Albion FC4-5-0.252T
URU D104/05/26Albion FC3-2 (3-1)Nacional Montevideo1-9-0.252.25T
URU D126/04/26Deportivo Maldonado1-2 (1-1)Albion FC2-5-0.252.25T
URU D118/04/26Albion FC6-1 (0-1)Central Espanol7-2+0.252T
URU D111/04/26Montevideo City Torque0-1 (0-1)Albion FC8-5-0.52.25T
URU D105/04/26Albion FC2-2 (1-1)Cerro Largo6-4+0.252H
URU D101/04/26Defensor Sporting Montevideo1-1 (1-1)Albion FC6-4-0.52H
URU D126/03/26Albion FC2-1 (2-0)Wanderers FC9-402T
URU D122/03/26CA Juventud0-1 (0-1)Albion FC9-302T
URU D115/03/26Albion FC0-1 (0-1)CA Penarol3-8-0.752B
URU D108/03/26Club Atletico Progreso2-2 (1-0)Albion FC4-5+0.252H
URU D128/02/26Albion FC1-3 (1-1)Racing Club Montevideo4-302B
URU D122/02/26Boston River0-0 (0-0)Albion FC4-6-0.252H
URU D117/02/26Albion FC3-0 (1-0)Cerro Montevideo6-3+0.252T
URU D107/02/26Albion FC1-2 (0-2)Liverpool URU4-6-0.52.25B

Thành tích gần đây — CA Juventud

BHBBHHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D111/07/26CA Juventud1-3 (1-0)Montevideo City Torque3-702.25B
URU D106/07/26Danubio FC1-1 (1-1)CA Juventud10-502.25H
URU D107/06/26Nacional Montevideo2-1 (0-1)CA Juventud4-3-0.752.5B
URU D101/06/26CA Juventud2-5 (1-1)Wanderers FC0-6+0.252.25B
CON CSA28/05/26Cienciano1-1 (1-0)CA Juventud2-9-0.752.5H
CON CSA22/05/26Academia Puerto Cabello1-1 (1-1)CA Juventud3-2-0.252.5H
URU D117/05/26CA Juventud2-0 (2-0)Club Atletico Progreso4-4+0.52.25T
URU D110/05/26Defensor Sporting Montevideo1-2 (0-1)CA Juventud5-3-0.252.25T
CON CSA06/05/26CA Juventud2-2 (0-1)Atletico Mineiro8-5-0.252.5H
URU D102/05/26CA Juventud2-1 (0-1)Wanderers FC2-3+0.252T
CON CSA30/04/26CA Juventud4-0 (4-0)Academia Puerto Cabello4-5+0.52.5T
URU D125/04/26CA Juventud1-1 (1-0)Liverpool URU3-3-0.252.25H
URU D121/04/26CA Penarol2-2 (0-1)CA Juventud2-4-1.252.5H
CON CSA17/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)CA Juventud1-1-1.52.75B
URU D113/04/26CA Juventud1-0 (1-0)Club Atletico Progreso2-4+0.52.25T
CON CSA10/04/26CA Juventud1-1 (1-0)Cienciano3-7+0.252.25H
URU D104/04/26Racing Club Montevideo2-1 (2-1)CA Juventud4-6-0.52.25B
URU D131/03/26CA Juventud1-2 (0-0)Boston River4-0+0.252B
URU D126/03/26Cerro Montevideo1-0 (0-0)CA Juventud6-602B
URU D122/03/26CA Juventud0-1 (0-1)Albion FC9-302B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B1
T1 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Albion FC (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Albion FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

CA Juventud (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
23
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
36
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Albion FCCA Juventud

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
02
T/B
00
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
Albion FCCA Juventud

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
73
Thắng 1
67
Hòa
46
Thua 1
12
Thua 2+
Albion FCCA Juventud

Thông tin đội bóng

Albion FC Thông tin CA Juventud
Thành lập
Sân nhà 3
0 Sức chứa 0
Ignacio Risso HLV Sergio Blanco
Khu vực Canelones
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm2.223.153.000.912.250.73---
Live2.223.153.000.88 ↓2.250.76 ↑---
LadbrokesSớm2.203.102.901.252.500.57---
Live2.203.102.901.20 ↓2.500.60 ↑---
18BetSớm2.253.203.050.952.250.780.930.250.80
Live2.253.203.050.93 ↓2.250.80 ↑0.92 ↓0.250.80
PinnacleSớm2.183.143.390.982.250.780.860.250.91
Live2.28 ↑3.35 ↑3.09 ↓0.92 ↓2.250.87 ↑0.96 ↑0.250.85 ↓
BwinSớm2.203.203.001.202.500.58---
Live2.25 ↑3.10 ↓3.001.15 ↓2.500.60 ↑---
1xBetSớm2.273.283.081.222.500.620.620.001.22
Live2.273.26 ↓3.10 ↑0.90 ↓2.250.84 ↑0.91 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm2.253.103.001.152.500.65---
Live2.253.103.001.152.500.65---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.