Kết quả bóng đá trận Albania (Nữ) vs Wales (Nữ), 23:00 ngày 09/10/2026
World Cup Qualifying Nữ (Châu Âu) · 23:00 ngày 09/10/2026
Albania (Nữ) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Wales (Nữ)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 20 | 18 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 17 |
Chủ = Albania (Nữ) · Khách = Wales (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albania (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
23%77%
Chuyền bóng
45151
TL chuyền bóng thành công
71%87%
Phạm lỗi
21
Cứu thua
10
Quả ném biên
44
Chuyền dài
39
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albania (Nữ) (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Wales (Nữ) (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Albania (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 18.00 | 7.50 | 1.01 | 0.90 | 3.25 | 0.72 | 0.77 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↓ | 6.20 ↓ | 1.08 ↑ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 15.00 | 6.70 | 1.12 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.76 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 22.00 | 8.50 | 1.07 | 0.85 | 3.25 | 0.93 | 0.79 | -2.50 | 0.94 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.10 | 1.00 | 3.25 | 0.74 | 0.74 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↓ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 24.00 | 8.00 | 1.12 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.25 ↓ | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | -2.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.10 | 1.00 | 3.25 | 0.74 | 0.74 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↓ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 13.00 | 6.90 | 1.11 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 14.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.13 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.76 | -2.25 | 1.08 |
| Live | 210.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.12 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 19.00 | 8.25 | 1.09 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 26.00 | 6.90 | 1.08 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 142.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.92 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 7.00 | 1.09 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | -2.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.