Kết quả bóng đá trận Alashkert vs Ararat Yerevan, 23:00 ngày 03/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 03/08/2026
Alashkert
3 Kết thúc HT 0-0 0
Ararat Yerevan
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Alashkert Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Alashkert Phút Ararat Yerevan
24' Okuchukwu Chukwu
31' Narek Alaverdyan
Philip Ejike 34'
HT 0-0
53' Malick Aziz Berte
1 - 0 54'
Karen Nalbandyan 2 - 0 54'
Rafael Jesus 72'
Domi Jaures Massoumou 3 - 0 75'
Domi Jaures Massoumou 4 - 0 79'
Domi Jaures Massoumou(Assists:Farayola Olawale) (Kiến tạo: Farayola Olawale) 5 - 0 79'
83'
Daniel Aghbalyan 90+1'
90+3' Albert Khachumyan
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 42
Hòa 10 44
Bại 02 24
Ghi bàn 82 1710
Mất bàn 17 818
Điểm 73 1610

Chủ = Alashkert · Khách = Ararat Yerevan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alashkert (38)Hiệp 1 / Cả trậnArarat Yerevan (13)
13 (34%)Thắng/Thắng1 (8%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (18%)Hòa/Thắng2 (15%)
4 (11%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (5%)Hòa/Bại3 (23%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (8%)
6 (16%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

Alashkert

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311102102
Sân nhà33009091
Sân khách20111219
6 gần623166--

Ararat Yerevan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104312310
Sân nhà200214012
Sân khách31022838
6 gần61411014--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Alashkert 14 (70%)Hòa 2 (10%)Ararat Yerevan 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2+1.252.5T
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---T
ARM D116/08/25Alashkert3-0 (2-0)Ararat Yerevan7-2--T
ARM D118/04/25Ararat Yerevan3-2 (1-2)Alashkert3-2--B
ARM D108/03/25Alashkert0-1 (0-0)Ararat Yerevan6-2+0.252.5B
INT CF11/02/25Ararat Yerevan0-0 (0-0)Alashkert---H
INT CF30/01/25Ararat Yerevan1-1 (1-1)Alashkert---H
ARM D103/08/24Ararat Yerevan2-0 (1-0)Alashkert5-1--B
ARM D120/05/24Ararat Yerevan1-3 (0-2)Alashkert4-402.25T
ARM D130/03/24Alashkert2-1 (2-0)Ararat Yerevan3-3+0.52.25T
ARM D112/11/23Ararat Yerevan0-1 (0-1)Alashkert-+0.52.25T
ARM D120/09/23Alashkert2-1 (1-1)Ararat Yerevan-+1.252.75T
ARM D126/04/23Ararat Yerevan2-4 (1-3)Alashkert2-4+0.52.25T
ARM D104/12/22Alashkert0-1 (0-1)Ararat Yerevan9-5+0.752.25B
ARM D114/10/22Ararat Yerevan0-1 (0-1)Alashkert3-4+0.52.25T
ARM D106/08/22Alashkert2-0 (0-0)Ararat Yerevan2-4+0.252.25T
ARM D115/05/22Alashkert2-1 (2-0)Ararat Yerevan4-702.75T
ARM D119/03/22Ararat Yerevan0-1 (0-0)Alashkert2-202T
ARM D130/11/21Alashkert1-0 (1-0)Ararat Yerevan3-6+0.252.25T
ARM SC24/09/21Alashkert1-0 (0-0)Ararat Yerevan7-2-0.252.75T

Thành tích gần đây — Alashkert

BHHHTTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5-12.75B
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5-0.52.25H
UEFA ECL16/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-1)Alashkert5-12-12.25H
UEFA ECL09/07/26Alashkert1-1 (0-0)FK Yelimay Semey11-5+0.252.25H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1+1.52.75T
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--T
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan-+1.252.5T
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7-0.52.25H
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4-0.252.5T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2+1.252.5T
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1-0.252.25B
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5-0.52.5B
ARM D107/03/26Alashkert1-0 (0-0)FC Ararat Armenia2-3-0.252.25T
INT CF13/02/26Termez Surkhon2-3 (1-0)Alashkert---T
INT CF13/02/26Alashkert1-2 (1-2)Gazovik Orenburg---B
INT CF09/02/26Alashkert1-2 (1-1)Ordabasy---B
INT CF09/02/26Alashkert1-3 (0-1)Samgurali Tskh---B

