Kết quả bóng đá trận Albacete vs Real Oviedo, 00:00 ngày 30/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 30/08/2026
Albacete 0 Kết thúc HT 0-1 1
Real Oviedo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Carlos Belmonte Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Albacete | Phút | |
| ▲ Agustin Albarracin ▼ Munir El Haddadi | 18' ⇄ | |
| ▲ A.Albarracín ▼ | 18' ⇄ | |
| 41' | Youness Lachhab | |
| 41' | Y.Lachhab | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Pablo Saenz(Assists:Alexandru Isfan) (Kiến tạo: Alexandru Isfan) | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Saenz P. (Kiến tạo: Alexandru Isfan) | |
| Marmol L. | 45' | |
| Lluis Lopez Marmol | 45+3' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | Samuel Rodriguez | |
| ▲ Alex Rubio ▼ Mario Soberon | 59' ⇄ | |
| ▲ Agus Medina ▼ Pepe Sanchez | 59' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Mingo ▼ Alexandru Isfan | |
| 65' ⇄ | ▲ Aritz Aldasoro ▼ Jacobo Gonzalez | |
| Agus Medina | 67' | |
| 72' | Carlos Dominguez | |
| Alex Rubio | 75' | |
| ▲ Dani Bernabeu ▼ Lorenzo | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Ignacio Vidal Miralles ▼ Aisar Ahmed | |
| 77' ⇄ | ▲ Enzo Perez ▼ Pablo Saenz | |
| ▲ Tomas Ingles ▼ Antonio Pacheco | 77' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Diego Menendez ▼ Daniel Villahermosa | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 15 | 10 |
| Điểm | 0 | 3 | 5 | 17 |
Chủ = Albacete · Khách = Real Oviedo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Albacete | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Albacete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 21 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Real Oviedo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Albacete 4 (20%)Hòa 6 (30%)Real Oviedo 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/25 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Albacete | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/11/24 | Albacete | 2-2 (1-1) | Real Oviedo | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/24 | Albacete | 1-2 (0-0) | Real Oviedo | +0.25 | 2 | B |
| 14/10/23 | Real Oviedo | 3-0 (0-0) | Albacete | -0.25 | 2 | B |
| 27/02/23 | Real Oviedo | 1-1 (1-0) | Albacete | 0 | 2 | H |
| 16/10/22 | Albacete | 1-0 (0-0) | Real Oviedo | +0.25 | 1.75 | T |
| 30/01/21 | Real Oviedo | 0-1 (0-0) | Albacete | -0.5 | 2 | T |
| 03/10/20 | Albacete | 1-1 (0-1) | Real Oviedo | 0 | 2 | H |
| 03/02/20 | Real Oviedo | 3-1 (1-1) | Albacete | -0.25 | 2 | B |
| 13/10/19 | Albacete | 1-2 (1-0) | Real Oviedo | +0.25 | 2 | B |
| 23/02/19 | Albacete | 0-0 (0-0) | Real Oviedo | +0.25 | 2 | H |
| 07/10/18 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Albacete | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/02/18 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Albacete | -0.75 | 2 | H |
| 24/09/17 | Albacete | 2-1 (0-0) | Real Oviedo | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/16 | Albacete | 2-2 (2-0) | Real Oviedo | 0 | 2.25 | H |
| 06/09/15 | Real Oviedo | 3-1 (2-1) | Albacete | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/06/13 | Albacete | 2-1 (0-0) | Real Oviedo | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/13 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Albacete | - | - | B |
| 26/03/12 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Albacete | - | - | B |
| 06/11/11 | Albacete | 1-2 (0-2) | Real Oviedo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Albacete
BBHTBBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Albacete | 1-2 (0-2) | Real Sociedad B | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Albacete | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Albacete | 1-1 (0-1) | Real Murcia | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Albacete | 1-0 (1-0) | Eldense | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Levante | 2-1 (1-1) | Albacete | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Albacete | 1-2 (0-2) | Real Madrid Castilla | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Albacete | 1-0 (0-0) | Al Rayyan | - | - | T |
| 22/07/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Al Kholood | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | Albacete | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | AD Ceuta | 1-0 (1-0) | Albacete | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Albacete | 3-1 (2-0) | Real Sociedad B | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Cordoba | 1-2 (0-2) | Albacete | -0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Albacete | 2-1 (1-0) | Cultural Leonesa | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Andorra FC | 0-1 (0-0) | Albacete | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Albacete | 0-3 (0-2) | Eibar | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Albacete | 4-1 (2-0) | Granada CF | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Leganes | 2-1 (0-1) | Albacete | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Albacete | 2-3 (1-2) | Burgos | +0.25 | 2 | B |
| 01/04/26 | Mirandes | 1-1 (1-0) | Albacete | 0 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Albacete | 1-1 (1-1) | Castellon | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Real Oviedo
TBHTBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Univ. Oviedo | 0-6 (0-0) | Real Oviedo | - | - | T |
| 22/08/26 | Real Oviedo | 0-1 (0-1) | Leganes | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Granada CF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Real Oviedo | 3-2 (2-2) | Le Havre | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Nurnberg | 2-1 (2-0) | Real Oviedo | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Real Oviedo | 4-0 (2-0) | Ponferradina | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 24/05/26 | Mallorca | 3-0 (1-0) | Real Oviedo | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Real Oviedo | 0-1 (0-1) | Alaves | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Real Oviedo | -2 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Getafe | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Real Betis | 3-0 (2-0) | Real Oviedo | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Real Oviedo | 1-2 (0-2) | Elche | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Real Oviedo | 1-1 (0-1) | Villarreal | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Celta Vigo | 0-3 (0-2) | Real Oviedo | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Levante | 4-2 (2-2) | Real Oviedo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Valencia | 0 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | RCD Espanyol | 1-1 (1-1) | Real Oviedo | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Albacete
Real Oviedo
