Kết quả bóng đá trận Alashkert vs FC Syunik, 20:00 ngày 16/10/2026
Ngoại hạng Armenia · 20:00 ngày 16/10/2026
Alashkert 5 Kết thúc HT 3-0 1
FC Syunik
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Alashkert Stadium Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Alashkert | Phút | |
| 4' | ||
| 8' | ||
| 23' | ||
| 27' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 68' | |
| 75' | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 24 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 8 | 20 |
| Điểm | 5 | 3 | 19 | 6 |
Chủ = Alashkert · Khách = FC Syunik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alashkert | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Alashkert
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 2 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 |
FC Syunik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
14
Sút bóng
153
Sút cầu môn
110
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alashkert (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Alashkert | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Alashkert Stadium | Sân nhà | Football Academy Stadium |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| Aleksandr Grigoryan | HLV | Igor Picusciac |
| Khu vực | Karpan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.70 | 9.20 | 0.83 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 5.50 ↓ | 9.50 ↓ | 0.74 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.20 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.70 ↑ | 60.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.75 ↑ | 27.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.20 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.70 ↑ | 60.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.60 | 8.20 | 0.85 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 18.00 ↑ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.50 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.79 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 63.00 ↑ | 4.56 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.87 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.00 | 10.20 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.