Kết quả bóng đá trận Alashkert vs BKMA, 23:00 ngày 10/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 10/08/2026
Alashkert
3 Kết thúc HT 2-0 0
BKMA
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Alashkert Stadium Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Alashkert Phút BKMA
Farayola Olawale(Assists:Edgar Piloyan) (Kiến tạo: Edgar Piloyan) 1 - 0 3'
Karen Nalbandyan 2 - 0 15'
HT 2-0
Hakob Hakobyan(Assists:Edgar Piloyan) (Kiến tạo: Edgar Piloyan) 3 - 0 90+2'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 10 42
Bại 12 26
Ghi bàn 44 1512
Mất bàn 23 815
Điểm 43 168

Chủ = Alashkert · Khách = BKMA

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alashkert (37)Hiệp 1 / Cả trậnBKMA (8)
12 (32%)Thắng/Thắng1 (13%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (19%)Hòa/Thắng1 (13%)
4 (11%)Hòa/Hòa2 (25%)
2 (5%)Hòa/Bại2 (25%)
3 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (16%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Alashkert

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311102102
Sân nhà33009091
Sân khách20111219
6 gần623186--

BKMA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51134648
Sân nhà30121318
Sân khách21013336
6 gần612389--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Alashkert 14 (70%)Hòa 3 (15%)BKMA 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D108/11/25Alashkert2-0 (0-0)BKMA6-2+1.252.75T
ARM D113/09/25BKMA1-3 (0-2)Alashkert5-10--T
INT CF05/07/25Alashkert2-0 (0-0)BKMA---T
ARM D122/05/25BKMA2-0 (1-0)Alashkert5-402.5B
ARM D127/10/24Alashkert2-0 (1-0)BKMA3-4+0.52.5T
ARM D107/10/24BKMA1-0 (0-0)Alashkert5-3+0.52.5B
ARM D128/04/24Alashkert0-0 (0-0)BKMA5-3--H
ARM D127/02/24BKMA0-6 (0-2)Alashkert4-2+12.5T
ARM D125/10/23Alashkert1-0 (0-0)BKMA-+1.252.75T
ARM D119/08/23BKMA0-4 (0-1)Alashkert-+0.752.5T
ARM D116/05/23Alashkert1-2 (1-2)BKMA1-2+1.252.5B
ARM D110/03/23BKMA1-1 (0-0)Alashkert7-8+0.752.25H
ARM D130/10/22Alashkert1-0 (0-0)BKMA-+1.52.5T
ARM D126/08/22BKMA2-4 (1-1)Alashkert3-5+12.5T
ARM D125/05/22BKMA0-3 (0-1)Alashkert2-4+12.5T
ARM D111/04/22Alashkert3-1 (1-0)BKMA7-1+1.252.25T
ARM D112/12/21BKMA0-2 (0-1)Alashkert1-5+1.52.75T
ARM D127/09/21Alashkert2-1 (1-0)BKMA8-5+1.752.75T
ARM CUP05/04/21BKMA1-2 (1-1)Alashkert3-6+1.252.75T

Thành tích gần đây — Alashkert

TBHHHTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D103/08/26Alashkert3-0 (0-0)Ararat Yerevan5-5--T
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5-12.75B
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5-0.52.25H
UEFA ECL16/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-1)Alashkert5-12-12.25H
UEFA ECL09/07/26Alashkert1-1 (0-0)FK Yelimay Semey11-5+0.252.25H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1+1.52.75T
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--T
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan-+1.252.5T
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7-0.52.25H
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4-0.252.5T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2+1.252.5T
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1-0.252.25B
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5-0.52.5B
ARM D107/03/26Alashkert1-0 (0-0)FC Ararat Armenia2-3-0.252.25T
INT CF13/02/26Termez Surkhon2-3 (1-0)Alashkert---T
INT CF13/02/26Alashkert1-2 (1-2)Gazovik Orenburg---B
INT CF09/02/26Alashkert1-2 (1-1)Ordabasy---B

