Kết quả bóng đá trận Albania vs San Marino, 01:45 ngày 07/10/2026
UEFA Nations League · 01:45 ngày 07/10/2026
Albania Kết thúc sớm --:--:--
San Marino
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Air Albania Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Albania | Phút | |
| Asllani K. 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 38' | Fabbri F. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mehmeti A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' | Cevoli M. | |
| ▲ Uzuni M. ▼ | 56' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Lorenzo Lazzari ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Samuel Pancotti ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Benvenuti G. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Marco Pasolini ▼ | |
| 66' | ⚽ 1 - 1 Lorenzo Lazzari (Kiến tạo: Lorenzo Capicchioni) | |
| ▲ Ramadani Y. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Mirlind Daku ▼ | 71' ⇄ | |
| 76' | Giocondi S. | |
| 84' | Giacopetti N. | |
| 86' ⇄ | ▲ Giulio M. B. ▼ | |
| Ismajli A. | 90' | |
| Asllani K. 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| Ismajli A. 📺 VAR | 90' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 9 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 38 |
| Điểm | 0 | 1 | 11 | 1 |
Chủ = Albania · Khách = San Marino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albania | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 5 (42%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 6 (50%) |
Đội hình
Albania
San Marino
23Mario Dajsinani3Mitaj M.4Hysaj E.6Djimsiti B.18Ismajli A.8Asllani K.16Shehu J.22Pilios S.7Manaj R.10Muci E.21Hoxha A.1Edoardo Colombo3Giocondi S.4Fabbri F.5Cevoli M.6Rossi D.8Lorenzo Capicchioni10Samuele Zannoni16Meloni C.11Giacopetti N.14Salicioni F.18Dell Balda E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Mitaj M.
- 4Hysaj E.
- 6Djimsiti B.
- 7Manaj R.
- 8Asllani K.⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 90'
- 10Muci E.
- 16Shehu J.
- 18Ismajli A.🟨 Thẻ vàng 90'
- 21Hoxha A.
- 22Pilios S.
- 23Mario Dajsinani
Khách · 433
- 1Edoardo Colombo
- 3Giocondi S.🟨 Thẻ vàng 76'
- 4Fabbri F.🟨 Thẻ vàng 38'
- 5Cevoli M.🟨 Thẻ vàng 51'
- 6Rossi D.
- 8Lorenzo Capicchioni🎯 Kiến tạo 66'
- 10Samuele Zannoni
- 11Giacopetti N.🟨 Thẻ vàng 84'
- 14Salicioni F.
- 16Meloni C.
- 18Dell Balda E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Thẻ vàng
14
Sút bóng
268
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
561255
TL chuyền bóng thành công
88%64%
Phạm lỗi
1221
Việt vị
01
Cứu thua
25
Quả ném biên
1520
Chuyền dài
4814
Thông tin đội bóng
| Albania | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1931-1-1 | |
| Air Albania Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Sylvio Mendes Silvinho | HLV | Roberto Cevoli |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 11.00 | 40.00 | 0.88 | 4.25 | 0.92 | 0.83 | 3.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 | 11.00 | 35.00 ↓ | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.03 | 19.00 | 41.00 | 0.92 | 4.25 | 0.86 | 0.82 | 3.50 | 0.99 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.31 ↓ | 34.00 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 11.00 | 46.00 | 0.90 | 4.25 | 0.89 | 1.01 | 3.75 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 41.00 ↓ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.02 | 19.00 | 50.00 | 0.99 | 4.25 | 0.83 | 0.69 | 3.25 | 1.17 |
| Live | 1.02 | 16.00 ↓ | 28.00 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 20.00 | 40.00 | 1.00 | 4.50 | 0.73 | 1.05 | 4.00 | 0.73 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.03 | 19.00 | 38.00 | 0.99 | 4.25 | 0.83 | 0.69 | 3.25 | 1.17 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↓ | 28.00 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 14.50 | 23.00 | 0.97 | 4.25 | 0.83 | 0.87 | 3.50 | 0.95 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.23 ↓ | 36.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.01 | 13.50 | 70.00 | 0.88 | 4.25 | 0.92 | 0.86 | 3.50 | 0.96 |
| Live | 4.02 ↑ | 1.25 ↓ | 30.00 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 6.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 21.00 | 46.00 | 0.18 | 2.50 | 3.40 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 1.36 ↓ | 29.00 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 17.00 | 40.00 | 0.85 | 4.25 | 0.91 | 0.92 | 3.75 | 0.84 |
| Live | 1.15 ↑ | 5.00 ↓ | 150.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.75 | 2.10 ↑ | 0.35 ↓ | 0.75 | 2.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 29.00 | 55.00 | 1.09 | 4.50 | 0.81 | 0.97 | 3.50 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↑ | 5.00 ↓ | 151.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 4.32 ↑ | 0.37 ↓ | 0.75 | 2.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 21.00 | 41.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.95 | 3.75 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↑ | 5.00 ↓ | 151.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.75 | 2.10 ↑ | 0.35 ↓ | 0.75 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.