Kết quả bóng đá trận Alashkert vs CFR Cluj, 22:00 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 22:00 ngày 23/07/2026
Alashkert
Sắp đá --:--:--
CFR Cluj
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 20 45
Bại 02 02
Ghi bàn 42 199
Mất bàn 24 99
Điểm 53 2214

Chủ = Alashkert · Khách = CFR Cluj

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alashkert (30)Hiệp 1 / Cả trậnCFR Cluj (9)
10 (33%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (20%)Hòa/Thắng3 (33%)
4 (13%)Hòa/Hòa2 (22%)
1 (3%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (17%)Bại/Bại3 (33%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Alashkert 0 (0%)Hòa 0 (0%)CFR Cluj 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL17/08/18CFR Cluj5-0 (2-0)Alashkert2-4-1.52.5B
UEFA EL09/08/18Alashkert0-2 (0-1)CFR Cluj6-3-12.5B

Thành tích gần đây — Alashkert

HHTTTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-1)Alashkert5-12-12.25H
UEFA ECL09/07/26Alashkert1-1 (0-0)FK Yelimay Semey11-5+0.252.25H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1+1.52.75T
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--T
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan-+1.252.5T
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7-0.52.25H
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4-0.252.5T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2+1.252.5T
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1-0.252.25B
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5-0.52.5B
ARM D107/03/26Alashkert1-0 (0-0)FC Ararat Armenia2-3-0.252.25T
INT CF13/02/26Termez Surkhon2-3 (1-0)Alashkert---T
INT CF13/02/26Alashkert1-2 (1-2)Gazovik Orenburg---B
INT CF09/02/26Alashkert1-2 (1-1)Ordabasy---B
INT CF09/02/26Alashkert1-3 (0-1)Samgurali Tskh---B
INT CF05/02/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Alashkert---H
INT CF02/02/26Alashkert3-0 (0-0)FC Vardar Skopje---T

Thành tích gần đây — CFR Cluj

BBTHHTTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D118/07/26FC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4+0.252.25B
INT CF14/07/26CFR Cluj0-2 (0-1)FC Gloria Bistrita---B
INT CF09/07/26CFR Cluj1-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5+0.252.25T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4+0.753.25H
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2+0.252.5H
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1+0.52.75T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4+0.752.25H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5-0.252.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7-0.252.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2+0.252.25T
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2+0.252.25H
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6-0.52.25B
INT CF28/03/26CFR Cluj3-2 (1-1)FCM Targu Mures5-4--T
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25T
ROM D117/03/26Universitaea Cluj2-1 (1-1)CFR Cluj7-402.25B
ROM D110/03/26CFR Cluj2-0 (2-0)Dinamo Bucuresti2-3+0.252.25T
ROMC05/03/26CS Universitatea Craiova1-1 (0-0)CFR Cluj10-2-0.252.25H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alashkert (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

CFR Cluj (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
AlashkertCFR Cluj

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AlashkertCFR Cluj

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
48
Thắng 1
67
Hòa
42
Thua 1
12
Thua 2+
AlashkertCFR Cluj

Thông tin đội bóng

Alashkert Thông tin CFR Cluj
Thành lập 1907
Alashkert Stadium Sân nhà Gruia Stadionul
0 Sức chứa 10000
Aleksandr Grigoryan HLV Antonio Folha
Khu vực CLUJ
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.232.901.910.932.250.690.98-0.250.72
Live3.10 ↓2.901.96 ↑0.932.250.690.96 ↓-0.250.74 ↑
EasybetsSớm3.403.101.981.002.250.770.75-0.501.00
Live3.30 ↓3.102.01 ↑1.02 ↑2.250.76 ↓1.00 ↑-0.250.75 ↓
VcbetSớm3.903.201.930.972.250.780.82-0.500.92
Live3.70 ↓3.202.05 ↑1.04 ↑2.250.82 ↑0.74 ↓-0.501.02 ↑
Mansion88Sớm3.453.051.940.992.250.771.03-0.250.73
Live3.40 ↓3.00 ↓2.02 ↑1.08 ↑2.250.74 ↓0.82 ↓-0.501.02 ↑
InterwettenSớm3.653.252.051.102.500.650.75-0.500.95
Live3.55 ↓3.05 ↓2.10 ↑1.20 ↑2.500.60 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.603.202.000.932.500.75---
Live3.603.202.07 ↑0.96 ↑2.250.75---
12betSớm3.453.051.940.992.250.771.03-0.250.73
Live3.40 ↓3.00 ↓2.02 ↑1.08 ↑2.250.74 ↓0.82 ↓-0.501.02 ↑
CrownSớm3.353.201.960.942.250.760.74-0.500.96
Live3.20 ↓3.10 ↓2.06 ↑1.02 ↑2.250.78 ↑1.02 ↑-0.250.80 ↓
SbobetSớm3.332.981.971.022.250.781.04-0.250.78
Live3.28 ↓2.97 ↓2.08 ↑1.05 ↑2.250.77 ↓1.00 ↓-0.250.81 ↑
WewbetSớm3.673.191.960.872.250.930.86-0.500.96
Live3.63 ↓3.00 ↓2.02 ↑1.05 ↑2.250.75 ↓0.80 ↓-0.501.02 ↑
LadbrokesSớm3.703.302.051.252.500.60---
Live3.703.20 ↓2.10 ↑1.252.500.60---
18BetSớm3.603.152.000.942.250.750.75-0.500.94
Live3.603.25 ↑2.05 ↑0.98 ↑2.250.76 ↑0.74 ↓-0.501.00 ↑
PinnacleSớm3.483.001.980.992.250.740.74-0.500.99
Live3.57 ↑3.06 ↑2.01 ↑0.992.250.78 ↑0.76 ↑-0.501.01 ↑
HK Jockey ClubSớm3.853.001.850.982.250.731.12-0.250.68
Live3.853.001.850.982.250.731.12-0.250.68
BwinSớm3.603.202.001.202.500.58---
Live3.603.10 ↓2.05 ↑1.202.500.58---
1xBetSớm3.753.352.090.952.500.761.10-0.250.66
Live3.69 ↓3.22 ↓2.03 ↓0.99 ↑2.250.78 ↑1.00 ↓-0.250.68 ↑
Bet 365Sớm3.603.401.851.002.500.800.93-0.500.88
Live3.40 ↓3.20 ↓1.95 ↑1.05 ↑2.250.75 ↓0.78 ↓-0.501.03 ↑
William HillSớm3.603.102.001.252.500.600.75-0.501.00
Live3.603.102.001.252.500.57 ↓0.96 ↑-0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.