Thành tích gần đây — BKMA

HTBHBBHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D101/08/26BKMA0-0 (0-0)Shirak3-9--H
INT CF22/07/26Lokomotiv Tbilisi0-4 (0-2)BKMA6-2--T
INT CF15/07/26Gagra Tbilisi3-1 (2-1)BKMA---B
ARM D126/05/26Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA9-0+0.252.5H
ARM D117/05/26BKMA2-3 (1-0)FC Ararat Armenia3-15--B
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--B
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D123/04/26FC Van1-2 (1-1)BKMA5-6-0.252.5T
ARM D119/04/26BKMA1-1 (1-1)Gandzasar Kapan1-702.25H
ARM D116/04/26Shirak1-1 (1-1)BKMA2-402.5H
ARM D112/04/26BKMA0-0 (0-0)Shirak4-2+0.252.25H
ARM D105/04/26FC Noah2-0 (1-0)BKMA8-4-1.753B
ARM D120/03/26BKMA0-1 (0-0)Urartu4-6-12.75B
ARM D115/03/26Urartu4-1 (1-0)BKMA5-1-1.53B
ARM D108/03/26BKMA0-2 (0-1)FC Noah1-6-1.252.75B
INT CF31/01/26BKMA2-2 (0-0)FC Van---H
ARM D106/12/25FC Noah2-3 (1-3)BKMA--23.25T
ARM D128/11/25Gandzasar Kapan0-0 (0-0)BKMA3-6-0.52.5H
ARM D123/11/25FC Van3-2 (1-1)BKMA6-6-0.52.5B
ARM D108/11/25Alashkert2-0 (0-0)BKMA6-2-1.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
69
58
Tấn công nguy hiểm
57
32
Sút ngoài cầu môn
8
13
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alashkert (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
BKMA (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AlashkertBKMA

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AlashkertBKMA

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
42
Thắng 1
68
Hòa
43
Thua 1
16
Thua 2+
AlashkertBKMA

Thông tin đội bóng

Alashkert Thông tin BKMA
Thành lập
Alashkert Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aleksandr Grigoryan HLV Armen Gyulbudaghyants
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.235.0010.500.812.500.960.811.500.95
Live1.02 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.60 ↑2.500.09 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.255.0010.000.682.750.650.631.750.70
Live1.01 ↓9.00 ↑34.00 ↑1.68 ↑2.500.15 ↓1.45 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm1.254.908.600.882.750.880.831.500.93
Live1.01 ↓6.70 ↑100.00 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓1.92 ↑0.250.28 ↓
InterwettenSớm1.374.707.000.702.500.95---
Live1.02 ↓15.00 ↑65.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.344.307.200.902.750.74---
Live1.01 ↓9.91 ↑61.52 ↑2.54 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm1.254.908.600.882.750.880.831.500.93
Live1.01 ↓6.70 ↑100.00 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓0.22 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.224.808.200.902.750.800.801.500.90
Live1.18 ↓5.20 ↑8.70 ↑0.75 ↓2.750.95 ↑0.68 ↓1.501.02 ↑
SbobetSớm1.274.737.900.952.750.850.901.500.92
Live1.05 ↓6.70 ↑21.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm1.394.237.050.972.750.790.911.250.87
Live1.01 ↓8.70 ↑22.00 ↑2.32 ↑2.500.21 ↓1.53 ↑0.250.43 ↓
LadbrokesSớm1.334.407.500.732.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.384.307.500.802.500.910.861.250.84
Live1.26 ↓5.50 ↑10.00 ↑0.78 ↓2.750.98 ↑0.85 ↓1.750.90 ↑
PinnacleSớm1.314.597.510.942.750.800.961.500.79
Live1.17 ↓6.39 ↑14.97 ↑1.03 ↑3.000.79 ↓0.81 ↓1.751.00 ↑
BwinSớm1.324.408.000.722.500.98---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑0.68 ↓2.500.93 ↓---
1xBetSớm1.414.606.740.762.500.950.911.250.80
Live1.00 ↓51.00 ↑77.00 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓2.13 ↑0.250.37 ↓
SNAISớm1.255.259.00------
Live1.255.00 ↓10.00 ↑------
Bet 365Sớm1.364.336.500.832.500.980.831.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.25 ↑2.500.21 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.254.6012.000.672.501.050.851.500.85
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑3.50 ↑2.500.17 ↓0.84 ↓1.750.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Alashkert+1 1/4200
BKMA-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).