13Diego Marino Villar15Fran Gamez21Carlos Neva22CLluis Lopez Marmol23Pepe Sanchez2Lorenzo6Antonio Pacheco17Jose Corpas18Sergio Ortuno9Mario Soberon16Munir El Haddadi13Aaron Escandell2Aisar Ahmed3Juan Cruz4CDavid Costas15Samuel Rodriguez23Carlos Dominguez5Youness Lachhab6Daniel Villahermosa11Jacobo Gonzalez20Pablo Saenz24Alexandru Isfan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Lorenzo▼ Rời sân 77'6.3
- 6Antonio Pacheco▼ Rời sân 77'7
- 9Mario Soberon▼ Rời sân 59'6.2
- 13Diego Marino Villar6.9
- 15Fran Gamez7.8
- 16Munir El Haddadi▼ Rời sân 18'6.5
- 17Jose Corpas6
- 18Sergio Ortuno7.2
- 21Carlos Neva7.1
- 22Lluis Lopez Marmol C🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'6.5
- 23Pepe Sanchez▼ Rời sân 59'5.7
Khách · 541
- 2Aisar Ahmed▼ Rời sân 77'7.7
- 3Juan Cruz7.2
- 4David Costas C6.5
- 5Youness Lachhab🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41'6.4
- 6Daniel Villahermosa▼ Rời sân 88'6.7
- 11Jacobo Gonzalez▼ Rời sân 65'5.9
- 13Aaron Escandell7.5
- 15Samuel Rodriguez🟨 Thẻ vàng 46'6.3
- 20Pablo Saenz⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 77'8.3
- 23Carlos Dominguez🟨 Thẻ vàng 72'7.3
- 24Alexandru Isfan🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 65'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
33
Sút bóng
99
Sút cầu môn
25
Tấn công
3827
Tấn công nguy hiểm
2616
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
504300
TL chuyền bóng thành công
82%76%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
22
Cứu thua
42
Tắc bóng
118
Quả ném biên
3321
Cắt bóng
914
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
2018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.530.76
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Albacete (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Real Oviedo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Albacete (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Real Oviedo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Albacete
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Fran Gamez Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 40/54 | 6 | |||
| 18Sergio Ortuno Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 62/70 | 1 | |||
| 21Carlos Neva Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 45/53 | 3 | |||
| 6Antonio Pacheco Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 42/45 | 3 | |||
| 13Diego Marino Villar Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 16Munir El Haddadi Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 22Lluis Lopez Marmol Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 59/66 | 1 | 🟨 | ||
| 2Lorenzo Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 24/28 | 2 | |||
| 9Mario Soberon Trung phong | 6.2 | 1/0 | 13/18 | 0 | |||
| 17Jose Corpas Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/1 | 24/31 | 1 | |||
| 23Pepe Sanchez Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 36/48 | 1 | |||
| 27Dani Bernabeu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 32Agustin Albarracin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 22/28 | 0 | |||
| 33Tomas Ingles (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 4Agus Medina (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 8/12 | 0 | 🟨 | ||
| 19Alex Rubio (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/1 | 2/3 | 0 | 🟨 |
Real Oviedo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Pablo Saenz Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 2/2 | 20/24 | 1 | ||
| 2Aisar Ahmed Tiền vệ tấn công | 7.7 | 0/0 | 22/28 | 5 | |||
| 13Aaron Escandell Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/30 | 0 | |||
| 23Carlos Dominguez Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 25/32 | 4 | 🟨 | ||
| 3Juan Cruz Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 26/33 | 3 | |||
| 24Alexandru Isfan Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 4/6 | 1 | ||
| 6Daniel Villahermosa Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 4David Costas Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 5Youness Lachhab Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 27/36 | 3 | 🟨 | ||
| 15Samuel Rodriguez Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 16/25 | 1 | 🟨 | ||
| 11Jacobo Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/1 | 12/17 | 0 | |||
| 22Ignacio Vidal Miralles (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 32Enzo Perez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 16Aritz Aldasoro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 18Mingo (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 28Diego Menendez (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Albacete | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-1-1 | Thành lập | 1926 |
| Carlos Belmonte | Sân nhà | New carlostier Stadium |
| 17000 | Sức chứa | 29862 |
| Alberto Gonzalez | HLV | Julian Calero |
| Albacete | Khu vực | Oviedo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 2.91 | 2.88 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.31 | 2.91 | 2.88 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.07 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.10 | 0.77 | 2.00 | 1.04 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 2.95 | 3.05 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 265.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.95 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.05 | 3.00 | 0.76 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.48 ↑ | 1.07 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 2.95 | 3.05 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.91 | 0.85 | 2.00 | 1.02 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.91 | 2.85 | 0.85 | 2.00 | 1.01 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.92 | 2.85 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 79.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 37.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.44 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.02 | 3.16 | 0.79 | 2.00 | 1.02 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 29.82 ↑ | 4.89 ↑ | 1.23 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.28 | 2.80 | 2.97 | 1.12 | 2.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.28 | 2.80 | 2.97 | 1.12 | 2.25 | 0.64 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.95 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.18 | 3.13 | 1.45 | 2.50 | 0.58 | 0.72 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 473.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.00 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.97 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.69 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Albacete | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Real Oviedo | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).