Thành tích gần đây — Ararat Yerevan

HTHHHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)Ararat Yerevan---H
INT CF19/07/26Ararat Yerevan2-1 (2-0)Andranik---T
INT CF19/07/26Ararat Yerevan1-1 (0-1)Sadarakpat---H
INT CF11/07/26Ararat Yerevan2-2 (1-1)FC Van---H
ARM D126/05/26Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA9-0-0.252.5H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0-2.53.5B
ARM D110/05/26Ararat Yerevan0-1 (0-0)Urartu3-4--B
ARM D101/05/26Shirak0-2 (0-0)Ararat Yerevan3-6-0.252.5T
ARM D125/04/26FC Ararat Armenia4-0 (2-0)Ararat Yerevan5-3-2.253.25B
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2-1.252.5B
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---B
ARM D104/04/26Ararat Yerevan1-2 (1-1)FC Van5-3--B
ARM CUP01/04/26Urartu2-3 (2-1)Ararat Yerevan2-5-1.253.25T
ARM D121/03/26Gandzasar Kapan2-1 (2-1)Ararat Yerevan3-5--B
ARM D114/03/26Ararat Yerevan0-2 (0-0)Gandzasar Kapan2-5--B
ARM D107/03/26FC Van1-2 (0-0)Ararat Yerevan2-3-12.75T
ARM CUP03/03/26Ararat Yerevan0-3 (0-0)Urartu0-2-1.252.75B
INT CF21/02/26Ararat Yerevan0-1 (0-1)FC Van---B
INT CF07/02/26Gandzasar Kapan1-1 (0-1)Ararat Yerevan---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
6
3
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
73
68
Tấn công nguy hiểm
56
38
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T14 H2 B4
T4 H2 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2
T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alashkert (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AlashkertArarat Yerevan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AlashkertArarat Yerevan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
44
Thắng 1
65
Hòa
45
Thua 1
25
Thua 2+
AlashkertArarat Yerevan

Thông tin đội bóng

Alashkert Thông tin Ararat Yerevan
Thành lập 1935
Alashkert Stadium Sân nhà Hrazdan
0 Sức chứa 60000
Aleksandr Grigoryan HLV Vardan Bichakhchyan
Khu vực Yerevan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.304.608.200.862.750.820.871.250.90
Live1.05 ↓91.00 ↑91.00 ↑6.50 ↑3.500.04 ↓0.23 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm1.364.337.500.732.750.610.631.250.70
Live1.01 ↓7.50 ↑26.00 ↑2.20 ↑3.500.10 ↓0.15 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm1.354.306.800.922.750.820.801.250.94
Live1.06 ↓5.20 ↑65.00 ↑3.33 ↑3.500.12 ↓0.37 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm1.305.008.750.602.501.10---
Live1.08 ↓6.75 ↑70.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓---
10BETSớm1.265.008.600.762.750.92---
Live1.06 ↓8.81 ↑75.04 ↑3.83 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm1.354.306.800.922.750.820.801.250.94
Live1.37 ↑4.25 ↓6.40 ↓0.95 ↑2.750.87 ↑0.90 ↑1.250.94
SbobetSớm1.344.106.501.002.750.800.901.250.92
Live1.07 ↓5.20 ↑46.00 ↑3.33 ↑3.500.12 ↓0.37 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm1.374.337.300.912.750.850.851.250.93
Live1.01 ↓12.80 ↑35.00 ↑1.42 ↑3.500.50 ↓2.12 ↑0.250.29 ↓
LadbrokesSớm1.285.008.000.612.501.15---
Live1.40 ↑4.20 ↓6.50 ↓1.05 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm1.265.259.500.802.750.930.771.500.96
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑4.45 ↑3.500.13 ↓0.23 ↓0.002.88 ↑
PinnacleSớm1.265.359.250.832.750.960.801.500.99
Live1.42 ↑4.12 ↓7.59 ↓0.832.500.99 ↑0.99 ↑1.250.83 ↓
BwinSớm1.285.008.000.612.501.15---
Live1.01 ↓126.00 ↑201.00 ↑1.00 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm1.314.558.450.912.750.780.791.250.89
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.404.505.500.952.750.850.851.250.95
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.364.207.500.732.501.000.851.250.82
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑3.500.01 ↓0.98 ↑1.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Alashkert+1 1/4200
Ararat Yerevan-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).